Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 695.668 | 617.320 | 15.209 | 1.328.197 | |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 716.541 | 617.320 | 15.209 | 1.349.070 | |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 754.717 | 617.320 | 15.209 | 1.387.246 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 695.668 | 617.320 | 15.209 | 1.328.197 | |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 716.541 | 617.320 | 15.209 | 1.349.070 | |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 754.717 | 617.320 | 15.209 | 1.387.246 | |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 |
| m3 |
| 768.608 |
| 617.320 |
| 15.209 |
| 1.401.137 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 816.363 | 617.320 | 15.209 | 1.448.892 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 816.611 | 617.320 | 15.209 | 1.449.140 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 870.793 | 617.320 | 15.209 | 1.503.322 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 861.703 | 617.320 | 15.209 | 1.494.232 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580.411 | 599.610 | 15.209 | 1.195.230 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 595.609 | 599.610 | 15.209 | 1.210.428 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 634.936 | 599.610 | 15.209 | 1.249.755 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 662.541 | 599.610 | 15.209 | 1.277.360 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 682.420 | 599.610 | 15.209 | 1.297.239 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 718.778 | 599.610 | 15.209 | 1.333.597 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 732.007 | 599.610 | 15.209 | 1.346.826 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 777.489 | 599.610 | 15.209 | 1.392.308 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 777.724 | 599.610 | 15.209 | 1.392.543 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 829.327 | 599.610 | 15.209 | 1.444.146 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 820.669 | 599.610 | 15.209 | 1.435.488 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 609.432 | 1.148.620 | 15.209 | 1.773.261 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 625.390 | 1.148.620 | 15.209 | 1.789.219 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 666.683 | 1.148.620 | 15.209 | 1.830.512 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 695.668 | 1.148.620 | 15.209 | 1.859.497 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 716.541 | 1.148.620 | 15.209 | 1.880.370 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 754.717 | 1.148.620 | 15.209 | 1.918.546 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 768.608 | 1.148.620 | 15.209 | 1.932.437 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 816.363 | 1.148.620 | 15.209 | 1.980.192 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 816.611 | 1.148.620 | 15.209 | 1.980.440 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 870.793 | 1.148.620 | 15.209 | 2.034.622 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 861.703 | 1.148.620 | 15.209 | 2.025.532 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580.411 | 981.640 | 15.209 | 1.577.260 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 595.609 | 981.640 | 15.209 | 1.592.458 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 634.936 | 981.640 | 15.209 | 1.631.785 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 662.541 | 981.640 | 15.209 | 1.659.390 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 682.420 | 981.640 | 15.209 | 1.679.269 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 718.778 | 981.640 | 15.209 | 1.715.627 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 732.007 | 981.640 | 15.209 | 1.728.856 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 777.489 | 981.640 | 15.209 | 1.774.338 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 777.724 | 981.640 | 15.209 | 1.774.573 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 829.327 | 981.640 | 15.209 | 1.826.176 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 820.669 | 981.640 | 15.209 | 1.817.518 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 609.432 | 1.378.850 | 15.209 | 2.003.491 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 625.390 | 1.378.850 | 15.209 | 2.019.449 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 666.683 | 1.378.850 | 15.209 | 2.060.742 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 695.668 | 1.378.850 | 15.209 | 2.089.727 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 716.541 | 1.378.850 | 15.209 | 2.110.600 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 754.717 | 1.378.850 | 15.209 | 2.148.776 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 768.608 | 1.378.850 | 15.209 | 2.162.667 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 816.363 | 1.378.850 | 15.209 | 2.210.422 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 816.611 | 1.378.850 | 15.209 | 2.210.670 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 |
| m3 |
| 768.608 |
| 617.320 |
| 15.209 |
| 1.401.137 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 816.363 | 617.320 | 15.209 | 1.448.892 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 816.611 | 617.320 | 15.209 | 1.449.140 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 870.793 | 617.320 | 15.209 | 1.503.322 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 861.703 | 617.320 | 15.209 | 1.494.232 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580.411 | 599.610 | 15.209 | 1.195.230 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 595.609 | 599.610 | 15.209 | 1.210.428 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 634.936 | 599.610 | 15.209 | 1.249.755 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 662.541 | 599.610 | 15.209 | 1.277.360 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 682.420 | 599.610 | 15.209 | 1.297.239 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 718.778 | 599.610 | 15.209 | 1.333.597 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 732.007 | 599.610 | 15.209 | 1.346.826 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 777.489 | 599.610 | 15.209 | 1.392.308 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 777.724 | 599.610 | 15.209 | 1.392.543 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 829.327 | 599.610 | 15.209 | 1.444.146 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 820.669 | 599.610 | 15.209 | 1.435.488 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 609.432 | 1.148.620 | 15.209 | 1.773.261 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 625.390 | 1.148.620 | 15.209 | 1.789.219 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 666.683 | 1.148.620 | 15.209 | 1.830.512 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 695.668 | 1.148.620 | 15.209 | 1.859.497 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 716.541 | 1.148.620 | 15.209 | 1.880.370 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 754.717 | 1.148.620 | 15.209 | 1.918.546 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 768.608 | 1.148.620 | 15.209 | 1.932.437 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 816.363 | 1.148.620 | 15.209 | 1.980.192 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 816.611 | 1.148.620 | 15.209 | 1.980.440 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 870.793 | 1.148.620 | 15.209 | 2.034.622 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 861.703 | 1.148.620 | 15.209 | 2.025.532 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580.411 | 981.640 | 15.209 | 1.577.260 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 595.609 | 981.640 | 15.209 | 1.592.458 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 634.936 | 981.640 | 15.209 | 1.631.785 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 662.541 | 981.640 | 15.209 | 1.659.390 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 682.420 | 981.640 | 15.209 | 1.679.269 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 718.778 | 981.640 | 15.209 | 1.715.627 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 732.007 | 981.640 | 15.209 | 1.728.856 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 777.489 | 981.640 | 15.209 | 1.774.338 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 777.724 | 981.640 | 15.209 | 1.774.573 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 829.327 | 981.640 | 15.209 | 1.826.176 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 820.669 | 981.640 | 15.209 | 1.817.518 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 609.432 | 1.378.850 | 15.209 | 2.003.491 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 625.390 | 1.378.850 | 15.209 | 2.019.449 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 666.683 | 1.378.850 | 15.209 | 2.060.742 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 695.668 | 1.378.850 | 15.209 | 2.089.727 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 716.541 | 1.378.850 | 15.209 | 2.110.600 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 754.717 | 1.378.850 | 15.209 | 2.148.776 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 768.608 | 1.378.850 | 15.209 | 2.162.667 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 816.363 | 1.378.850 | 15.209 | 2.210.422 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 816.611 | 1.378.850 | 15.209 | 2.210.670 |