Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | tấn | 431.500 | 1.647.828 | 1.554.600 | 3.633.928 | |
| Lắp dựng xà gồ thép | tấn | 434.867 | 749.762 | 1.459.671 | 2.644.300 | |
| Lắp dựng giằng thép đinh tán | tấn | 597.911 | 5.926.688 | 2.845.771 | 9.370.370 | |
| Lắp dựng giằng thép bu lông | tấn | 1.263.859 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | tấn | 431.500 | 1.647.828 | 1.554.600 | 3.633.928 | |
| Lắp dựng xà gồ thép | tấn | 434.867 | 749.762 | 1.459.671 | 2.644.300 | |
| Lắp dựng giằng thép đinh tán | tấn | 597.911 | 5.926.688 | 2.845.771 | 9.370.370 | |
| Lắp dựng giằng thép bu lông | tấn | 1.263.859 |
| 656.385 |
| 1.854.728 |
| 3.774.972 |
| Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | tấn | 584.933 | 1.689.024 | 1.329.720 | 3.603.677 |
| Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dàn hãm) | tấn | 363.903 | 1.809.864 | 1.002.515 | 3.176.282 |
| Lắp sàn thao tác | tấn | 277.487 | 3.743.316 | 2.017.165 | 6.037.968 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại trên cạn | tấn | 136.552 | 4.558.991 | 1.698.578 | 6.394.121 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại dưới nước | tấn | 138.991 | 5.739.934 | 2.043.576 | 7.922.501 |
| Lắp dựng kết cấu thép dạng Bailey, Uykm trên cạn (bổ sung Thông tư 12/2021) | tấn | 255.558 | 2.059.785 | 158.933 | 2.474.276 |
| Lắp dựng kết cấu thép dạng Bailey, Uykm dưới nước (bổ sung Thông tư 12/2021) | tấn | 255.558 | 2.471.742 | 425.975 | 3.153.275 |
| Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | m2 | 11.250 | 129.080 | 27.654 | 167.984 |
| Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | m2 | 6.051 | 82.391 | 0 | 88.442 |
| Lắp dựng lan can sắt | m2 | 5.636 | 109.855 | 27.654 | 143.145 |
| Lắp dựng hoa sắt cửa | m2 | 5.718 | 54.928 | 0 | 60.646 |
| Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | m2 | 1.518 | 137.319 | 0 | 138.837 |
| Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | m2 | 1.518 | 82.391 | 0 | 83.909 |
| Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 287.762 | 2.609.061 | 1.721.571 | 4.618.394 |
| Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 366.641 | 3.158.337 | 2.350.334 | 5.875.312 |
| Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 245.782 | 1.522.122 | 317.867 | 2.085.771 |
| Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 294.938 | 1.842.569 | 426.894 | 2.564.401 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, ĐK ≤80mm | m | 88.091 | 52.181 | 7.425 | 147.697 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, ĐK ≤100mm | m | 114.303 | 57.674 | 8.910 | 180.887 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, ĐK ≤150mm | m | 172.943 | 71.406 | 10.692 | 255.041 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | tấn | 589.884 | 4.586.455 | 519.816 | 5.696.155 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | tấn | 504.461 | 3.899.860 | 467.431 | 4.871.752 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | tấn | 425.033 | 3.432.975 | 423.106 | 4.281.114 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | tấn | 382.881 | 2.526.670 | 390.869 | 3.300.420 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện | tấn | 318.212 | 2.279.495 | 310.278 | 2.907.985 |
| Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể | tấn | 538.139 | 4.267.875 | 2.589.428 | 7.395.442 |
| Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bể | tấn | 521.289 | 4.053.657 | 2.473.179 | 7.048.125 |
| Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, đáy bể | tấn | 568.453 | 3.680.149 | 2.735.002 | 6.983.604 |
| Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình trụ, ống | tấn | 683.577 | 4.806.165 | 3.585.316 | 9.075.058 |
| Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình phễu | tấn | 819.554 | 5.355.441 | 3.834.135 | 10.009.130 |
| Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 932.209 | 6.179.355 | 4.441.354 | 11.552.918 |
| Lắp dựng dàn nút cầu không gian, chiều cao đỉnh dàn ≤10m | tấn | 507.553 | 4.174.498 | 1.199.552 | 5.881.603 |
| Lắp dựng dàn nút hàn không gian, chiều cao đỉnh dàn ≤10m | tấn | 626.863 | 4.248.650 | 1.937.831 | 6.813.344 |
| Lắp dựng dàn nút cầu không gian, chiều cao đỉnh dàn >10m | tấn | 533.308 | 4.916.020 | 1.377.723 | 6.827.051 |
| Lắp dựng dàn nút hàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10m | tấn | 673.640 | 4.998.412 | 2.180.431 | 7.852.483 |
| Lắp đặt kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 629.996 | 4.207.454 | 2.002.559 | 6.840.009 |
| Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | tấn | 564.986 | 3.954.787 | 1.729.366 | 6.249.139 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 12.443.839 | 2.873.516 | 9.183 | 15.326.538 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 12.454.371 | 2.873.516 | 9.183 | 15.337.070 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 12.480.233 | 2.873.516 | 9.183 | 15.362.932 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 12.498.590 | 2.873.516 | 9.183 | 15.381.289 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 12.511.480 | 2.873.516 | 9.183 | 15.394.179 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 12.535.244 | 2.873.516 | 9.183 | 15.417.943 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 12.542.800 | 2.873.516 | 9.183 | 15.425.499 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 12.443.839 | 3.169.659 | 271.304 | 15.884.802 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 12.454.371 | 3.169.659 | 271.304 | 15.895.334 |
| 656.385 |
| 1.854.728 |
| 3.774.972 |
| Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | tấn | 584.933 | 1.689.024 | 1.329.720 | 3.603.677 |
| Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dàn hãm) | tấn | 363.903 | 1.809.864 | 1.002.515 | 3.176.282 |
| Lắp sàn thao tác | tấn | 277.487 | 3.743.316 | 2.017.165 | 6.037.968 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại trên cạn | tấn | 136.552 | 4.558.991 | 1.698.578 | 6.394.121 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại dưới nước | tấn | 138.991 | 5.739.934 | 2.043.576 | 7.922.501 |
| Lắp dựng kết cấu thép dạng Bailey, Uykm trên cạn (bổ sung Thông tư 12/2021) | tấn | 255.558 | 2.059.785 | 158.933 | 2.474.276 |
| Lắp dựng kết cấu thép dạng Bailey, Uykm dưới nước (bổ sung Thông tư 12/2021) | tấn | 255.558 | 2.471.742 | 425.975 | 3.153.275 |
| Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | m2 | 11.250 | 129.080 | 27.654 | 167.984 |
| Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | m2 | 6.051 | 82.391 | 0 | 88.442 |
| Lắp dựng lan can sắt | m2 | 5.636 | 109.855 | 27.654 | 143.145 |
| Lắp dựng hoa sắt cửa | m2 | 5.718 | 54.928 | 0 | 60.646 |
| Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | m2 | 1.518 | 137.319 | 0 | 138.837 |
| Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | m2 | 1.518 | 82.391 | 0 | 83.909 |
| Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 287.762 | 2.609.061 | 1.721.571 | 4.618.394 |
| Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 366.641 | 3.158.337 | 2.350.334 | 5.875.312 |
| Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 245.782 | 1.522.122 | 317.867 | 2.085.771 |
| Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 294.938 | 1.842.569 | 426.894 | 2.564.401 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, ĐK ≤80mm | m | 88.091 | 52.181 | 7.425 | 147.697 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, ĐK ≤100mm | m | 114.303 | 57.674 | 8.910 | 180.887 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, ĐK ≤150mm | m | 172.943 | 71.406 | 10.692 | 255.041 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | tấn | 589.884 | 4.586.455 | 519.816 | 5.696.155 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | tấn | 504.461 | 3.899.860 | 467.431 | 4.871.752 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | tấn | 425.033 | 3.432.975 | 423.106 | 4.281.114 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | tấn | 382.881 | 2.526.670 | 390.869 | 3.300.420 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện | tấn | 318.212 | 2.279.495 | 310.278 | 2.907.985 |
| Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể | tấn | 538.139 | 4.267.875 | 2.589.428 | 7.395.442 |
| Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bể | tấn | 521.289 | 4.053.657 | 2.473.179 | 7.048.125 |
| Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, đáy bể | tấn | 568.453 | 3.680.149 | 2.735.002 | 6.983.604 |
| Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình trụ, ống | tấn | 683.577 | 4.806.165 | 3.585.316 | 9.075.058 |
| Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình phễu | tấn | 819.554 | 5.355.441 | 3.834.135 | 10.009.130 |
| Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 932.209 | 6.179.355 | 4.441.354 | 11.552.918 |
| Lắp dựng dàn nút cầu không gian, chiều cao đỉnh dàn ≤10m | tấn | 507.553 | 4.174.498 | 1.199.552 | 5.881.603 |
| Lắp dựng dàn nút hàn không gian, chiều cao đỉnh dàn ≤10m | tấn | 626.863 | 4.248.650 | 1.937.831 | 6.813.344 |
| Lắp dựng dàn nút cầu không gian, chiều cao đỉnh dàn >10m | tấn | 533.308 | 4.916.020 | 1.377.723 | 6.827.051 |
| Lắp dựng dàn nút hàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10m | tấn | 673.640 | 4.998.412 | 2.180.431 | 7.852.483 |
| Lắp đặt kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 629.996 | 4.207.454 | 2.002.559 | 6.840.009 |
| Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | tấn | 564.986 | 3.954.787 | 1.729.366 | 6.249.139 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 12.443.839 | 2.873.516 | 9.183 | 15.326.538 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 12.454.371 | 2.873.516 | 9.183 | 15.337.070 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 12.480.233 | 2.873.516 | 9.183 | 15.362.932 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 12.498.590 | 2.873.516 | 9.183 | 15.381.289 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 12.511.480 | 2.873.516 | 9.183 | 15.394.179 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 12.535.244 | 2.873.516 | 9.183 | 15.417.943 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 12.542.800 | 2.873.516 | 9.183 | 15.425.499 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 12.443.839 | 3.169.659 | 271.304 | 15.884.802 |
| Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 12.454.371 | 3.169.659 | 271.304 | 15.895.334 |