Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 634.936 | 457.930 | 15.209 | 1.108.075 | |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 662.541 | 457.930 | 15.209 | 1.135.680 | |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 682.420 | 457.930 | 15.209 | 1.155.559 | |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 634.936 | 457.930 | 15.209 | 1.108.075 | |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 662.541 | 457.930 | 15.209 | 1.135.680 | |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 682.420 | 457.930 | 15.209 | 1.155.559 | |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 |
| 718.778 |
| 457.930 |
| 15.209 |
| 1.191.917 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 732.007 | 457.930 | 15.209 | 1.205.146 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 777.489 | 457.930 | 15.209 | 1.250.628 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 777.724 | 457.930 | 15.209 | 1.250.863 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 829.327 | 457.930 | 15.209 | 1.302.466 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 820.669 | 457.930 | 15.209 | 1.293.808 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580.411 | 440.220 | 15.209 | 1.035.840 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 595.609 | 440.220 | 15.209 | 1.051.038 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 634.936 | 440.220 | 15.209 | 1.090.365 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 662.541 | 440.220 | 15.209 | 1.117.970 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 682.420 | 440.220 | 15.209 | 1.137.849 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 718.778 | 440.220 | 15.209 | 1.174.207 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 732.007 | 440.220 | 15.209 | 1.187.436 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 777.489 | 440.220 | 15.209 | 1.232.918 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 777.724 | 440.220 | 15.209 | 1.233.153 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 829.327 | 440.220 | 15.209 | 1.284.756 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 820.669 | 440.220 | 15.209 | 1.276.098 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580.411 | 521.180 | 15.209 | 1.116.800 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 595.609 | 521.180 | 15.209 | 1.131.998 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 634.936 | 521.180 | 15.209 | 1.171.325 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 662.541 | 521.180 | 15.209 | 1.198.930 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 682.420 | 521.180 | 15.209 | 1.218.809 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 718.778 | 521.180 | 15.209 | 1.255.167 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 732.007 | 521.180 | 15.209 | 1.268.396 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 777.489 | 521.180 | 15.209 | 1.313.878 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 777.724 | 521.180 | 15.209 | 1.314.113 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 829.327 | 521.180 | 15.209 | 1.365.716 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 820.669 | 521.180 | 15.209 | 1.357.058 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 609.432 | 607.200 | 15.209 | 1.231.841 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 625.390 | 607.200 | 15.209 | 1.247.799 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 666.683 | 607.200 | 15.209 | 1.289.092 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 695.668 | 607.200 | 15.209 | 1.318.077 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 716.541 | 607.200 | 15.209 | 1.338.950 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 754.717 | 607.200 | 15.209 | 1.377.126 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 768.608 | 607.200 | 15.209 | 1.391.017 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 816.363 | 607.200 | 15.209 | 1.438.772 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 816.611 | 607.200 | 15.209 | 1.439.020 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 870.793 | 607.200 | 15.209 | 1.493.202 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 861.703 | 607.200 | 15.209 | 1.484.112 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580.411 | 500.940 | 15.209 | 1.096.560 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 595.609 | 500.940 | 15.209 | 1.111.758 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 634.936 | 500.940 | 15.209 | 1.151.085 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 662.541 | 500.940 | 15.209 | 1.178.690 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 682.420 | 500.940 | 15.209 | 1.198.569 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 718.778 | 500.940 | 15.209 | 1.234.927 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 732.007 | 500.940 | 15.209 | 1.248.156 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 777.489 | 500.940 | 15.209 | 1.293.638 |
| 718.778 |
| 457.930 |
| 15.209 |
| 1.191.917 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 732.007 | 457.930 | 15.209 | 1.205.146 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 777.489 | 457.930 | 15.209 | 1.250.628 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 777.724 | 457.930 | 15.209 | 1.250.863 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 829.327 | 457.930 | 15.209 | 1.302.466 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 820.669 | 457.930 | 15.209 | 1.293.808 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580.411 | 440.220 | 15.209 | 1.035.840 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 595.609 | 440.220 | 15.209 | 1.051.038 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 634.936 | 440.220 | 15.209 | 1.090.365 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 662.541 | 440.220 | 15.209 | 1.117.970 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 682.420 | 440.220 | 15.209 | 1.137.849 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 718.778 | 440.220 | 15.209 | 1.174.207 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 732.007 | 440.220 | 15.209 | 1.187.436 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 777.489 | 440.220 | 15.209 | 1.232.918 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 777.724 | 440.220 | 15.209 | 1.233.153 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 829.327 | 440.220 | 15.209 | 1.284.756 |
| Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 820.669 | 440.220 | 15.209 | 1.276.098 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580.411 | 521.180 | 15.209 | 1.116.800 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 595.609 | 521.180 | 15.209 | 1.131.998 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 634.936 | 521.180 | 15.209 | 1.171.325 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 662.541 | 521.180 | 15.209 | 1.198.930 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 682.420 | 521.180 | 15.209 | 1.218.809 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 718.778 | 521.180 | 15.209 | 1.255.167 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 732.007 | 521.180 | 15.209 | 1.268.396 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 777.489 | 521.180 | 15.209 | 1.313.878 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 777.724 | 521.180 | 15.209 | 1.314.113 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 829.327 | 521.180 | 15.209 | 1.365.716 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 820.669 | 521.180 | 15.209 | 1.357.058 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 609.432 | 607.200 | 15.209 | 1.231.841 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 625.390 | 607.200 | 15.209 | 1.247.799 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 666.683 | 607.200 | 15.209 | 1.289.092 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 695.668 | 607.200 | 15.209 | 1.318.077 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 716.541 | 607.200 | 15.209 | 1.338.950 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 754.717 | 607.200 | 15.209 | 1.377.126 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 768.608 | 607.200 | 15.209 | 1.391.017 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 816.363 | 607.200 | 15.209 | 1.438.772 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 816.611 | 607.200 | 15.209 | 1.439.020 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 870.793 | 607.200 | 15.209 | 1.493.202 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 861.703 | 607.200 | 15.209 | 1.484.112 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580.411 | 500.940 | 15.209 | 1.096.560 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 595.609 | 500.940 | 15.209 | 1.111.758 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 634.936 | 500.940 | 15.209 | 1.151.085 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 662.541 | 500.940 | 15.209 | 1.178.690 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 682.420 | 500.940 | 15.209 | 1.198.569 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 718.778 | 500.940 | 15.209 | 1.234.927 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 732.007 | 500.940 | 15.209 | 1.248.156 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 777.489 | 500.940 | 15.209 | 1.293.638 |