Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 30.644 | 30.644 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 50.057 | 50.057 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 36.580 | 36.580 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 30.644 | 30.644 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 50.057 | 50.057 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 36.580 | 36.580 | |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km |
| 10m³/1km |
| 0 |
| 0 |
| 25.029 |
| 25.029 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 46.564 | 46.564 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 35.477 | 35.477 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 22.173 | 22.173 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 43.567 | 43.567 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 28.007 | 28.007 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 21.783 | 21.783 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 57.882 | 57.882 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 42.561 | 42.561 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 27.239 | 27.239 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 48.132 | 48.132 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 34.655 | 34.655 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 23.103 | 23.103 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 44.347 | 44.347 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 33.260 | 33.260 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 19.956 | 19.956 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 40.455 | 40.455 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 28.007 | 28.007 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 18.672 | 18.672 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 94.678 | 94.678 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 68.517 | 68.517 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 46.093 | 46.093 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 78.912 | 78.912 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 57.976 | 57.976 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 37.040 | 37.040 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 65.752 | 65.752 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 46.965 | 46.965 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 32.876 | 32.876 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 134.543 | 134.543 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 97.170 | 97.170 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 66.026 | 66.026 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 115.952 | 115.952 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 82.133 | 82.133 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 56.366 | 56.366 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 100.976 | 100.976 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 68.100 | 68.100 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 46.965 | 46.965 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 112.119 | 112.119 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 82.221 | 82.221 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 56.060 | 56.060 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 95.016 | 95.016 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 69.249 | 69.249 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 49.924 | 49.924 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 77.493 | 77.493 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 56.359 | 56.359 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 39.921 | 39.921 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 53.568 | 53.568 |
| 10m³/1km |
| 0 |
| 0 |
| 25.029 |
| 25.029 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 46.564 | 46.564 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 35.477 | 35.477 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 22.173 | 22.173 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 43.567 | 43.567 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 28.007 | 28.007 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 21.783 | 21.783 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 57.882 | 57.882 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 42.561 | 42.561 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 27.239 | 27.239 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 48.132 | 48.132 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 34.655 | 34.655 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 23.103 | 23.103 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 44.347 | 44.347 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 33.260 | 33.260 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 19.956 | 19.956 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m³/1km | 0 | 0 | 40.455 | 40.455 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m³/1km | 0 | 0 | 28.007 | 28.007 |
| Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 22 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m³/1km | 0 | 0 | 18.672 | 18.672 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 94.678 | 94.678 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 68.517 | 68.517 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 46.093 | 46.093 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 78.912 | 78.912 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 57.976 | 57.976 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 37.040 | 37.040 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 65.752 | 65.752 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 46.965 | 46.965 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 32.876 | 32.876 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 134.543 | 134.543 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 97.170 | 97.170 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 66.026 | 66.026 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 115.952 | 115.952 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 82.133 | 82.133 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 56.366 | 56.366 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 100.976 | 100.976 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 68.100 | 68.100 |
| Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 46.965 | 46.965 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 112.119 | 112.119 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 82.221 | 82.221 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 56.060 | 56.060 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 95.016 | 95.016 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 69.249 | 69.249 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 49.924 | 49.924 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 77.493 | 77.493 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 56.359 | 56.359 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 39.921 | 39.921 |
| Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 53.568 | 53.568 |