Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.278.991 | 422.510 | 10.618 | 1.712.119 | |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.312.293 | 422.510 | 10.618 | 1.745.421 | |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.333.784 | 422.510 | 10.618 | 1.766.912 | |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.278.991 | 422.510 | 10.618 | 1.712.119 | |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.312.293 | 422.510 | 10.618 | 1.745.421 | |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.333.784 | 422.510 | 10.618 | 1.766.912 | |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 |
| m3 |
| 1.349.746 |
| 422.510 |
| 10.618 |
| 1.782.874 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.377.780 | 422.510 | 10.618 | 1.810.908 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.387.866 | 422.510 | 10.618 | 1.820.994 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.421.779 | 422.510 | 10.618 | 1.854.907 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.423.635 | 422.510 | 10.618 | 1.856.763 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.257.304 | 371.910 | 11.191 | 1.640.405 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.268.847 | 371.910 | 11.191 | 1.651.948 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.303.745 | 371.910 | 11.191 | 1.686.846 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.326.266 | 371.910 | 11.191 | 1.709.367 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.342.993 | 371.910 | 11.191 | 1.726.094 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.372.370 | 371.910 | 11.191 | 1.755.471 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.382.940 | 371.910 | 11.191 | 1.766.041 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.418.478 | 371.910 | 11.191 | 1.801.579 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.420.422 | 371.910 | 11.191 | 1.803.523 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.358.688 | 622.380 | 9.470 | 1.990.538 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.368.147 | 622.380 | 9.470 | 1.999.997 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.396.747 | 622.380 | 9.470 | 2.028.597 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.415.203 | 622.380 | 9.470 | 2.047.053 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.428.911 | 622.380 | 9.470 | 2.060.761 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.452.986 | 622.380 | 9.470 | 2.084.836 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.461.648 | 622.380 | 9.470 | 2.093.498 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.490.772 | 622.380 | 9.470 | 2.122.622 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.492.365 | 622.380 | 9.470 | 2.124.215 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.358.688 | 688.160 | 55.186 | 2.102.034 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.368.147 | 688.160 | 55.186 | 2.111.493 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.396.747 | 688.160 | 55.186 | 2.140.093 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.415.203 | 688.160 | 55.186 | 2.158.549 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.428.911 | 688.160 | 55.186 | 2.172.257 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.452.986 | 688.160 | 55.186 | 2.196.332 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.461.648 | 688.160 | 55.186 | 2.204.994 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.490.772 | 688.160 | 55.186 | 2.234.118 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.492.365 | 688.160 | 55.186 | 2.235.711 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.358.688 | 756.470 | 104.712 | 2.219.870 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.368.147 | 756.470 | 104.712 | 2.229.329 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.396.747 | 756.470 | 104.712 | 2.257.929 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.415.203 | 756.470 | 104.712 | 2.276.385 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.428.911 | 756.470 | 104.712 | 2.290.093 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.452.986 | 756.470 | 104.712 | 2.314.168 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.461.648 | 756.470 | 104.712 | 2.322.830 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.490.772 | 756.470 | 104.712 | 2.351.954 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.492.365 | 756.470 | 104.712 | 2.353.547 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.358.688 | 789.360 | 157.182 | 2.305.230 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.368.147 | 789.360 | 157.182 | 2.314.689 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.396.747 | 789.360 | 157.182 | 2.343.289 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.415.203 | 789.360 | 157.182 | 2.361.745 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.428.911 | 789.360 | 157.182 | 2.375.453 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.452.986 | 789.360 | 157.182 | 2.399.528 |
| m3 |
| 1.349.746 |
| 422.510 |
| 10.618 |
| 1.782.874 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.377.780 | 422.510 | 10.618 | 1.810.908 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.387.866 | 422.510 | 10.618 | 1.820.994 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.421.779 | 422.510 | 10.618 | 1.854.907 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.423.635 | 422.510 | 10.618 | 1.856.763 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.257.304 | 371.910 | 11.191 | 1.640.405 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.268.847 | 371.910 | 11.191 | 1.651.948 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.303.745 | 371.910 | 11.191 | 1.686.846 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.326.266 | 371.910 | 11.191 | 1.709.367 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.342.993 | 371.910 | 11.191 | 1.726.094 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.372.370 | 371.910 | 11.191 | 1.755.471 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.382.940 | 371.910 | 11.191 | 1.766.041 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.418.478 | 371.910 | 11.191 | 1.801.579 |
| Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.420.422 | 371.910 | 11.191 | 1.803.523 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.358.688 | 622.380 | 9.470 | 1.990.538 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.368.147 | 622.380 | 9.470 | 1.999.997 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.396.747 | 622.380 | 9.470 | 2.028.597 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.415.203 | 622.380 | 9.470 | 2.047.053 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.428.911 | 622.380 | 9.470 | 2.060.761 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.452.986 | 622.380 | 9.470 | 2.084.836 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.461.648 | 622.380 | 9.470 | 2.093.498 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.490.772 | 622.380 | 9.470 | 2.122.622 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.492.365 | 622.380 | 9.470 | 2.124.215 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.358.688 | 688.160 | 55.186 | 2.102.034 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.368.147 | 688.160 | 55.186 | 2.111.493 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.396.747 | 688.160 | 55.186 | 2.140.093 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.415.203 | 688.160 | 55.186 | 2.158.549 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.428.911 | 688.160 | 55.186 | 2.172.257 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.452.986 | 688.160 | 55.186 | 2.196.332 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.461.648 | 688.160 | 55.186 | 2.204.994 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.490.772 | 688.160 | 55.186 | 2.234.118 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.492.365 | 688.160 | 55.186 | 2.235.711 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.358.688 | 756.470 | 104.712 | 2.219.870 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.368.147 | 756.470 | 104.712 | 2.229.329 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.396.747 | 756.470 | 104.712 | 2.257.929 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.415.203 | 756.470 | 104.712 | 2.276.385 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.428.911 | 756.470 | 104.712 | 2.290.093 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.452.986 | 756.470 | 104.712 | 2.314.168 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.461.648 | 756.470 | 104.712 | 2.322.830 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.490.772 | 756.470 | 104.712 | 2.351.954 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.492.365 | 756.470 | 104.712 | 2.353.547 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.358.688 | 789.360 | 157.182 | 2.305.230 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.368.147 | 789.360 | 157.182 | 2.314.689 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.396.747 | 789.360 | 157.182 | 2.343.289 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.415.203 | 789.360 | 157.182 | 2.361.745 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.428.911 | 789.360 | 157.182 | 2.375.453 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.452.986 | 789.360 | 157.182 | 2.399.528 |