Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 16.872 | 0 | 16.872 | |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1.800 | 0 | 1.800 | |
| Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 8.549 | 0 | 8.549 | |
| Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 1000v |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 16.872 | 0 | 16.872 | |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1.800 | 0 | 1.800 | |
| Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 8.549 | 0 | 8.549 | |
| Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 1000v |
| 0 |
| 900 |
| 0 |
| 900 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 20.246 | 0 | 20.246 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 2.250 | 0 | 2.250 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | tấn | 0 | 16.872 | 0 | 16.872 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1.800 | 0 | 1.800 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 11.248 | 0 | 11.248 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1.350 | 0 | 1.350 |
| Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 12.148 | 0 | 12.148 |
| Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 1.350 | 0 | 1.350 |
| Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 14.173 | 0 | 14.173 |
| Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 1.575 | 0 | 1.575 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | tấn | 0 | 18.222 | 0 | 18.222 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | tấn | 0 | 2.025 | 0 | 2.025 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 1.106.808 | 0 | 1.106.808 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 926.839 | 0 | 926.839 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | tấn | 0 | 836.855 | 0 | 836.855 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 760.368 | 0 | 760.368 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 1.237.286 | 0 | 1.237.286 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 980.830 | 0 | 980.830 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | tấn | 0 | 866.100 | 0 | 866.100 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 755.869 | 0 | 755.869 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | m3 | 0 | 1.855.928 | 0 | 1.855.928 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | m3 | 0 | 1.464.496 | 0 | 1.464.496 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | m3 | 0 | 1.271.030 | 0 | 1.271.030 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | m3 | 0 | 1.127.055 | 0 | 1.127.055 |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | m3 | 0 | 2.796.265 | 0 | 2.796.265 |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | m3 | 0 | 2.204.618 | 0 | 2.204.618 |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | m3 | 0 | 1.909.919 | 0 | 1.909.919 |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | m3 | 0 | 1.691.707 | 0 | 1.691.707 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 1.500.490 | 0 | 1.500.490 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 1.311.523 | 0 | 1.311.523 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | tấn | 0 | 1.214.789 | 0 | 1.214.789 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 1.120.306 | 0 | 1.120.306 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | 1000v | 0 | 2.796.265 | 0 | 2.796.265 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | 1000v | 0 | 2.204.618 | 0 | 2.204.618 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | 1000v | 0 | 1.909.919 | 0 | 1.909.919 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | 1000v | 0 | 1.691.707 | 0 | 1.691.707 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | 1000v | 0 | 2.465.573 | 0 | 2.465.573 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | 1000v | 0 | 1.905.420 | 0 | 1.905.420 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | 1000v | 0 | 1.624.218 | 0 | 1.624.218 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | 1000v | 0 | 1.426.253 | 0 | 1.426.253 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | m3 | 0 | 1.642.215 | 0 | 1.642.215 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | m3 | 0 | 1.268.780 | 0 | 1.268.780 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | m3 | 0 | 1.082.062 | 0 | 1.082.062 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | m3 | 0 | 949.335 | 0 | 949.335 |
| Vận chuyển Thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 1.927.916 | 0 | 1.927.916 |
| Vận chuyển Thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 1.590.474 | 0 | 1.590.474 |
| 0 |
| 900 |
| 0 |
| 900 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 20.246 | 0 | 20.246 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 2.250 | 0 | 2.250 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | tấn | 0 | 16.872 | 0 | 16.872 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1.800 | 0 | 1.800 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 11.248 | 0 | 11.248 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1.350 | 0 | 1.350 |
| Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 12.148 | 0 | 12.148 |
| Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 1.350 | 0 | 1.350 |
| Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 14.173 | 0 | 14.173 |
| Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 1.575 | 0 | 1.575 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | tấn | 0 | 18.222 | 0 | 18.222 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | tấn | 0 | 2.025 | 0 | 2.025 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 1.106.808 | 0 | 1.106.808 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 926.839 | 0 | 926.839 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | tấn | 0 | 836.855 | 0 | 836.855 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 760.368 | 0 | 760.368 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 1.237.286 | 0 | 1.237.286 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 980.830 | 0 | 980.830 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | tấn | 0 | 866.100 | 0 | 866.100 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 755.869 | 0 | 755.869 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | m3 | 0 | 1.855.928 | 0 | 1.855.928 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | m3 | 0 | 1.464.496 | 0 | 1.464.496 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | m3 | 0 | 1.271.030 | 0 | 1.271.030 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | m3 | 0 | 1.127.055 | 0 | 1.127.055 |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | m3 | 0 | 2.796.265 | 0 | 2.796.265 |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | m3 | 0 | 2.204.618 | 0 | 2.204.618 |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | m3 | 0 | 1.909.919 | 0 | 1.909.919 |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | m3 | 0 | 1.691.707 | 0 | 1.691.707 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 1.500.490 | 0 | 1.500.490 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 1.311.523 | 0 | 1.311.523 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | tấn | 0 | 1.214.789 | 0 | 1.214.789 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 1.120.306 | 0 | 1.120.306 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | 1000v | 0 | 2.796.265 | 0 | 2.796.265 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | 1000v | 0 | 2.204.618 | 0 | 2.204.618 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | 1000v | 0 | 1.909.919 | 0 | 1.909.919 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | 1000v | 0 | 1.691.707 | 0 | 1.691.707 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | 1000v | 0 | 2.465.573 | 0 | 2.465.573 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | 1000v | 0 | 1.905.420 | 0 | 1.905.420 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | 1000v | 0 | 1.624.218 | 0 | 1.624.218 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | 1000v | 0 | 1.426.253 | 0 | 1.426.253 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | m3 | 0 | 1.642.215 | 0 | 1.642.215 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | m3 | 0 | 1.268.780 | 0 | 1.268.780 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | m3 | 0 | 1.082.062 | 0 | 1.082.062 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | m3 | 0 | 949.335 | 0 | 949.335 |
| Vận chuyển Thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 1.927.916 | 0 | 1.927.916 |
| Vận chuyển Thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 1.590.474 | 0 | 1.590.474 |