Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.546.160 | 857.670 | 105.286 | 2.509.116 | |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.561.688 | 857.670 | 105.286 | 2.524.644 | |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.588.960 | 857.670 | 105.286 | 2.551.916 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.546.160 | 857.670 | 105.286 | 2.509.116 | |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.561.688 | 857.670 | 105.286 | 2.524.644 | |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.588.960 | 857.670 | 105.286 | 2.551.916 | |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 |
| m3 |
| 1.598.773 |
| 857.670 |
| 105.286 |
| 2.561.729 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.631.765 | 857.670 | 105.286 | 2.594.721 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.633.570 | 857.670 | 105.286 | 2.596.526 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.482.139 | 898.150 | 157.756 | 2.538.045 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.492.854 | 898.150 | 157.756 | 2.548.760 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.525.252 | 898.150 | 157.756 | 2.581.158 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.546.160 | 898.150 | 157.756 | 2.602.066 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.561.688 | 898.150 | 157.756 | 2.617.594 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.588.960 | 898.150 | 157.756 | 2.644.866 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.598.773 | 898.150 | 157.756 | 2.654.679 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.631.765 | 898.150 | 157.756 | 2.687.671 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.633.570 | 898.150 | 157.756 | 2.689.476 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.462.390 | 657.800 | 10.331 | 2.130.521 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.473.475 | 657.800 | 10.331 | 2.141.606 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.506.990 | 657.800 | 10.331 | 2.175.121 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.528.619 | 657.800 | 10.331 | 2.196.750 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.544.683 | 657.800 | 10.331 | 2.212.814 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.572.896 | 657.800 | 10.331 | 2.241.027 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.583.047 | 657.800 | 10.331 | 2.251.178 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.617.176 | 657.800 | 10.331 | 2.285.307 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.619.043 | 657.800 | 10.331 | 2.287.174 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.462.390 | 731.170 | 56.047 | 2.249.607 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.473.475 | 731.170 | 56.047 | 2.260.692 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.506.990 | 731.170 | 56.047 | 2.294.207 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.528.619 | 731.170 | 56.047 | 2.315.836 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.544.683 | 731.170 | 56.047 | 2.331.900 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.572.896 | 731.170 | 56.047 | 2.360.113 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.583.047 | 731.170 | 56.047 | 2.370.264 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.617.176 | 731.170 | 56.047 | 2.404.393 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.619.043 | 731.170 | 56.047 | 2.406.260 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.462.390 | 802.010 | 105.573 | 2.369.973 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.473.475 | 802.010 | 105.573 | 2.381.058 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.506.990 | 802.010 | 105.573 | 2.414.573 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.528.619 | 802.010 | 105.573 | 2.436.202 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.544.683 | 802.010 | 105.573 | 2.452.266 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.572.896 | 802.010 | 105.573 | 2.480.479 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.583.047 | 802.010 | 105.573 | 2.490.630 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.617.176 | 802.010 | 105.573 | 2.524.759 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.619.043 | 802.010 | 105.573 | 2.526.626 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.462.390 | 839.960 | 158.043 | 2.460.393 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.473.475 | 839.960 | 158.043 | 2.471.478 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.506.990 | 839.960 | 158.043 | 2.504.993 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.528.619 | 839.960 | 158.043 | 2.526.622 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.544.683 | 839.960 | 158.043 | 2.542.686 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.572.896 | 839.960 | 158.043 | 2.570.899 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.583.047 | 839.960 | 158.043 | 2.581.050 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.617.176 | 839.960 | 158.043 | 2.615.179 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 |
| m3 |
| 1.598.773 |
| 857.670 |
| 105.286 |
| 2.561.729 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.631.765 | 857.670 | 105.286 | 2.594.721 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.633.570 | 857.670 | 105.286 | 2.596.526 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.482.139 | 898.150 | 157.756 | 2.538.045 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.492.854 | 898.150 | 157.756 | 2.548.760 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.525.252 | 898.150 | 157.756 | 2.581.158 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.546.160 | 898.150 | 157.756 | 2.602.066 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.561.688 | 898.150 | 157.756 | 2.617.594 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.588.960 | 898.150 | 157.756 | 2.644.866 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.598.773 | 898.150 | 157.756 | 2.654.679 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.631.765 | 898.150 | 157.756 | 2.687.671 |
| Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.633.570 | 898.150 | 157.756 | 2.689.476 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.462.390 | 657.800 | 10.331 | 2.130.521 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.473.475 | 657.800 | 10.331 | 2.141.606 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.506.990 | 657.800 | 10.331 | 2.175.121 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.528.619 | 657.800 | 10.331 | 2.196.750 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.544.683 | 657.800 | 10.331 | 2.212.814 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.572.896 | 657.800 | 10.331 | 2.241.027 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.583.047 | 657.800 | 10.331 | 2.251.178 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.617.176 | 657.800 | 10.331 | 2.285.307 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.619.043 | 657.800 | 10.331 | 2.287.174 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.462.390 | 731.170 | 56.047 | 2.249.607 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.473.475 | 731.170 | 56.047 | 2.260.692 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.506.990 | 731.170 | 56.047 | 2.294.207 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.528.619 | 731.170 | 56.047 | 2.315.836 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.544.683 | 731.170 | 56.047 | 2.331.900 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.572.896 | 731.170 | 56.047 | 2.360.113 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.583.047 | 731.170 | 56.047 | 2.370.264 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.617.176 | 731.170 | 56.047 | 2.404.393 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.619.043 | 731.170 | 56.047 | 2.406.260 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.462.390 | 802.010 | 105.573 | 2.369.973 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.473.475 | 802.010 | 105.573 | 2.381.058 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.506.990 | 802.010 | 105.573 | 2.414.573 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.528.619 | 802.010 | 105.573 | 2.436.202 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.544.683 | 802.010 | 105.573 | 2.452.266 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.572.896 | 802.010 | 105.573 | 2.480.479 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.583.047 | 802.010 | 105.573 | 2.490.630 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.617.176 | 802.010 | 105.573 | 2.524.759 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.619.043 | 802.010 | 105.573 | 2.526.626 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.462.390 | 839.960 | 158.043 | 2.460.393 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.473.475 | 839.960 | 158.043 | 2.471.478 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.506.990 | 839.960 | 158.043 | 2.504.993 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.528.619 | 839.960 | 158.043 | 2.526.622 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.544.683 | 839.960 | 158.043 | 2.542.686 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.572.896 | 839.960 | 158.043 | 2.570.899 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.583.047 | 839.960 | 158.043 | 2.581.050 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.617.176 | 839.960 | 158.043 | 2.615.179 |