Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công cửa song sắt | m2 | 467.387 | 326.819 | 106.665 | 900.871 | |
| Gia công cửa sắt, hoa sắt | tấn | 16.999.142 | 5.229.108 | 1.703.852 | 23.932.102 | |
| Gia công cổng sắt | tấn | 17.113.258 | 5.492.760 | 3.326.061 | 25.932.079 | |
| Gia công hệ khung dàn | tấn | 24.300.130 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công cửa song sắt | m2 | 467.387 | 326.819 | 106.665 | 900.871 | |
| Gia công cửa sắt, hoa sắt | tấn | 16.999.142 | 5.229.108 | 1.703.852 | 23.932.102 | |
| Gia công cổng sắt | tấn | 17.113.258 | 5.492.760 | 3.326.061 | 25.932.079 | |
| Gia công hệ khung dàn | tấn | 24.300.130 |
| 5.459.803 |
| 2.580.643 |
| 32.340.576 |
| Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | tấn | 25.487.861 | 4.657.860 | 2.461.391 | 32.607.112 |
| Gia công ống vách thép cọc khoan nhồi (bổ sung Thông tư 12/2021) | tấn | 25.682.669 | 4.064.642 | 1.958.443 | 31.705.754 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | tấn | 25.817.248 | 6.709.406 | 1.390.250 | 33.916.904 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | tấn | 25.505.221 | 5.701.485 | 1.256.739 | 32.463.445 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | tấn | 24.527.490 | 5.366.427 | 1.129.837 | 31.023.754 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | tấn | 24.359.591 | 5.036.861 | 1.031.053 | 30.427.505 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện | tấn | 23.522.963 | 4.690.817 | 959.949 | 29.173.729 |
| Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn dàn kín | tấn | 24.883.316 | 5.786.623 | 2.471.435 | 33.141.374 |
| Gia công bản nút dàn chủ dàn kín | tấn | 26.550.972 | 7.264.175 | 4.867.593 | 38.682.740 |
| Gia công thanh đứng, thanh treo dàn kín | tấn | 25.116.739 | 6.536.384 | 2.751.539 | 34.404.662 |
| Gia công thanh xiên dàn kín | tấn | 25.374.188 | 6.009.079 | 2.847.182 | 34.230.449 |
| Gia công hệ liên kết dọc trên dàn kín | tấn | 24.310.739 | 4.883.064 | 2.818.500 | 32.012.303 |
| Gia công hệ liên kết dọc dưới dàn kín | tấn | 24.430.573 | 4.682.578 | 2.590.935 | 31.704.086 |
| Gia công dầm dọc dàn kín | tấn | 25.456.878 | 5.805.847 | 3.127.392 | 34.390.117 |
| Gia công dầm ngang dàn kín | tấn | 25.494.422 | 5.863.521 | 2.518.862 | 33.876.805 |
| Gia công kết cấu thép lan can cầu đường sắt dàn kín | tấn | 24.096.992 | 5.479.028 | 1.950.008 | 31.526.028 |
| Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín | tấn | 22.685.419 | 4.259.635 | 1.549.663 | 28.494.717 |
| Gia công thanh má hạ, thanh má thượng, thanh đầu dàn cầu thép dàn hở | tấn | 24.958.408 | 5.204.390 | 2.387.292 | 32.550.090 |
| Gia công bản nút dàn chủ cầu thép dàn hở | tấn | 26.521.885 | 7.283.400 | 4.867.593 | 38.672.878 |
| Gia công thanh đứng, thanh treo dàn hở | tấn | 24.468.284 | 3.993.237 | 1.473.963 | 29.935.484 |
| Gia công thanh xiên dàn hở | tấn | 24.876.246 | 4.907.781 | 2.931.485 | 32.715.512 |
| Gia công hệ liên kết dọc dưới dàn hở | tấn | 24.477.091 | 5.179.673 | 2.043.250 | 31.700.014 |
| Gia công dầm dọc dàn hở | tấn | 25.721.780 | 8.346.249 | 2.974.529 | 37.042.558 |
| Gia công dầm ngang dàn hở | tấn | 25.398.005 | 6.168.369 | 1.907.093 | 33.473.467 |
| Gia công dầm chủ (bổ sung Thông tư 12/2021) | tấn | 25.320.940 | 4.234.918 | 2.254.178 | 31.810.036 |
| Gia liên kết dọc dưới (bổ sung Thông tư 12/2021) | tấn | 24.119.121 | 4.564.484 | 2.551.572 | 31.235.177 |
| Gia liên dầm dọc (bổ sung Thông tư 12/2021) | tấn | 25.401.648 | 7.527.828 | 3.258.516 | 36.187.992 |
| Gia liên dầm ngang (bổ sung Thông tư 12/2021) | tấn | 25.246.479 | 5.069.817 | 4.015.077 | 34.331.373 |
| Gia công vì thép gia cố hầm | tấn | 23.303.884 | 1.735.712 | 896.855 | 25.936.451 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm ngang | tấn | 284.702 | 5.448.818 | 824.712 | 6.558.232 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm đứng | tấn | 330.959 | 6.195.833 | 942.859 | 7.469.651 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm nghiêng | tấn | 365.099 | 6.920.878 | 1.040.023 | 8.326.000 |
| Gia công, lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm ngang | tấn | 27.509.768 | 7.580.009 | 849.388 | 35.939.165 |
| Gia công, lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm đứng | tấn | 27.509.768 | 7.909.574 | 826.858 | 36.246.200 |
| Gia công, lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm nghiêng | tấn | 27.509.768 | 8.305.053 | 856.691 | 36.671.512 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật - Thành bình bể | tấn | 26.198.140 | 3.625.222 | 2.034.044 | 31.857.406 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật - Nắp bình bể | tấn | 26.711.082 | 4.613.918 | 2.237.255 | 33.562.255 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật - Đáy bình bể | tấn | 26.678.932 | 4.613.918 | 1.755.427 | 33.048.277 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 26.743.232 | 5.053.339 | 2.547.366 | 34.343.937 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 26.760.189 | 6.151.891 | 2.725.497 | 35.637.577 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình cong | tấn | 27.546.362 | 7.113.124 | 3.195.435 | 37.854.921 |
| Gia công kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 27.605.562 | 8.170.481 | 3.956.038 | 39.732.081 |
| Gia công các kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 26.310.380 | 4.921.513 | 1.577.783 | 32.809.676 |
| Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | tấn | 26.305.172 | 4.196.469 | 1.646.144 | 32.147.785 |
| Lắp cột thép các loại | tấn | 353.358 | 2.666.735 | 1.461.221 | 4.481.314 |
| Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | tấn | 412.236 | 1.428.118 | 1.306.065 | 3.146.419 |
| 5.459.803 |
| 2.580.643 |
| 32.340.576 |
| Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | tấn | 25.487.861 | 4.657.860 | 2.461.391 | 32.607.112 |
| Gia công ống vách thép cọc khoan nhồi (bổ sung Thông tư 12/2021) | tấn | 25.682.669 | 4.064.642 | 1.958.443 | 31.705.754 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | tấn | 25.817.248 | 6.709.406 | 1.390.250 | 33.916.904 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | tấn | 25.505.221 | 5.701.485 | 1.256.739 | 32.463.445 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | tấn | 24.527.490 | 5.366.427 | 1.129.837 | 31.023.754 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | tấn | 24.359.591 | 5.036.861 | 1.031.053 | 30.427.505 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện | tấn | 23.522.963 | 4.690.817 | 959.949 | 29.173.729 |
| Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn dàn kín | tấn | 24.883.316 | 5.786.623 | 2.471.435 | 33.141.374 |
| Gia công bản nút dàn chủ dàn kín | tấn | 26.550.972 | 7.264.175 | 4.867.593 | 38.682.740 |
| Gia công thanh đứng, thanh treo dàn kín | tấn | 25.116.739 | 6.536.384 | 2.751.539 | 34.404.662 |
| Gia công thanh xiên dàn kín | tấn | 25.374.188 | 6.009.079 | 2.847.182 | 34.230.449 |
| Gia công hệ liên kết dọc trên dàn kín | tấn | 24.310.739 | 4.883.064 | 2.818.500 | 32.012.303 |
| Gia công hệ liên kết dọc dưới dàn kín | tấn | 24.430.573 | 4.682.578 | 2.590.935 | 31.704.086 |
| Gia công dầm dọc dàn kín | tấn | 25.456.878 | 5.805.847 | 3.127.392 | 34.390.117 |
| Gia công dầm ngang dàn kín | tấn | 25.494.422 | 5.863.521 | 2.518.862 | 33.876.805 |
| Gia công kết cấu thép lan can cầu đường sắt dàn kín | tấn | 24.096.992 | 5.479.028 | 1.950.008 | 31.526.028 |
| Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín | tấn | 22.685.419 | 4.259.635 | 1.549.663 | 28.494.717 |
| Gia công thanh má hạ, thanh má thượng, thanh đầu dàn cầu thép dàn hở | tấn | 24.958.408 | 5.204.390 | 2.387.292 | 32.550.090 |
| Gia công bản nút dàn chủ cầu thép dàn hở | tấn | 26.521.885 | 7.283.400 | 4.867.593 | 38.672.878 |
| Gia công thanh đứng, thanh treo dàn hở | tấn | 24.468.284 | 3.993.237 | 1.473.963 | 29.935.484 |
| Gia công thanh xiên dàn hở | tấn | 24.876.246 | 4.907.781 | 2.931.485 | 32.715.512 |
| Gia công hệ liên kết dọc dưới dàn hở | tấn | 24.477.091 | 5.179.673 | 2.043.250 | 31.700.014 |
| Gia công dầm dọc dàn hở | tấn | 25.721.780 | 8.346.249 | 2.974.529 | 37.042.558 |
| Gia công dầm ngang dàn hở | tấn | 25.398.005 | 6.168.369 | 1.907.093 | 33.473.467 |
| Gia công dầm chủ (bổ sung Thông tư 12/2021) | tấn | 25.320.940 | 4.234.918 | 2.254.178 | 31.810.036 |
| Gia liên kết dọc dưới (bổ sung Thông tư 12/2021) | tấn | 24.119.121 | 4.564.484 | 2.551.572 | 31.235.177 |
| Gia liên dầm dọc (bổ sung Thông tư 12/2021) | tấn | 25.401.648 | 7.527.828 | 3.258.516 | 36.187.992 |
| Gia liên dầm ngang (bổ sung Thông tư 12/2021) | tấn | 25.246.479 | 5.069.817 | 4.015.077 | 34.331.373 |
| Gia công vì thép gia cố hầm | tấn | 23.303.884 | 1.735.712 | 896.855 | 25.936.451 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm ngang | tấn | 284.702 | 5.448.818 | 824.712 | 6.558.232 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm đứng | tấn | 330.959 | 6.195.833 | 942.859 | 7.469.651 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm nghiêng | tấn | 365.099 | 6.920.878 | 1.040.023 | 8.326.000 |
| Gia công, lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm ngang | tấn | 27.509.768 | 7.580.009 | 849.388 | 35.939.165 |
| Gia công, lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm đứng | tấn | 27.509.768 | 7.909.574 | 826.858 | 36.246.200 |
| Gia công, lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm nghiêng | tấn | 27.509.768 | 8.305.053 | 856.691 | 36.671.512 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật - Thành bình bể | tấn | 26.198.140 | 3.625.222 | 2.034.044 | 31.857.406 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật - Nắp bình bể | tấn | 26.711.082 | 4.613.918 | 2.237.255 | 33.562.255 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật - Đáy bình bể | tấn | 26.678.932 | 4.613.918 | 1.755.427 | 33.048.277 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 26.743.232 | 5.053.339 | 2.547.366 | 34.343.937 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 26.760.189 | 6.151.891 | 2.725.497 | 35.637.577 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình cong | tấn | 27.546.362 | 7.113.124 | 3.195.435 | 37.854.921 |
| Gia công kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 27.605.562 | 8.170.481 | 3.956.038 | 39.732.081 |
| Gia công các kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 26.310.380 | 4.921.513 | 1.577.783 | 32.809.676 |
| Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | tấn | 26.305.172 | 4.196.469 | 1.646.144 | 32.147.785 |
| Lắp cột thép các loại | tấn | 353.358 | 2.666.735 | 1.461.221 | 4.481.314 |
| Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | tấn | 412.236 | 1.428.118 | 1.306.065 | 3.146.419 |