Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 978.131 | 296.010 | 6.887 | 1.281.028 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 997.123 | 296.010 | 6.887 | 1.300.020 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.009.379 | 296.010 | 6.887 | 1.312.276 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 978.131 | 296.010 | 6.887 | 1.281.028 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 997.123 | 296.010 | 6.887 | 1.300.020 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.009.379 | 296.010 | 6.887 | 1.312.276 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
| m3 |
| 1.018.481 |
| 296.010 |
| 6.887 |
| 1.321.378 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.034.469 | 296.010 | 6.887 | 1.337.366 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.040.221 | 296.010 | 6.887 | 1.343.118 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.059.561 | 296.010 | 6.887 | 1.362.458 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.060.619 | 296.010 | 6.887 | 1.363.516 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 971.849 | 306.130 | 52.603 | 1.330.582 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 978.131 | 306.130 | 52.603 | 1.336.864 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 997.123 | 306.130 | 52.603 | 1.355.856 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.009.379 | 306.130 | 52.603 | 1.368.112 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.018.481 | 306.130 | 52.603 | 1.377.214 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.034.469 | 306.130 | 52.603 | 1.393.202 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.040.221 | 306.130 | 52.603 | 1.398.954 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.059.561 | 306.130 | 52.603 | 1.418.294 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.060.619 | 306.130 | 52.603 | 1.419.352 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 971.849 | 336.490 | 102.129 | 1.410.468 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 978.131 | 336.490 | 102.129 | 1.416.750 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 997.123 | 336.490 | 102.129 | 1.435.742 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.009.379 | 336.490 | 102.129 | 1.447.998 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.018.481 | 336.490 | 102.129 | 1.457.100 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.034.469 | 336.490 | 102.129 | 1.473.088 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.040.221 | 336.490 | 102.129 | 1.478.840 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.059.561 | 336.490 | 102.129 | 1.498.180 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.060.619 | 336.490 | 102.129 | 1.499.238 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 971.849 | 351.670 | 154.600 | 1.478.119 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 978.131 | 351.670 | 154.600 | 1.484.401 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 997.123 | 351.670 | 154.600 | 1.503.393 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.009.379 | 351.670 | 154.600 | 1.515.649 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.018.481 | 351.670 | 154.600 | 1.524.751 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.034.469 | 351.670 | 154.600 | 1.540.739 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.040.221 | 351.670 | 154.600 | 1.546.491 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.059.561 | 351.670 | 154.600 | 1.565.831 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.060.619 | 351.670 | 154.600 | 1.566.889 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.175.875 | 361.790 | 6.887 | 1.544.552 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.182.156 | 361.790 | 6.887 | 1.550.833 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.201.148 | 361.790 | 6.887 | 1.569.825 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.213.404 | 361.790 | 6.887 | 1.582.081 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.222.507 | 361.790 | 6.887 | 1.591.184 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.238.494 | 361.790 | 6.887 | 1.607.171 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.244.247 | 361.790 | 6.887 | 1.612.924 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.263.587 | 361.790 | 6.887 | 1.632.264 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.264.645 | 361.790 | 6.887 | 1.633.322 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.175.875 | 371.910 | 52.603 | 1.600.388 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.182.156 | 371.910 | 52.603 | 1.606.669 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.201.148 | 371.910 | 52.603 | 1.625.661 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.213.404 | 371.910 | 52.603 | 1.637.917 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.222.507 | 371.910 | 52.603 | 1.647.020 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.238.494 | 371.910 | 52.603 | 1.663.007 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
| m3 |
| 1.018.481 |
| 296.010 |
| 6.887 |
| 1.321.378 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.034.469 | 296.010 | 6.887 | 1.337.366 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.040.221 | 296.010 | 6.887 | 1.343.118 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.059.561 | 296.010 | 6.887 | 1.362.458 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.060.619 | 296.010 | 6.887 | 1.363.516 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 971.849 | 306.130 | 52.603 | 1.330.582 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 978.131 | 306.130 | 52.603 | 1.336.864 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 997.123 | 306.130 | 52.603 | 1.355.856 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.009.379 | 306.130 | 52.603 | 1.368.112 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.018.481 | 306.130 | 52.603 | 1.377.214 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.034.469 | 306.130 | 52.603 | 1.393.202 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.040.221 | 306.130 | 52.603 | 1.398.954 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.059.561 | 306.130 | 52.603 | 1.418.294 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.060.619 | 306.130 | 52.603 | 1.419.352 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 971.849 | 336.490 | 102.129 | 1.410.468 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 978.131 | 336.490 | 102.129 | 1.416.750 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 997.123 | 336.490 | 102.129 | 1.435.742 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.009.379 | 336.490 | 102.129 | 1.447.998 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.018.481 | 336.490 | 102.129 | 1.457.100 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.034.469 | 336.490 | 102.129 | 1.473.088 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.040.221 | 336.490 | 102.129 | 1.478.840 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.059.561 | 336.490 | 102.129 | 1.498.180 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.060.619 | 336.490 | 102.129 | 1.499.238 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 971.849 | 351.670 | 154.600 | 1.478.119 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 978.131 | 351.670 | 154.600 | 1.484.401 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 997.123 | 351.670 | 154.600 | 1.503.393 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.009.379 | 351.670 | 154.600 | 1.515.649 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.018.481 | 351.670 | 154.600 | 1.524.751 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.034.469 | 351.670 | 154.600 | 1.540.739 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.040.221 | 351.670 | 154.600 | 1.546.491 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.059.561 | 351.670 | 154.600 | 1.565.831 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.060.619 | 351.670 | 154.600 | 1.566.889 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.175.875 | 361.790 | 6.887 | 1.544.552 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.182.156 | 361.790 | 6.887 | 1.550.833 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.201.148 | 361.790 | 6.887 | 1.569.825 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.213.404 | 361.790 | 6.887 | 1.582.081 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.222.507 | 361.790 | 6.887 | 1.591.184 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.238.494 | 361.790 | 6.887 | 1.607.171 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.244.247 | 361.790 | 6.887 | 1.612.924 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.263.587 | 361.790 | 6.887 | 1.632.264 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.264.645 | 361.790 | 6.887 | 1.633.322 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.175.875 | 371.910 | 52.603 | 1.600.388 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.182.156 | 371.910 | 52.603 | 1.606.669 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.201.148 | 371.910 | 52.603 | 1.625.661 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.213.404 | 371.910 | 52.603 | 1.637.917 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.222.507 | 371.910 | 52.603 | 1.647.020 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.238.494 | 371.910 | 52.603 | 1.663.007 |