Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông lá chớp, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.386.630 | 504.369 | 29.672 | 1.920.671 | |
| Bê tông lá chớp, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.515.693 | 504.369 | 29.672 | 2.049.734 | |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.666 | 543.701 | 29.672 | 1.422.039 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông lá chớp, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.386.630 | 504.369 | 29.672 | 1.920.671 | |
| Bê tông lá chớp, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.515.693 | 504.369 | 29.672 | 2.049.734 | |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.666 | 543.701 | 29.672 | 1.422.039 | |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 828.744 |
| 543.701 |
| 29.672 |
| 1.402.117 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917.325 | 543.701 | 29.672 | 1.490.698 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904.433 | 543.701 | 29.672 | 1.477.806 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986.476 | 543.701 | 29.672 | 1.559.849 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978.982 | 543.701 | 29.672 | 1.552.355 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.051.711 | 543.701 | 29.672 | 1.625.084 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.050.045 | 543.701 | 29.672 | 1.623.418 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.114.186 | 543.701 | 29.672 | 1.687.559 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.148.291 | 543.701 | 29.672 | 1.721.664 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.200.348 | 543.701 | 29.672 | 1.773.721 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.205.508 | 543.701 | 29.672 | 1.778.881 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.285.950 | 543.701 | 29.672 | 1.859.323 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.319.000 | 543.701 | 29.672 | 1.892.373 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.386.630 | 543.701 | 29.672 | 1.960.003 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.515.693 | 543.701 | 29.672 | 2.089.066 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.666 | 497.428 | 29.672 | 1.375.766 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 828.744 | 497.428 | 29.672 | 1.355.844 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917.325 | 497.428 | 29.672 | 1.444.425 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904.433 | 497.428 | 29.672 | 1.431.533 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986.476 | 497.428 | 29.672 | 1.513.576 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978.982 | 497.428 | 29.672 | 1.506.082 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.051.711 | 497.428 | 29.672 | 1.578.811 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.050.045 | 497.428 | 29.672 | 1.577.145 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.114.186 | 497.428 | 29.672 | 1.641.286 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.148.291 | 497.428 | 29.672 | 1.675.391 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.200.348 | 497.428 | 29.672 | 1.727.448 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.205.508 | 497.428 | 29.672 | 1.732.608 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.285.950 | 497.428 | 29.672 | 1.813.050 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.319.000 | 497.428 | 29.672 | 1.846.100 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.386.630 | 497.428 | 29.672 | 1.913.730 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.515.693 | 497.428 | 29.672 | 2.042.793 |
| Bê tông ống cống, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.666 | 425.040 | 29.672 | 1.303.378 |
| Bê tông ống cống, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 828.744 | 425.040 | 29.672 | 1.283.456 |
| Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917.325 | 425.040 | 29.672 | 1.372.037 |
| Bê tông ống cống, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904.433 | 425.040 | 29.672 | 1.359.145 |
| Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986.476 | 425.040 | 29.672 | 1.441.188 |
| Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978.982 | 425.040 | 29.672 | 1.433.694 |
| Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.051.711 | 425.040 | 29.672 | 1.506.423 |
| Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.050.045 | 425.040 | 29.672 | 1.504.757 |
| Bê tông ống cống, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.114.186 | 425.040 | 29.672 | 1.568.898 |
| Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.148.291 | 425.040 | 29.672 | 1.603.003 |
| Bê tông ống cống, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.200.348 | 425.040 | 29.672 | 1.655.060 |
| Bê tông ống cống, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.205.508 | 425.040 | 29.672 | 1.660.220 |
| Bê tông ống cống, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.285.950 | 425.040 | 29.672 | 1.740.662 |
| Bê tông ống cống, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.319.000 | 425.040 | 29.672 | 1.773.712 |
| Bê tông ống cống, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.386.630 | 425.040 | 29.672 | 1.841.342 |
| Bê tông ống cống, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.515.693 | 425.040 | 29.672 | 1.970.405 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 828.744 |
| 543.701 |
| 29.672 |
| 1.402.117 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917.325 | 543.701 | 29.672 | 1.490.698 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904.433 | 543.701 | 29.672 | 1.477.806 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986.476 | 543.701 | 29.672 | 1.559.849 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978.982 | 543.701 | 29.672 | 1.552.355 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.051.711 | 543.701 | 29.672 | 1.625.084 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.050.045 | 543.701 | 29.672 | 1.623.418 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.114.186 | 543.701 | 29.672 | 1.687.559 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.148.291 | 543.701 | 29.672 | 1.721.664 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.200.348 | 543.701 | 29.672 | 1.773.721 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.205.508 | 543.701 | 29.672 | 1.778.881 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.285.950 | 543.701 | 29.672 | 1.859.323 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.319.000 | 543.701 | 29.672 | 1.892.373 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.386.630 | 543.701 | 29.672 | 1.960.003 |
| Bê tông cửa sổ trời, con sơn, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.515.693 | 543.701 | 29.672 | 2.089.066 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.666 | 497.428 | 29.672 | 1.375.766 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 828.744 | 497.428 | 29.672 | 1.355.844 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917.325 | 497.428 | 29.672 | 1.444.425 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904.433 | 497.428 | 29.672 | 1.431.533 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986.476 | 497.428 | 29.672 | 1.513.576 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978.982 | 497.428 | 29.672 | 1.506.082 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.051.711 | 497.428 | 29.672 | 1.578.811 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.050.045 | 497.428 | 29.672 | 1.577.145 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.114.186 | 497.428 | 29.672 | 1.641.286 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.148.291 | 497.428 | 29.672 | 1.675.391 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.200.348 | 497.428 | 29.672 | 1.727.448 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.205.508 | 497.428 | 29.672 | 1.732.608 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.285.950 | 497.428 | 29.672 | 1.813.050 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.319.000 | 497.428 | 29.672 | 1.846.100 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.386.630 | 497.428 | 29.672 | 1.913.730 |
| Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.515.693 | 497.428 | 29.672 | 2.042.793 |
| Bê tông ống cống, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.666 | 425.040 | 29.672 | 1.303.378 |
| Bê tông ống cống, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 828.744 | 425.040 | 29.672 | 1.283.456 |
| Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917.325 | 425.040 | 29.672 | 1.372.037 |
| Bê tông ống cống, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904.433 | 425.040 | 29.672 | 1.359.145 |
| Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986.476 | 425.040 | 29.672 | 1.441.188 |
| Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978.982 | 425.040 | 29.672 | 1.433.694 |
| Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.051.711 | 425.040 | 29.672 | 1.506.423 |
| Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.050.045 | 425.040 | 29.672 | 1.504.757 |
| Bê tông ống cống, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.114.186 | 425.040 | 29.672 | 1.568.898 |
| Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.148.291 | 425.040 | 29.672 | 1.603.003 |
| Bê tông ống cống, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.200.348 | 425.040 | 29.672 | 1.655.060 |
| Bê tông ống cống, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.205.508 | 425.040 | 29.672 | 1.660.220 |
| Bê tông ống cống, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.285.950 | 425.040 | 29.672 | 1.740.662 |
| Bê tông ống cống, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.319.000 | 425.040 | 29.672 | 1.773.712 |
| Bê tông ống cống, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.386.630 | 425.040 | 29.672 | 1.841.342 |
| Bê tông ống cống, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.515.693 | 425.040 | 29.672 | 1.970.405 |