Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.592.076 | 910.800 | 9.757 | 2.512.633 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.607.068 | 910.800 | 9.757 | 2.527.625 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.633.400 | 910.800 | 9.757 | 2.553.957 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.592.076 | 910.800 | 9.757 | 2.512.633 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.607.068 | 910.800 | 9.757 | 2.527.625 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.633.400 | 910.800 | 9.757 | 2.553.957 | |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 |
| m3 |
| 1.642.875 |
| 910.800 |
| 9.757 |
| 2.563.432 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.674.729 | 910.800 | 9.757 | 2.595.286 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.676.472 | 910.800 | 9.757 | 2.597.029 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.530.262 | 1.012.000 | 55.473 | 2.597.735 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.540.608 | 1.012.000 | 55.473 | 2.608.081 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.571.889 | 1.012.000 | 55.473 | 2.639.362 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.592.076 | 1.012.000 | 55.473 | 2.659.549 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.607.068 | 1.012.000 | 55.473 | 2.674.541 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.633.400 | 1.012.000 | 55.473 | 2.700.873 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.642.875 | 1.012.000 | 55.473 | 2.710.348 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.674.729 | 1.012.000 | 55.473 | 2.742.202 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.676.472 | 1.012.000 | 55.473 | 2.743.945 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.530.262 | 1.113.200 | 104.999 | 2.748.461 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.540.608 | 1.113.200 | 104.999 | 2.758.807 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.571.889 | 1.113.200 | 104.999 | 2.790.088 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.592.076 | 1.113.200 | 104.999 | 2.810.275 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.607.068 | 1.113.200 | 104.999 | 2.825.267 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.633.400 | 1.113.200 | 104.999 | 2.851.599 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.642.875 | 1.113.200 | 104.999 | 2.861.074 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.674.729 | 1.113.200 | 104.999 | 2.892.928 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.676.472 | 1.113.200 | 104.999 | 2.894.671 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.530.262 | 1.163.800 | 157.469 | 2.851.531 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.540.608 | 1.163.800 | 157.469 | 2.861.877 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.571.889 | 1.163.800 | 157.469 | 2.893.158 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.592.076 | 1.163.800 | 157.469 | 2.913.345 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.607.068 | 1.163.800 | 157.469 | 2.928.337 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.633.400 | 1.163.800 | 157.469 | 2.954.669 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.642.875 | 1.163.800 | 157.469 | 2.964.144 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.674.729 | 1.163.800 | 157.469 | 2.995.998 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.676.472 | 1.163.800 | 157.469 | 2.997.741 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.393.925 | 404.800 | 10.331 | 1.809.056 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.404.482 | 404.800 | 10.331 | 1.819.613 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.436.401 | 404.800 | 10.331 | 1.851.532 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.457.000 | 404.800 | 10.331 | 1.872.131 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.472.298 | 404.800 | 10.331 | 1.887.429 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.499.168 | 404.800 | 10.331 | 1.914.299 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.508.836 | 404.800 | 10.331 | 1.923.967 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.541.340 | 404.800 | 10.331 | 1.956.471 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.543.118 | 404.800 | 10.331 | 1.958.249 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.354.889 | 359.260 | 10.618 | 1.724.767 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.365.798 | 359.260 | 10.618 | 1.735.676 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.398.781 | 359.260 | 10.618 | 1.768.659 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.420.066 | 359.260 | 10.618 | 1.789.944 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.435.875 | 359.260 | 10.618 | 1.805.753 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.463.640 | 359.260 | 10.618 | 1.833.518 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.473.630 | 359.260 | 10.618 | 1.843.508 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.507.218 | 359.260 | 10.618 | 1.877.096 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 |
| m3 |
| 1.642.875 |
| 910.800 |
| 9.757 |
| 2.563.432 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.674.729 | 910.800 | 9.757 | 2.595.286 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.676.472 | 910.800 | 9.757 | 2.597.029 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.530.262 | 1.012.000 | 55.473 | 2.597.735 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.540.608 | 1.012.000 | 55.473 | 2.608.081 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.571.889 | 1.012.000 | 55.473 | 2.639.362 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.592.076 | 1.012.000 | 55.473 | 2.659.549 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.607.068 | 1.012.000 | 55.473 | 2.674.541 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.633.400 | 1.012.000 | 55.473 | 2.700.873 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.642.875 | 1.012.000 | 55.473 | 2.710.348 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.674.729 | 1.012.000 | 55.473 | 2.742.202 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.676.472 | 1.012.000 | 55.473 | 2.743.945 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.530.262 | 1.113.200 | 104.999 | 2.748.461 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.540.608 | 1.113.200 | 104.999 | 2.758.807 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.571.889 | 1.113.200 | 104.999 | 2.790.088 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.592.076 | 1.113.200 | 104.999 | 2.810.275 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.607.068 | 1.113.200 | 104.999 | 2.825.267 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.633.400 | 1.113.200 | 104.999 | 2.851.599 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.642.875 | 1.113.200 | 104.999 | 2.861.074 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.674.729 | 1.113.200 | 104.999 | 2.892.928 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.676.472 | 1.113.200 | 104.999 | 2.894.671 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.530.262 | 1.163.800 | 157.469 | 2.851.531 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.540.608 | 1.163.800 | 157.469 | 2.861.877 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.571.889 | 1.163.800 | 157.469 | 2.893.158 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.592.076 | 1.163.800 | 157.469 | 2.913.345 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.607.068 | 1.163.800 | 157.469 | 2.928.337 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.633.400 | 1.163.800 | 157.469 | 2.954.669 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.642.875 | 1.163.800 | 157.469 | 2.964.144 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.674.729 | 1.163.800 | 157.469 | 2.995.998 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.676.472 | 1.163.800 | 157.469 | 2.997.741 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.393.925 | 404.800 | 10.331 | 1.809.056 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.404.482 | 404.800 | 10.331 | 1.819.613 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.436.401 | 404.800 | 10.331 | 1.851.532 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.457.000 | 404.800 | 10.331 | 1.872.131 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.472.298 | 404.800 | 10.331 | 1.887.429 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.499.168 | 404.800 | 10.331 | 1.914.299 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.508.836 | 404.800 | 10.331 | 1.923.967 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.541.340 | 404.800 | 10.331 | 1.956.471 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.543.118 | 404.800 | 10.331 | 1.958.249 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.354.889 | 359.260 | 10.618 | 1.724.767 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.365.798 | 359.260 | 10.618 | 1.735.676 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.398.781 | 359.260 | 10.618 | 1.768.659 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.420.066 | 359.260 | 10.618 | 1.789.944 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.435.875 | 359.260 | 10.618 | 1.805.753 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.463.640 | 359.260 | 10.618 | 1.833.518 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.473.630 | 359.260 | 10.618 | 1.843.508 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.507.218 | 359.260 | 10.618 | 1.877.096 |