Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.370.144 | 531.300 | 56.908 | 1.958.352 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.393.791 | 531.300 | 56.908 | 1.981.999 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.411.354 | 531.300 | 56.908 | 1.999.562 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.370.144 | 531.300 | 56.908 | 1.958.352 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.393.791 | 531.300 | 56.908 | 1.981.999 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.411.354 | 531.300 | 56.908 | 1.999.562 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 |
| m3 |
| 1.442.200 |
| 531.300 |
| 56.908 |
| 2.030.408 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.453.299 | 531.300 | 56.908 | 2.041.507 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.490.614 | 531.300 | 56.908 | 2.078.822 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.492.655 | 531.300 | 56.908 | 2.080.863 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.321.381 | 581.900 | 106.434 | 2.009.715 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.333.501 | 581.900 | 106.434 | 2.021.835 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.370.144 | 581.900 | 106.434 | 2.058.478 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.393.791 | 581.900 | 106.434 | 2.082.125 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.411.354 | 581.900 | 106.434 | 2.099.688 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.442.200 | 581.900 | 106.434 | 2.130.534 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.453.299 | 581.900 | 106.434 | 2.141.633 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.490.614 | 581.900 | 106.434 | 2.178.948 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.492.655 | 581.900 | 106.434 | 2.180.989 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.321.381 | 609.730 | 158.904 | 2.090.015 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.333.501 | 609.730 | 158.904 | 2.102.135 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.370.144 | 609.730 | 158.904 | 2.138.778 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.393.791 | 609.730 | 158.904 | 2.162.425 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.411.354 | 609.730 | 158.904 | 2.179.988 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.442.200 | 609.730 | 158.904 | 2.210.834 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.453.299 | 609.730 | 158.904 | 2.221.933 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.490.614 | 609.730 | 158.904 | 2.259.248 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.492.655 | 609.730 | 158.904 | 2.261.289 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.321.381 | 1.012.000 | 11.191 | 2.344.572 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.333.501 | 1.012.000 | 11.191 | 2.356.692 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.370.144 | 1.012.000 | 11.191 | 2.393.335 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.393.791 | 1.012.000 | 11.191 | 2.416.982 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.411.354 | 1.012.000 | 11.191 | 2.434.545 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.442.200 | 1.012.000 | 11.191 | 2.465.391 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.453.299 | 1.012.000 | 11.191 | 2.476.490 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.490.614 | 1.012.000 | 11.191 | 2.513.805 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.492.655 | 1.012.000 | 11.191 | 2.515.846 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.321.381 | 1.123.320 | 56.908 | 2.501.609 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.333.501 | 1.123.320 | 56.908 | 2.513.729 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.370.144 | 1.123.320 | 56.908 | 2.550.372 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.393.791 | 1.123.320 | 56.908 | 2.574.019 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.411.354 | 1.123.320 | 56.908 | 2.591.582 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.442.200 | 1.123.320 | 56.908 | 2.622.428 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.453.299 | 1.123.320 | 56.908 | 2.633.527 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.490.614 | 1.123.320 | 56.908 | 2.670.842 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.492.655 | 1.123.320 | 56.908 | 2.672.883 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.321.381 | 1.234.640 | 106.434 | 2.662.455 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.333.501 | 1.234.640 | 106.434 | 2.674.575 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.370.144 | 1.234.640 | 106.434 | 2.711.218 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.393.791 | 1.234.640 | 106.434 | 2.734.865 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.411.354 | 1.234.640 | 106.434 | 2.752.428 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.442.200 | 1.234.640 | 106.434 | 2.783.274 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.453.299 | 1.234.640 | 106.434 | 2.794.373 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 |
| m3 |
| 1.442.200 |
| 531.300 |
| 56.908 |
| 2.030.408 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.453.299 | 531.300 | 56.908 | 2.041.507 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.490.614 | 531.300 | 56.908 | 2.078.822 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.492.655 | 531.300 | 56.908 | 2.080.863 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.321.381 | 581.900 | 106.434 | 2.009.715 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.333.501 | 581.900 | 106.434 | 2.021.835 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.370.144 | 581.900 | 106.434 | 2.058.478 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.393.791 | 581.900 | 106.434 | 2.082.125 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.411.354 | 581.900 | 106.434 | 2.099.688 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.442.200 | 581.900 | 106.434 | 2.130.534 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.453.299 | 581.900 | 106.434 | 2.141.633 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.490.614 | 581.900 | 106.434 | 2.178.948 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.492.655 | 581.900 | 106.434 | 2.180.989 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.321.381 | 609.730 | 158.904 | 2.090.015 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.333.501 | 609.730 | 158.904 | 2.102.135 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.370.144 | 609.730 | 158.904 | 2.138.778 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.393.791 | 609.730 | 158.904 | 2.162.425 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.411.354 | 609.730 | 158.904 | 2.179.988 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.442.200 | 609.730 | 158.904 | 2.210.834 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.453.299 | 609.730 | 158.904 | 2.221.933 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.490.614 | 609.730 | 158.904 | 2.259.248 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.492.655 | 609.730 | 158.904 | 2.261.289 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.321.381 | 1.012.000 | 11.191 | 2.344.572 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.333.501 | 1.012.000 | 11.191 | 2.356.692 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.370.144 | 1.012.000 | 11.191 | 2.393.335 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.393.791 | 1.012.000 | 11.191 | 2.416.982 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.411.354 | 1.012.000 | 11.191 | 2.434.545 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.442.200 | 1.012.000 | 11.191 | 2.465.391 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.453.299 | 1.012.000 | 11.191 | 2.476.490 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.490.614 | 1.012.000 | 11.191 | 2.513.805 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.492.655 | 1.012.000 | 11.191 | 2.515.846 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.321.381 | 1.123.320 | 56.908 | 2.501.609 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.333.501 | 1.123.320 | 56.908 | 2.513.729 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.370.144 | 1.123.320 | 56.908 | 2.550.372 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.393.791 | 1.123.320 | 56.908 | 2.574.019 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.411.354 | 1.123.320 | 56.908 | 2.591.582 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.442.200 | 1.123.320 | 56.908 | 2.622.428 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.453.299 | 1.123.320 | 56.908 | 2.633.527 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.490.614 | 1.123.320 | 56.908 | 2.670.842 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.492.655 | 1.123.320 | 56.908 | 2.672.883 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.321.381 | 1.234.640 | 106.434 | 2.662.455 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.333.501 | 1.234.640 | 106.434 | 2.674.575 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.370.144 | 1.234.640 | 106.434 | 2.711.218 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.393.791 | 1.234.640 | 106.434 | 2.734.865 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.411.354 | 1.234.640 | 106.434 | 2.752.428 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.442.200 | 1.234.640 | 106.434 | 2.783.274 |
| Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.453.299 | 1.234.640 | 106.434 | 2.794.373 |