Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 183.055 | 78.430 | 102.097 | 363.582 | |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 105mm | 100m | 13.590.908 | 12.650.000 | 70.206.084 | 96.446.992 | |
| Khoan lỗ Fi 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan Fi 42mm, cấp đá I | 100m | 7.232.828 | 5.226.980 | 4.024.997 | 16.484.805 | |
| Khoan lỗ Fi 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan Fi 42mm, cấp đá II |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 183.055 | 78.430 | 102.097 | 363.582 | |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 105mm | 100m | 13.590.908 | 12.650.000 | 70.206.084 | 96.446.992 | |
| Khoan lỗ Fi 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan Fi 42mm, cấp đá I | 100m | 7.232.828 | 5.226.980 | 4.024.997 | 16.484.805 | |
| Khoan lỗ Fi 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan Fi 42mm, cấp đá II |
| 100m |
| 5.182.361 |
| 4.070.770 |
| 3.650.315 |
| 12.903.446 |
| Khoan lỗ Fi 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan Fi 42mm, cấp đá III | 100m | 2.986.368 | 3.493.930 | 3.272.098 | 9.752.396 |
| Khoan lỗ Fi 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan Fi 42mm, cấp đá IV | 100m | 1.888.611 | 2.770.350 | 2.956.320 | 7.615.281 |
| Khoan lỗ Fi 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 76mm, cấp đá I | 100m | 6.640.051 | 2.732.400 | 17.060.951 | 26.433.402 |
| Khoan lỗ Fi 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 76mm, cấp đá II | 100m | 4.784.035 | 2.535.060 | 15.472.755 | 22.791.850 |
| Khoan lỗ Fi 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 76mm, cấp đá III | 100m | 2.726.285 | 2.342.780 | 13.925.074 | 18.994.139 |
| Khoan lỗ Fi 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 76mm, cấp đá IV | 100m | 1.697.516 | 2.168.210 | 12.531.351 | 16.397.077 |
| Khoan tạo lỗ Fi 45mm để cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 393.535 | 86.020 | 4.990.463 | 5.470.018 |
| Khoan tạo lỗ Fi 45mm để cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 293.763 | 86.020 | 4.586.421 | 4.966.204 |
| Khoan tạo lỗ Fi 45mm để cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 264.872 | 86.020 | 4.127.779 | 4.478.671 |
| Khoan tạo lỗ Fi 45mm để cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 237.965 | 86.020 | 3.712.817 | 4.036.802 |
| Khoan lỗ D51mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 76mm, cấp đá I | 100m | 3.400.735 | 3.005.640 | 21.315.047 | 27.721.422 |
| Khoan lỗ Fi 51mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 76mm, cấp đá II | 100m | 3.075.255 | 2.605.900 | 19.329.802 | 25.010.957 |
| Khoan lỗ Fi 51mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 76mm, cấp đá III | 100m | 2.767.895 | 2.517.350 | 17.397.227 | 22.682.472 |
| Khoan lỗ Fi 51mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 76mm, cấp đá IV | 100m | 2.491.535 | 2.299.770 | 15.659.125 | 20.450.430 |
| Khoan lỗ Fi 76mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 76mm, cấp đá I | 100m | 3.921.200 | 4.017.640 | 30.033.918 | 37.972.758 |
| Khoan lỗ Fi 76mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 76mm, cấp đá II | 100m | 3.555.620 | 3.668.500 | 27.242.420 | 34.466.540 |
| Khoan lỗ Fi 76mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 76mm, cấp đá III | 100m | 3.199.960 | 3.329.480 | 24.515.748 | 31.045.188 |
| Khoan lỗ Fi 76mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 76mm, cấp đá IV | 100m | 2.880.554 | 3.023.350 | 22.064.578 | 27.968.482 |
| Khoan lỗ Fi 105mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 105mm, cấp đá I | 100m | 14.799.288 | 7.906.250 | 46.565.091 | 69.270.629 |
| Khoan lỗ Fi 105mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 105mm, cấp đá II | 100m | 13.423.663 | 7.195.320 | 42.839.884 | 63.458.867 |
| Khoan lỗ Fi 105mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 105mm, cấp đá III | 100m | 12.079.985 | 6.499.570 | 39.390.618 | 57.970.173 |
| Khoan lỗ Fi 105mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 105mm, cấp đá IV | 100m | 10.873.971 | 5.872.130 | 36.217.293 | 52.963.394 |
| Khoan không có ống vách fi 80mm tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái ta luy đường | m | 72.947 | 192.280 | 439.865 | 705.092 |
| Khoan có ống vách fi 168mm tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái ta luy đường | m | 116.012 | 382.030 | 648.561 | 1.146.603 |
| Lắp đặt thanh neo thép gia cố mái taluy đường | tấn | 25.194.534 | 4.174.500 | 1.091.791 | 30.460.825 |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất - Độ sâu hố khoan 0÷5m kính nhỏ vào đất Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất | m | 68.611 | 172.040 | 4.991 | 245.642 |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất - Độ sâu hố khoan 0÷10m kính nhỏ vào đất Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất | m | 68.611 | 182.160 | 4.991 | 255.762 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke nền đá và bơm vữa, vữa XM M100, PCB40 | tấn | 18.030.132 | 8.131.420 | 1.965.254 | 28.126.806 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke mái đá và bơm vữa, vữa XM M100, PCB40 | tấn | 18.030.132 | 8.908.130 | 4.845.461 | 31.783.723 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa hầm ngang dùng máy nâng, vữa XM M100, PCB40 | tấn | 18.210.433 | 9.398.950 | 6.857.938 | 34.467.321 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa hầm ngang dùng máy khoan, vữa XM M100, PCB40 | tấn | 18.210.433 | 9.398.950 | 16.695.946 | 44.305.329 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa hầm đứng, vữa XM M100, PCB40 | tấn | 18.210.433 | 14.231.250 | 3.273.837 | 35.715.520 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa hầm nghiêng, vữa XM M100, PCB40 | tấn | 18.210.433 | 16.364.040 | 3.637.449 | 38.211.922 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo kiểu lực kéo gia cố mái ta luy đường | tấn | 52.567.745 | 10.031.450 | 9.319.851 | 71.919.046 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo kiểu phân tán lực gia cố mái ta luy đường | tấn | 69.178.544 | 10.853.700 | 10.055.859 | 90.088.103 |
| Lắp dựng lưới thép fi 4mm gia cố mái đá | m2 | 97.404 | 189.750 | 27.931 | 315.085 |
| Lắp dựng lưới thép B40 gia cố mái đá | m2 | 103.555 | 189.750 | 27.931 | 321.236 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 1.764.940 | 961.400 | 1.765.776 | 4.492.116 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 2.353.253 | 1.062.600 | 2.303.997 | 5.719.850 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 3.529.879 | 1.239.700 | 3.378.088 | 8.147.667 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 4.706.506 | 1.442.100 | 4.452.178 | 10.600.784 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 6.471.445 | 1.715.340 | 6.062.137 | 14.248.922 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 5.337.071 | 5.337.071 |
| Bạt mái đá đắp bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 4.046.599 | 4.046.599 |
| Gia công lắp dựng lưới thép D4 gia cố hầm ngang | m2 | 97.355 | 303.600 | 175.439 | 576.394 |
| Gia công lắp dựng lưới thép D4 gia cố hầm đứng | m2 | 97.355 | 303.600 | 32.981 | 433.936 |
| 100m |
| 5.182.361 |
| 4.070.770 |
| 3.650.315 |
| 12.903.446 |
| Khoan lỗ Fi 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan Fi 42mm, cấp đá III | 100m | 2.986.368 | 3.493.930 | 3.272.098 | 9.752.396 |
| Khoan lỗ Fi 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan Fi 42mm, cấp đá IV | 100m | 1.888.611 | 2.770.350 | 2.956.320 | 7.615.281 |
| Khoan lỗ Fi 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 76mm, cấp đá I | 100m | 6.640.051 | 2.732.400 | 17.060.951 | 26.433.402 |
| Khoan lỗ Fi 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 76mm, cấp đá II | 100m | 4.784.035 | 2.535.060 | 15.472.755 | 22.791.850 |
| Khoan lỗ Fi 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 76mm, cấp đá III | 100m | 2.726.285 | 2.342.780 | 13.925.074 | 18.994.139 |
| Khoan lỗ Fi 42mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 76mm, cấp đá IV | 100m | 1.697.516 | 2.168.210 | 12.531.351 | 16.397.077 |
| Khoan tạo lỗ Fi 45mm để cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 393.535 | 86.020 | 4.990.463 | 5.470.018 |
| Khoan tạo lỗ Fi 45mm để cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 293.763 | 86.020 | 4.586.421 | 4.966.204 |
| Khoan tạo lỗ Fi 45mm để cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 264.872 | 86.020 | 4.127.779 | 4.478.671 |
| Khoan tạo lỗ Fi 45mm để cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 237.965 | 86.020 | 3.712.817 | 4.036.802 |
| Khoan lỗ D51mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 76mm, cấp đá I | 100m | 3.400.735 | 3.005.640 | 21.315.047 | 27.721.422 |
| Khoan lỗ Fi 51mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 76mm, cấp đá II | 100m | 3.075.255 | 2.605.900 | 19.329.802 | 25.010.957 |
| Khoan lỗ Fi 51mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 76mm, cấp đá III | 100m | 2.767.895 | 2.517.350 | 17.397.227 | 22.682.472 |
| Khoan lỗ Fi 51mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 76mm, cấp đá IV | 100m | 2.491.535 | 2.299.770 | 15.659.125 | 20.450.430 |
| Khoan lỗ Fi 76mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 76mm, cấp đá I | 100m | 3.921.200 | 4.017.640 | 30.033.918 | 37.972.758 |
| Khoan lỗ Fi 76mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 76mm, cấp đá II | 100m | 3.555.620 | 3.668.500 | 27.242.420 | 34.466.540 |
| Khoan lỗ Fi 76mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 76mm, cấp đá III | 100m | 3.199.960 | 3.329.480 | 24.515.748 | 31.045.188 |
| Khoan lỗ Fi 76mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 76mm, cấp đá IV | 100m | 2.880.554 | 3.023.350 | 22.064.578 | 27.968.482 |
| Khoan lỗ Fi 105mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 105mm, cấp đá I | 100m | 14.799.288 | 7.906.250 | 46.565.091 | 69.270.629 |
| Khoan lỗ Fi 105mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 105mm, cấp đá II | 100m | 13.423.663 | 7.195.320 | 42.839.884 | 63.458.867 |
| Khoan lỗ Fi 105mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 105mm, cấp đá III | 100m | 12.079.985 | 6.499.570 | 39.390.618 | 57.970.173 |
| Khoan lỗ Fi 105mm để cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành Fi 105mm, cấp đá IV | 100m | 10.873.971 | 5.872.130 | 36.217.293 | 52.963.394 |
| Khoan không có ống vách fi 80mm tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái ta luy đường | m | 72.947 | 192.280 | 439.865 | 705.092 |
| Khoan có ống vách fi 168mm tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái ta luy đường | m | 116.012 | 382.030 | 648.561 | 1.146.603 |
| Lắp đặt thanh neo thép gia cố mái taluy đường | tấn | 25.194.534 | 4.174.500 | 1.091.791 | 30.460.825 |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất - Độ sâu hố khoan 0÷5m kính nhỏ vào đất Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất | m | 68.611 | 172.040 | 4.991 | 245.642 |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất - Độ sâu hố khoan 0÷10m kính nhỏ vào đất Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất | m | 68.611 | 182.160 | 4.991 | 255.762 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke nền đá và bơm vữa, vữa XM M100, PCB40 | tấn | 18.030.132 | 8.131.420 | 1.965.254 | 28.126.806 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke mái đá và bơm vữa, vữa XM M100, PCB40 | tấn | 18.030.132 | 8.908.130 | 4.845.461 | 31.783.723 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa hầm ngang dùng máy nâng, vữa XM M100, PCB40 | tấn | 18.210.433 | 9.398.950 | 6.857.938 | 34.467.321 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa hầm ngang dùng máy khoan, vữa XM M100, PCB40 | tấn | 18.210.433 | 9.398.950 | 16.695.946 | 44.305.329 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa hầm đứng, vữa XM M100, PCB40 | tấn | 18.210.433 | 14.231.250 | 3.273.837 | 35.715.520 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa hầm nghiêng, vữa XM M100, PCB40 | tấn | 18.210.433 | 16.364.040 | 3.637.449 | 38.211.922 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo kiểu lực kéo gia cố mái ta luy đường | tấn | 52.567.745 | 10.031.450 | 9.319.851 | 71.919.046 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo kiểu phân tán lực gia cố mái ta luy đường | tấn | 69.178.544 | 10.853.700 | 10.055.859 | 90.088.103 |
| Lắp dựng lưới thép fi 4mm gia cố mái đá | m2 | 97.404 | 189.750 | 27.931 | 315.085 |
| Lắp dựng lưới thép B40 gia cố mái đá | m2 | 103.555 | 189.750 | 27.931 | 321.236 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 1.764.940 | 961.400 | 1.765.776 | 4.492.116 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 2.353.253 | 1.062.600 | 2.303.997 | 5.719.850 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 3.529.879 | 1.239.700 | 3.378.088 | 8.147.667 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 4.706.506 | 1.442.100 | 4.452.178 | 10.600.784 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 6.471.445 | 1.715.340 | 6.062.137 | 14.248.922 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 5.337.071 | 5.337.071 |
| Bạt mái đá đắp bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 4.046.599 | 4.046.599 |
| Gia công lắp dựng lưới thép D4 gia cố hầm ngang | m2 | 97.355 | 303.600 | 175.439 | 576.394 |
| Gia công lắp dựng lưới thép D4 gia cố hầm đứng | m2 | 97.355 | 303.600 | 32.981 | 433.936 |