Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công, lắp đặt Khe giãn (h=30cm) 2x4 đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 3.069.706 | 1.239.700 | 31.534 | 4.340.940 | |
| Gia công, lắp đặt khe ngàm liên kết đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 692.627 | 632.500 | 12.777 | 1.337.904 | |
| Gia công, lắp đặt khe tăng cường đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 2.065.868 | 1.644.500 | 62.138 | 3.772.506 | |
| Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công, lắp đặt Khe giãn (h=30cm) 2x4 đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 3.069.706 | 1.239.700 | 31.534 | 4.340.940 | |
| Gia công, lắp đặt khe ngàm liên kết đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 692.627 | 632.500 | 12.777 | 1.337.904 | |
| Gia công, lắp đặt khe tăng cường đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 2.065.868 | 1.644.500 | 62.138 | 3.772.506 | |
| Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 |
| 10m |
| 162.581 |
| 139.150 |
| 66.604 |
| 368.335 |
| Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | 10m | 221.749 | 139.150 | 66.604 | 427.503 |
| Trám khe đường lăn, sân đỗ sân bay bằng mastic, khe 1x4 | 10m | 389.521 | 177.100 | 98.034 | 664.655 |
| Trám khe đường lăn, sân đỗ sân bay bằng mastic, khe 2x4 | 10m | 1.004.497 | 278.300 | 98.034 | 1.380.831 |
| Thi công khe co | m | 78.000 | 22.770 | 11.256 | 112.026 |
| Thi công khe giãn | m | 217.043 | 55.660 | 14.878 | 287.581 |
| Thi công khe dọc | m | 24.436 | 15.180 | 10.420 | 50.036 |
| Trám khe co mặt đường bê tông | m | 530 | 17.710 | 7.634 | 25.874 |
| Trám khe giãn mặt đường bê tông | m | 1.801 | 32.890 | 7.634 | 42.325 |
| Trám khe dọc mặt đường bê tông | m | 318 | 10.120 | 7.634 | 18.072 |
| Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | 100m | 66.346 | 270.710 | 127.439 | 464.495 |
| Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | 100m | 96.390 | 389.620 | 159.299 | 645.309 |
| Làm khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | 100m | 88.349 | 78.430 | 202.248 | 369.027 |
| Làm khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | 100m | 130.966 | 111.320 | 238.688 | 480.974 |
| Lắp đặt gối cầu thép | cái | 3.033.948 | 1.391.500 | 0 | 4.425.448 |
| Lắp đặt gối cầu cao su | cái | 1.184.427 | 885.500 | 0 | 2.069.927 |
| Gia công, lắp đặt khe co giãn dầm liên tục | m | 1.414.000 | 303.600 | 0 | 1.717.600 |
| Gia công, lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | m | 1.414.000 | 177.100 | 0 | 1.591.100 |
| Gia công, lắp đặt khe co giãn thép bản răng lược mặt cầu bằng phương pháp lắp sau | 1m | 4.991.224 | 3.432.975 | 464.793 | 8.888.992 |
| Thi công khe co giãn chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | 10m | 3.682 | 5.566 | 2.725 | 11.973 |
| Thi công khe đặt thép chống nút tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | 10m | 3.682 | 8.349 | 2.725 | 14.756 |
| Lắp đặt hệ thống an toàn hộ lan bánh xoay | m | 3.231.153 | 265.650 | 99.584 | 3.596.387 |
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 3cm, PCB40 | m2 | 340.144 | 315.834 | 1.507 | 657.485 |
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 4cm, PCB40 | m2 | 349.672 | 337.805 | 1.808 | 689.285 |
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 5cm, PCB40 | m2 | 360.066 | 359.776 | 2.410 | 722.252 |
| Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 3cm, PCB40 | m2 | 171.343 | 280.131 | 1.507 | 452.981 |
| Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 4cm, PCB40 | m2 | 180.871 | 299.355 | 1.808 | 482.034 |
| Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 5cm, PCB40 | m2 | 191.265 | 315.834 | 2.410 | 509.509 |
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu I | m | 965.099 | 639.907 | 30.419 | 1.635.425 |
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu II | m | 451.831 | 398.225 | 11.852 | 861.908 |
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu III | m | 497.064 | 249.921 | 12.642 | 759.627 |
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu IV | m | 722.689 | 291.116 | 12.642 | 1.026.447 |
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu V | m | 991.280 | 406.464 | 9.876 | 1.407.620 |
| Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su | m | 16.974 | 96.123 | 0 | 113.097 |
| Thi công khớp nối bằng đồng kiểu I, PCB40 | m | 2.128.677 | 2.584.344 | 8.691 | 4.721.712 |
| Thi công khớp nối bằng đồng kiểu II, PCB40 | m | 2.985.866 | 2.990.808 | 8.691 | 5.985.365 |
| Thi công khớp nối bằng đồng kiểu III, PCB40 | m | 1.980.693 | 1.867.538 | 8.691 | 3.856.922 |
| Thi công khớp nối bằng đồng kiểu IV, PCB40 | m | 1.606.185 | 2.131.191 | 8.691 | 3.746.067 |
| Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100, PCB40 | m | 129.161 | 604.204 | 0 | 733.365 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Fi 76mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤10m | m | 157.833 | 346.610 | 296.386 | 800.829 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Fi 76mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤30m | m | 157.833 | 346.610 | 314.055 | 818.498 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Fi 76mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤50m | m | 157.833 | 346.610 | 444.863 | 949.306 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Fi 76mm - Chiều sâu lỗ khoan >50m | m | 157.833 | 346.610 | 532.069 | 1.036.512 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Fi 105mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤10m | m | 187.120 | 346.610 | 707.156 | 1.240.886 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Fi 105mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤30m | m | 187.120 | 346.610 | 753.420 | 1.287.150 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Fi 105mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤50m | m | 187.120 | 346.610 | 1.067.331 | 1.601.061 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Fi 105mm - Chiều sâu lỗ khoan >50m | m | 187.120 | 346.610 | 1.279.633 | 1.813.363 |
| 10m |
| 162.581 |
| 139.150 |
| 66.604 |
| 368.335 |
| Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | 10m | 221.749 | 139.150 | 66.604 | 427.503 |
| Trám khe đường lăn, sân đỗ sân bay bằng mastic, khe 1x4 | 10m | 389.521 | 177.100 | 98.034 | 664.655 |
| Trám khe đường lăn, sân đỗ sân bay bằng mastic, khe 2x4 | 10m | 1.004.497 | 278.300 | 98.034 | 1.380.831 |
| Thi công khe co | m | 78.000 | 22.770 | 11.256 | 112.026 |
| Thi công khe giãn | m | 217.043 | 55.660 | 14.878 | 287.581 |
| Thi công khe dọc | m | 24.436 | 15.180 | 10.420 | 50.036 |
| Trám khe co mặt đường bê tông | m | 530 | 17.710 | 7.634 | 25.874 |
| Trám khe giãn mặt đường bê tông | m | 1.801 | 32.890 | 7.634 | 42.325 |
| Trám khe dọc mặt đường bê tông | m | 318 | 10.120 | 7.634 | 18.072 |
| Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | 100m | 66.346 | 270.710 | 127.439 | 464.495 |
| Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | 100m | 96.390 | 389.620 | 159.299 | 645.309 |
| Làm khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | 100m | 88.349 | 78.430 | 202.248 | 369.027 |
| Làm khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | 100m | 130.966 | 111.320 | 238.688 | 480.974 |
| Lắp đặt gối cầu thép | cái | 3.033.948 | 1.391.500 | 0 | 4.425.448 |
| Lắp đặt gối cầu cao su | cái | 1.184.427 | 885.500 | 0 | 2.069.927 |
| Gia công, lắp đặt khe co giãn dầm liên tục | m | 1.414.000 | 303.600 | 0 | 1.717.600 |
| Gia công, lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | m | 1.414.000 | 177.100 | 0 | 1.591.100 |
| Gia công, lắp đặt khe co giãn thép bản răng lược mặt cầu bằng phương pháp lắp sau | 1m | 4.991.224 | 3.432.975 | 464.793 | 8.888.992 |
| Thi công khe co giãn chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | 10m | 3.682 | 5.566 | 2.725 | 11.973 |
| Thi công khe đặt thép chống nút tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | 10m | 3.682 | 8.349 | 2.725 | 14.756 |
| Lắp đặt hệ thống an toàn hộ lan bánh xoay | m | 3.231.153 | 265.650 | 99.584 | 3.596.387 |
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 3cm, PCB40 | m2 | 340.144 | 315.834 | 1.507 | 657.485 |
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 4cm, PCB40 | m2 | 349.672 | 337.805 | 1.808 | 689.285 |
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 5cm, PCB40 | m2 | 360.066 | 359.776 | 2.410 | 722.252 |
| Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 3cm, PCB40 | m2 | 171.343 | 280.131 | 1.507 | 452.981 |
| Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 4cm, PCB40 | m2 | 180.871 | 299.355 | 1.808 | 482.034 |
| Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 5cm, PCB40 | m2 | 191.265 | 315.834 | 2.410 | 509.509 |
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu I | m | 965.099 | 639.907 | 30.419 | 1.635.425 |
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu II | m | 451.831 | 398.225 | 11.852 | 861.908 |
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu III | m | 497.064 | 249.921 | 12.642 | 759.627 |
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu IV | m | 722.689 | 291.116 | 12.642 | 1.026.447 |
| Thi công khớp nối bằng thép kiểu V | m | 991.280 | 406.464 | 9.876 | 1.407.620 |
| Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su | m | 16.974 | 96.123 | 0 | 113.097 |
| Thi công khớp nối bằng đồng kiểu I, PCB40 | m | 2.128.677 | 2.584.344 | 8.691 | 4.721.712 |
| Thi công khớp nối bằng đồng kiểu II, PCB40 | m | 2.985.866 | 2.990.808 | 8.691 | 5.985.365 |
| Thi công khớp nối bằng đồng kiểu III, PCB40 | m | 1.980.693 | 1.867.538 | 8.691 | 3.856.922 |
| Thi công khớp nối bằng đồng kiểu IV, PCB40 | m | 1.606.185 | 2.131.191 | 8.691 | 3.746.067 |
| Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100, PCB40 | m | 129.161 | 604.204 | 0 | 733.365 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Fi 76mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤10m | m | 157.833 | 346.610 | 296.386 | 800.829 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Fi 76mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤30m | m | 157.833 | 346.610 | 314.055 | 818.498 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Fi 76mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤50m | m | 157.833 | 346.610 | 444.863 | 949.306 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Fi 76mm - Chiều sâu lỗ khoan >50m | m | 157.833 | 346.610 | 532.069 | 1.036.512 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Fi 105mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤10m | m | 187.120 | 346.610 | 707.156 | 1.240.886 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Fi 105mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤30m | m | 187.120 | 346.610 | 753.420 | 1.287.150 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Fi 105mm - Chiều sâu lỗ khoan ≤50m | m | 187.120 | 346.610 | 1.067.331 | 1.601.061 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành Fi 105mm - Chiều sâu lỗ khoan >50m | m | 187.120 | 346.610 | 1.279.633 | 1.813.363 |