Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.666 | 516.120 | 29.672 | 1.394.458 | |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 828.744 | 516.120 | 29.672 | 1.374.536 | |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917.325 | 516.120 | 29.672 | 1.463.117 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.666 | 516.120 | 29.672 | 1.394.458 | |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 828.744 | 516.120 | 29.672 | 1.374.536 | |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917.325 | 516.120 | 29.672 | 1.463.117 | |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 904.433 |
| 516.120 |
| 29.672 |
| 1.450.225 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986.476 | 516.120 | 29.672 | 1.532.268 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978.982 | 516.120 | 29.672 | 1.524.774 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.051.711 | 516.120 | 29.672 | 1.597.503 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.050.045 | 516.120 | 29.672 | 1.595.837 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.114.186 | 516.120 | 29.672 | 1.659.978 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.148.291 | 516.120 | 29.672 | 1.694.083 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.200.348 | 516.120 | 29.672 | 1.746.140 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.205.508 | 516.120 | 29.672 | 1.751.300 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.285.950 | 516.120 | 29.672 | 1.831.742 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.319.000 | 516.120 | 29.672 | 1.864.792 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.386.630 | 516.120 | 29.672 | 1.932.422 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.515.693 | 516.120 | 29.672 | 2.061.485 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.666 | 473.110 | 29.672 | 1.351.448 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 828.744 | 473.110 | 29.672 | 1.331.526 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917.325 | 473.110 | 29.672 | 1.420.107 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904.433 | 473.110 | 29.672 | 1.407.215 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986.476 | 473.110 | 29.672 | 1.489.258 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978.982 | 473.110 | 29.672 | 1.481.764 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.051.711 | 473.110 | 29.672 | 1.554.493 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.050.045 | 473.110 | 29.672 | 1.552.827 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.114.186 | 473.110 | 29.672 | 1.616.968 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.148.291 | 473.110 | 29.672 | 1.651.073 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.200.348 | 473.110 | 29.672 | 1.703.130 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.205.508 | 473.110 | 29.672 | 1.708.290 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.285.950 | 473.110 | 29.672 | 1.788.732 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.319.000 | 473.110 | 29.672 | 1.821.782 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.386.630 | 473.110 | 29.672 | 1.889.412 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.515.693 | 473.110 | 29.672 | 2.018.475 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.666 | 566.720 | 78.103 | 1.493.489 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 828.744 | 566.720 | 78.103 | 1.473.567 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917.325 | 566.720 | 78.103 | 1.562.148 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904.433 | 566.720 | 78.103 | 1.549.256 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986.476 | 566.720 | 78.103 | 1.631.299 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978.982 | 566.720 | 78.103 | 1.623.805 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.051.711 | 566.720 | 78.103 | 1.696.534 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.050.045 | 566.720 | 78.103 | 1.694.868 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.114.186 | 566.720 | 78.103 | 1.759.009 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.148.291 | 566.720 | 78.103 | 1.793.114 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.200.348 | 566.720 | 78.103 | 1.845.171 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.205.508 | 566.720 | 78.103 | 1.850.331 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.285.950 | 566.720 | 78.103 | 1.930.773 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.319.000 | 566.720 | 78.103 | 1.963.823 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.386.630 | 566.720 | 78.103 | 2.031.453 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.515.693 | 566.720 | 78.103 | 2.160.516 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.666 | 629.970 | 78.103 | 1.556.739 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 828.744 | 629.970 | 78.103 | 1.536.817 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 904.433 |
| 516.120 |
| 29.672 |
| 1.450.225 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986.476 | 516.120 | 29.672 | 1.532.268 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978.982 | 516.120 | 29.672 | 1.524.774 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.051.711 | 516.120 | 29.672 | 1.597.503 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.050.045 | 516.120 | 29.672 | 1.595.837 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.114.186 | 516.120 | 29.672 | 1.659.978 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.148.291 | 516.120 | 29.672 | 1.694.083 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.200.348 | 516.120 | 29.672 | 1.746.140 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.205.508 | 516.120 | 29.672 | 1.751.300 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.285.950 | 516.120 | 29.672 | 1.831.742 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.319.000 | 516.120 | 29.672 | 1.864.792 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.386.630 | 516.120 | 29.672 | 1.932.422 |
| Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.515.693 | 516.120 | 29.672 | 2.061.485 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.666 | 473.110 | 29.672 | 1.351.448 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 828.744 | 473.110 | 29.672 | 1.331.526 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917.325 | 473.110 | 29.672 | 1.420.107 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904.433 | 473.110 | 29.672 | 1.407.215 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986.476 | 473.110 | 29.672 | 1.489.258 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978.982 | 473.110 | 29.672 | 1.481.764 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.051.711 | 473.110 | 29.672 | 1.554.493 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.050.045 | 473.110 | 29.672 | 1.552.827 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.114.186 | 473.110 | 29.672 | 1.616.968 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.148.291 | 473.110 | 29.672 | 1.651.073 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.200.348 | 473.110 | 29.672 | 1.703.130 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.205.508 | 473.110 | 29.672 | 1.708.290 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.285.950 | 473.110 | 29.672 | 1.788.732 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.319.000 | 473.110 | 29.672 | 1.821.782 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.386.630 | 473.110 | 29.672 | 1.889.412 |
| Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.515.693 | 473.110 | 29.672 | 2.018.475 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.666 | 566.720 | 78.103 | 1.493.489 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 828.744 | 566.720 | 78.103 | 1.473.567 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 917.325 | 566.720 | 78.103 | 1.562.148 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904.433 | 566.720 | 78.103 | 1.549.256 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 986.476 | 566.720 | 78.103 | 1.631.299 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 978.982 | 566.720 | 78.103 | 1.623.805 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.051.711 | 566.720 | 78.103 | 1.696.534 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.050.045 | 566.720 | 78.103 | 1.694.868 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.114.186 | 566.720 | 78.103 | 1.759.009 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.148.291 | 566.720 | 78.103 | 1.793.114 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.200.348 | 566.720 | 78.103 | 1.845.171 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.205.508 | 566.720 | 78.103 | 1.850.331 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.285.950 | 566.720 | 78.103 | 1.930.773 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.319.000 | 566.720 | 78.103 | 1.963.823 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.386.630 | 566.720 | 78.103 | 2.031.453 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1.515.693 | 566.720 | 78.103 | 2.160.516 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 848.666 | 629.970 | 78.103 | 1.556.739 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 828.744 | 629.970 | 78.103 | 1.536.817 |