Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.617.176 | 759.000 | 10.331 | 2.386.507 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.619.043 | 759.000 | 10.331 | 2.388.374 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.462.390 | 1.012.000 | 56.047 | 2.530.437 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.617.176 | 759.000 | 10.331 | 2.386.507 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.619.043 | 759.000 | 10.331 | 2.388.374 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.462.390 | 1.012.000 | 56.047 | 2.530.437 | |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 |
| m3 |
| 1.473.475 |
| 1.012.000 |
| 56.047 |
| 2.541.522 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.506.990 | 1.012.000 | 56.047 | 2.575.037 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.528.619 | 1.012.000 | 56.047 | 2.596.666 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.544.683 | 1.012.000 | 56.047 | 2.612.730 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.572.896 | 1.012.000 | 56.047 | 2.640.943 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.583.047 | 1.012.000 | 56.047 | 2.651.094 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.617.176 | 1.012.000 | 56.047 | 2.685.223 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.619.043 | 1.012.000 | 56.047 | 2.687.090 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.462.390 | 1.113.200 | 105.573 | 2.681.163 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.473.475 | 1.113.200 | 105.573 | 2.692.248 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.506.990 | 1.113.200 | 105.573 | 2.725.763 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.528.619 | 1.113.200 | 105.573 | 2.747.392 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.544.683 | 1.113.200 | 105.573 | 2.763.456 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.572.896 | 1.113.200 | 105.573 | 2.791.669 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.583.047 | 1.113.200 | 105.573 | 2.801.820 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.617.176 | 1.113.200 | 105.573 | 2.835.949 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.619.043 | 1.113.200 | 105.573 | 2.837.816 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.462.390 | 1.163.800 | 158.043 | 2.784.233 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.473.475 | 1.163.800 | 158.043 | 2.795.318 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.506.990 | 1.163.800 | 158.043 | 2.828.833 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.528.619 | 1.163.800 | 158.043 | 2.850.462 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.544.683 | 1.163.800 | 158.043 | 2.866.526 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.572.896 | 1.163.800 | 158.043 | 2.894.739 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.583.047 | 1.163.800 | 158.043 | 2.904.890 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.617.176 | 1.163.800 | 158.043 | 2.939.019 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.619.043 | 1.163.800 | 158.043 | 2.940.886 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.482.139 | 703.340 | 10.044 | 2.195.523 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.492.854 | 703.340 | 10.044 | 2.206.238 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.525.252 | 703.340 | 10.044 | 2.238.636 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.546.160 | 703.340 | 10.044 | 2.259.544 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.561.688 | 703.340 | 10.044 | 2.275.072 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.588.960 | 703.340 | 10.044 | 2.302.344 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.598.773 | 703.340 | 10.044 | 2.312.157 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.631.765 | 703.340 | 10.044 | 2.345.149 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.633.570 | 703.340 | 10.044 | 2.346.954 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.482.139 | 781.770 | 55.760 | 2.319.669 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.492.854 | 781.770 | 55.760 | 2.330.384 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.525.252 | 781.770 | 55.760 | 2.362.782 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.546.160 | 781.770 | 55.760 | 2.383.690 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.561.688 | 781.770 | 55.760 | 2.399.218 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.588.960 | 781.770 | 55.760 | 2.426.490 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.598.773 | 781.770 | 55.760 | 2.436.303 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.631.765 | 781.770 | 55.760 | 2.469.295 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.633.570 | 781.770 | 55.760 | 2.471.100 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.482.139 | 857.670 | 105.286 | 2.445.095 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.492.854 | 857.670 | 105.286 | 2.455.810 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.525.252 | 857.670 | 105.286 | 2.488.208 |
| m3 |
| 1.473.475 |
| 1.012.000 |
| 56.047 |
| 2.541.522 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.506.990 | 1.012.000 | 56.047 | 2.575.037 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.528.619 | 1.012.000 | 56.047 | 2.596.666 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.544.683 | 1.012.000 | 56.047 | 2.612.730 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.572.896 | 1.012.000 | 56.047 | 2.640.943 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.583.047 | 1.012.000 | 56.047 | 2.651.094 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.617.176 | 1.012.000 | 56.047 | 2.685.223 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.619.043 | 1.012.000 | 56.047 | 2.687.090 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.462.390 | 1.113.200 | 105.573 | 2.681.163 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.473.475 | 1.113.200 | 105.573 | 2.692.248 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.506.990 | 1.113.200 | 105.573 | 2.725.763 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.528.619 | 1.113.200 | 105.573 | 2.747.392 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.544.683 | 1.113.200 | 105.573 | 2.763.456 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.572.896 | 1.113.200 | 105.573 | 2.791.669 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.583.047 | 1.113.200 | 105.573 | 2.801.820 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.617.176 | 1.113.200 | 105.573 | 2.835.949 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.619.043 | 1.113.200 | 105.573 | 2.837.816 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.462.390 | 1.163.800 | 158.043 | 2.784.233 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.473.475 | 1.163.800 | 158.043 | 2.795.318 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.506.990 | 1.163.800 | 158.043 | 2.828.833 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.528.619 | 1.163.800 | 158.043 | 2.850.462 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.544.683 | 1.163.800 | 158.043 | 2.866.526 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.572.896 | 1.163.800 | 158.043 | 2.894.739 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.583.047 | 1.163.800 | 158.043 | 2.904.890 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.617.176 | 1.163.800 | 158.043 | 2.939.019 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.619.043 | 1.163.800 | 158.043 | 2.940.886 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.482.139 | 703.340 | 10.044 | 2.195.523 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.492.854 | 703.340 | 10.044 | 2.206.238 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.525.252 | 703.340 | 10.044 | 2.238.636 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.546.160 | 703.340 | 10.044 | 2.259.544 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.561.688 | 703.340 | 10.044 | 2.275.072 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.588.960 | 703.340 | 10.044 | 2.302.344 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.598.773 | 703.340 | 10.044 | 2.312.157 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.631.765 | 703.340 | 10.044 | 2.345.149 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.633.570 | 703.340 | 10.044 | 2.346.954 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.482.139 | 781.770 | 55.760 | 2.319.669 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.492.854 | 781.770 | 55.760 | 2.330.384 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.525.252 | 781.770 | 55.760 | 2.362.782 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.546.160 | 781.770 | 55.760 | 2.383.690 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.561.688 | 781.770 | 55.760 | 2.399.218 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.588.960 | 781.770 | 55.760 | 2.426.490 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.598.773 | 781.770 | 55.760 | 2.436.303 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.631.765 | 781.770 | 55.760 | 2.469.295 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.633.570 | 781.770 | 55.760 | 2.471.100 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.482.139 | 857.670 | 105.286 | 2.445.095 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.492.854 | 857.670 | 105.286 | 2.455.810 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.525.252 | 857.670 | 105.286 | 2.488.208 |