Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 870.793 | 1.378.850 | 15.209 | 2.264.852 | |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 861.703 | 1.378.850 | 15.209 | 2.255.762 | |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580.411 | 576.840 | 15.209 | 1.172.460 | |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 870.793 | 1.378.850 | 15.209 | 2.264.852 | |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 861.703 | 1.378.850 | 15.209 | 2.255.762 | |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 580.411 | 576.840 | 15.209 | 1.172.460 | |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 |
| m3 |
| 595.609 |
| 576.840 |
| 15.209 |
| 1.187.658 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 634.936 | 576.840 | 15.209 | 1.226.985 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 662.541 | 576.840 | 15.209 | 1.254.590 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 682.420 | 576.840 | 15.209 | 1.274.469 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 718.778 | 576.840 | 15.209 | 1.310.827 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 732.007 | 576.840 | 15.209 | 1.324.056 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 777.489 | 576.840 | 15.209 | 1.369.538 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 777.724 | 576.840 | 15.209 | 1.369.773 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 829.327 | 576.840 | 15.209 | 1.421.376 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 820.669 | 576.840 | 15.209 | 1.412.718 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 609.432 | 1.001.880 | 15.209 | 1.626.521 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 625.390 | 1.001.880 | 15.209 | 1.642.479 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 666.683 | 1.001.880 | 15.209 | 1.683.772 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 695.668 | 1.001.880 | 15.209 | 1.712.757 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 716.541 | 1.001.880 | 15.209 | 1.733.630 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 754.717 | 1.001.880 | 15.209 | 1.771.806 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 768.608 | 1.001.880 | 15.209 | 1.785.697 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 816.363 | 1.001.880 | 15.209 | 1.833.452 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 816.611 | 1.001.880 | 15.209 | 1.833.700 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 870.793 | 1.001.880 | 15.209 | 1.887.882 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 861.703 | 1.001.880 | 15.209 | 1.878.792 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 586.411 | 862.730 | 15.209 | 1.464.350 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 601.609 | 862.730 | 15.209 | 1.479.548 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 640.936 | 862.730 | 15.209 | 1.518.875 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 668.541 | 862.730 | 15.209 | 1.546.480 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 688.420 | 862.730 | 15.209 | 1.566.359 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 724.778 | 862.730 | 15.209 | 1.602.717 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 738.007 | 862.730 | 15.209 | 1.615.946 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 783.489 | 862.730 | 15.209 | 1.661.428 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 783.724 | 862.730 | 15.209 | 1.661.663 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 835.327 | 862.730 | 15.209 | 1.713.266 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 826.669 | 862.730 | 15.209 | 1.704.608 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 615.732 | 1.024.650 | 15.209 | 1.655.591 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 631.690 | 1.024.650 | 15.209 | 1.671.549 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 672.983 | 1.024.650 | 15.209 | 1.712.842 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 701.968 | 1.024.650 | 15.209 | 1.741.827 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 722.841 | 1.024.650 | 15.209 | 1.762.700 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 761.017 | 1.024.650 | 15.209 | 1.800.876 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 774.908 | 1.024.650 | 15.209 | 1.814.767 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 822.663 | 1.024.650 | 15.209 | 1.862.522 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 822.911 | 1.024.650 | 15.209 | 1.862.770 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 877.093 | 1.024.650 | 15.209 | 1.916.952 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 868.003 | 1.024.650 | 15.209 | 1.907.862 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 586.411 | 862.730 | 15.209 | 1.464.350 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 601.609 | 862.730 | 15.209 | 1.479.548 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 640.936 | 862.730 | 15.209 | 1.518.875 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 668.541 | 862.730 | 15.209 | 1.546.480 |
| m3 |
| 595.609 |
| 576.840 |
| 15.209 |
| 1.187.658 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 634.936 | 576.840 | 15.209 | 1.226.985 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 662.541 | 576.840 | 15.209 | 1.254.590 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 682.420 | 576.840 | 15.209 | 1.274.469 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 718.778 | 576.840 | 15.209 | 1.310.827 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 732.007 | 576.840 | 15.209 | 1.324.056 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 777.489 | 576.840 | 15.209 | 1.369.538 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 777.724 | 576.840 | 15.209 | 1.369.773 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 829.327 | 576.840 | 15.209 | 1.421.376 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 820.669 | 576.840 | 15.209 | 1.412.718 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 609.432 | 1.001.880 | 15.209 | 1.626.521 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 625.390 | 1.001.880 | 15.209 | 1.642.479 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 666.683 | 1.001.880 | 15.209 | 1.683.772 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 695.668 | 1.001.880 | 15.209 | 1.712.757 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 716.541 | 1.001.880 | 15.209 | 1.733.630 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 754.717 | 1.001.880 | 15.209 | 1.771.806 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 768.608 | 1.001.880 | 15.209 | 1.785.697 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 816.363 | 1.001.880 | 15.209 | 1.833.452 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 816.611 | 1.001.880 | 15.209 | 1.833.700 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 870.793 | 1.001.880 | 15.209 | 1.887.882 |
| Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 861.703 | 1.001.880 | 15.209 | 1.878.792 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 586.411 | 862.730 | 15.209 | 1.464.350 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 601.609 | 862.730 | 15.209 | 1.479.548 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 640.936 | 862.730 | 15.209 | 1.518.875 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 668.541 | 862.730 | 15.209 | 1.546.480 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 688.420 | 862.730 | 15.209 | 1.566.359 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 724.778 | 862.730 | 15.209 | 1.602.717 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 738.007 | 862.730 | 15.209 | 1.615.946 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 783.489 | 862.730 | 15.209 | 1.661.428 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 783.724 | 862.730 | 15.209 | 1.661.663 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 835.327 | 862.730 | 15.209 | 1.713.266 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 826.669 | 862.730 | 15.209 | 1.704.608 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 615.732 | 1.024.650 | 15.209 | 1.655.591 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 631.690 | 1.024.650 | 15.209 | 1.671.549 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 672.983 | 1.024.650 | 15.209 | 1.712.842 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 701.968 | 1.024.650 | 15.209 | 1.741.827 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 722.841 | 1.024.650 | 15.209 | 1.762.700 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 761.017 | 1.024.650 | 15.209 | 1.800.876 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 774.908 | 1.024.650 | 15.209 | 1.814.767 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 822.663 | 1.024.650 | 15.209 | 1.862.522 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 822.911 | 1.024.650 | 15.209 | 1.862.770 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 877.093 | 1.024.650 | 15.209 | 1.916.952 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 868.003 | 1.024.650 | 15.209 | 1.907.862 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 586.411 | 862.730 | 15.209 | 1.464.350 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 601.609 | 862.730 | 15.209 | 1.479.548 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 640.936 | 862.730 | 15.209 | 1.518.875 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 668.541 | 862.730 | 15.209 | 1.546.480 |