Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.346.150 | 341.550 | 104.228 | 1.791.928 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.380.868 | 341.550 | 104.228 | 1.826.646 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.429.779 | 341.550 | 104.228 | 1.875.557 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.346.150 | 341.550 | 104.228 | 1.791.928 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.380.868 | 341.550 | 104.228 | 1.826.646 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.429.779 | 341.550 | 104.228 | 1.875.557 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.538.241 |
| 341.550 |
| 104.228 |
| 1.984.019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897.024 | 483.230 | 97.664 | 1.477.918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 876.798 | 483.230 | 97.664 | 1.457.692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 971.206 | 483.230 | 97.664 | 1.552.100 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 959.539 | 483.230 | 97.664 | 1.540.433 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.047.048 | 483.230 | 97.664 | 1.627.942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.038.893 | 483.230 | 97.664 | 1.619.787 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.120.599 | 483.230 | 97.664 | 1.701.493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.118.620 | 483.230 | 97.664 | 1.699.514 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.215.685 | 483.230 | 97.664 | 1.796.579 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.215.786 | 483.230 | 97.664 | 1.796.680 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.289.357 | 483.230 | 97.664 | 1.870.251 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.295.854 | 483.230 | 97.664 | 1.876.748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.386.135 | 483.230 | 97.664 | 1.967.029 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.421.884 | 483.230 | 97.664 | 2.002.778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.472.247 | 483.230 | 97.664 | 2.053.141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.583.931 | 483.230 | 97.664 | 2.164.825 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897.024 | 427.570 | 97.664 | 1.422.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 876.798 | 427.570 | 97.664 | 1.402.032 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 971.206 | 427.570 | 97.664 | 1.496.440 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 959.539 | 427.570 | 97.664 | 1.484.773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.047.048 | 427.570 | 97.664 | 1.572.282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.038.893 | 427.570 | 97.664 | 1.564.127 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.120.599 | 427.570 | 97.664 | 1.645.833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.118.620 | 427.570 | 97.664 | 1.643.854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.215.685 | 427.570 | 97.664 | 1.740.919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.215.786 | 427.570 | 97.664 | 1.741.020 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.289.357 | 427.570 | 97.664 | 1.814.591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.295.854 | 427.570 | 97.664 | 1.821.088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.386.135 | 427.570 | 97.664 | 1.911.369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.421.884 | 427.570 | 97.664 | 1.947.118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.472.247 | 427.570 | 97.664 | 1.997.481 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.583.931 | 427.570 | 97.664 | 2.109.165 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 871.148 | 260.590 | 104.228 | 1.235.966 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 851.506 | 260.590 | 104.228 | 1.216.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 943.190 | 260.590 | 104.228 | 1.308.008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 931.860 | 260.590 | 104.228 | 1.296.678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.016.844 | 260.590 | 104.228 | 1.381.662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.008.925 | 260.590 | 104.228 | 1.373.743 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.088.274 | 260.590 | 104.228 | 1.453.092 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.086.352 | 260.590 | 104.228 | 1.451.170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.180.617 | 260.590 | 104.228 | 1.545.435 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.180.715 | 260.590 | 104.228 | 1.545.533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.252.164 | 260.590 | 104.228 | 1.616.982 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.258.474 | 260.590 | 104.228 | 1.623.292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.346.150 | 260.590 | 104.228 | 1.710.968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.380.868 | 260.590 | 104.228 | 1.745.686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.538.241 |
| 341.550 |
| 104.228 |
| 1.984.019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897.024 | 483.230 | 97.664 | 1.477.918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 876.798 | 483.230 | 97.664 | 1.457.692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 971.206 | 483.230 | 97.664 | 1.552.100 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 959.539 | 483.230 | 97.664 | 1.540.433 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.047.048 | 483.230 | 97.664 | 1.627.942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.038.893 | 483.230 | 97.664 | 1.619.787 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.120.599 | 483.230 | 97.664 | 1.701.493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.118.620 | 483.230 | 97.664 | 1.699.514 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.215.685 | 483.230 | 97.664 | 1.796.579 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.215.786 | 483.230 | 97.664 | 1.796.680 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.289.357 | 483.230 | 97.664 | 1.870.251 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.295.854 | 483.230 | 97.664 | 1.876.748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.386.135 | 483.230 | 97.664 | 1.967.029 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.421.884 | 483.230 | 97.664 | 2.002.778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.472.247 | 483.230 | 97.664 | 2.053.141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.583.931 | 483.230 | 97.664 | 2.164.825 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897.024 | 427.570 | 97.664 | 1.422.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 876.798 | 427.570 | 97.664 | 1.402.032 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 971.206 | 427.570 | 97.664 | 1.496.440 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 959.539 | 427.570 | 97.664 | 1.484.773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.047.048 | 427.570 | 97.664 | 1.572.282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.038.893 | 427.570 | 97.664 | 1.564.127 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.120.599 | 427.570 | 97.664 | 1.645.833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.118.620 | 427.570 | 97.664 | 1.643.854 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.215.685 | 427.570 | 97.664 | 1.740.919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.215.786 | 427.570 | 97.664 | 1.741.020 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.289.357 | 427.570 | 97.664 | 1.814.591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.295.854 | 427.570 | 97.664 | 1.821.088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.386.135 | 427.570 | 97.664 | 1.911.369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.421.884 | 427.570 | 97.664 | 1.947.118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.472.247 | 427.570 | 97.664 | 1.997.481 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.583.931 | 427.570 | 97.664 | 2.109.165 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 871.148 | 260.590 | 104.228 | 1.235.966 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 851.506 | 260.590 | 104.228 | 1.216.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 943.190 | 260.590 | 104.228 | 1.308.008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 931.860 | 260.590 | 104.228 | 1.296.678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.016.844 | 260.590 | 104.228 | 1.381.662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.008.925 | 260.590 | 104.228 | 1.373.743 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.088.274 | 260.590 | 104.228 | 1.453.092 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.086.352 | 260.590 | 104.228 | 1.451.170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.180.617 | 260.590 | 104.228 | 1.545.435 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.180.715 | 260.590 | 104.228 | 1.545.533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.252.164 | 260.590 | 104.228 | 1.616.982 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.258.474 | 260.590 | 104.228 | 1.623.292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.346.150 | 260.590 | 104.228 | 1.710.968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.380.868 | 260.590 | 104.228 | 1.745.686 |