Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.244.247 | 371.910 | 52.603 | 1.668.760 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.263.587 | 371.910 | 52.603 | 1.688.100 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.264.645 | 371.910 | 52.603 | 1.689.158 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.244.247 | 371.910 | 52.603 | 1.668.760 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.263.587 | 371.910 | 52.603 | 1.688.100 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.264.645 | 371.910 | 52.603 | 1.689.158 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 |
| m3 |
| 1.175.875 |
| 409.860 |
| 102.129 |
| 1.687.864 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.182.156 | 409.860 | 102.129 | 1.694.145 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.201.148 | 409.860 | 102.129 | 1.713.137 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.213.404 | 409.860 | 102.129 | 1.725.393 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.222.507 | 409.860 | 102.129 | 1.734.496 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.238.494 | 409.860 | 102.129 | 1.750.483 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.244.247 | 409.860 | 102.129 | 1.756.236 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.263.587 | 409.860 | 102.129 | 1.775.576 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.264.645 | 409.860 | 102.129 | 1.776.634 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.175.875 | 427.570 | 154.600 | 1.758.045 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.182.156 | 427.570 | 154.600 | 1.764.326 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.201.148 | 427.570 | 154.600 | 1.783.318 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.213.404 | 427.570 | 154.600 | 1.795.574 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.222.507 | 427.570 | 154.600 | 1.804.677 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.238.494 | 427.570 | 154.600 | 1.820.664 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.244.247 | 427.570 | 154.600 | 1.826.417 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.263.587 | 427.570 | 154.600 | 1.845.757 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.264.645 | 427.570 | 154.600 | 1.846.815 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.144.138 | 349.140 | 7.174 | 1.500.452 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.150.789 | 349.140 | 7.174 | 1.507.103 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.170.898 | 349.140 | 7.174 | 1.527.212 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.183.875 | 349.140 | 7.174 | 1.540.189 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.193.513 | 349.140 | 7.174 | 1.549.827 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.210.441 | 349.140 | 7.174 | 1.566.755 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.216.531 | 349.140 | 7.174 | 1.572.845 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.237.009 | 349.140 | 7.174 | 1.593.323 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.238.129 | 349.140 | 7.174 | 1.594.443 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.144.138 | 359.260 | 52.890 | 1.556.288 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.150.789 | 359.260 | 52.890 | 1.562.939 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.170.898 | 359.260 | 52.890 | 1.583.048 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.183.875 | 359.260 | 52.890 | 1.596.025 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.193.513 | 359.260 | 52.890 | 1.605.663 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.210.441 | 359.260 | 52.890 | 1.622.591 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.216.531 | 359.260 | 52.890 | 1.628.681 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.237.009 | 359.260 | 52.890 | 1.649.159 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.238.129 | 359.260 | 52.890 | 1.650.279 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.144.138 | 394.680 | 102.416 | 1.641.234 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.150.789 | 394.680 | 102.416 | 1.647.885 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.170.898 | 394.680 | 102.416 | 1.667.994 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.183.875 | 394.680 | 102.416 | 1.680.971 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.193.513 | 394.680 | 102.416 | 1.690.609 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.210.441 | 394.680 | 102.416 | 1.707.537 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.216.531 | 394.680 | 102.416 | 1.713.627 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.237.009 | 394.680 | 102.416 | 1.734.105 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.238.129 | 394.680 | 102.416 | 1.735.225 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.144.138 | 414.920 | 154.887 | 1.713.945 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.150.789 | 414.920 | 154.887 | 1.720.596 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 |
| m3 |
| 1.175.875 |
| 409.860 |
| 102.129 |
| 1.687.864 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.182.156 | 409.860 | 102.129 | 1.694.145 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.201.148 | 409.860 | 102.129 | 1.713.137 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.213.404 | 409.860 | 102.129 | 1.725.393 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.222.507 | 409.860 | 102.129 | 1.734.496 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.238.494 | 409.860 | 102.129 | 1.750.483 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.244.247 | 409.860 | 102.129 | 1.756.236 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.263.587 | 409.860 | 102.129 | 1.775.576 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.264.645 | 409.860 | 102.129 | 1.776.634 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.175.875 | 427.570 | 154.600 | 1.758.045 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.182.156 | 427.570 | 154.600 | 1.764.326 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.201.148 | 427.570 | 154.600 | 1.783.318 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.213.404 | 427.570 | 154.600 | 1.795.574 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.222.507 | 427.570 | 154.600 | 1.804.677 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.238.494 | 427.570 | 154.600 | 1.820.664 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.244.247 | 427.570 | 154.600 | 1.826.417 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.263.587 | 427.570 | 154.600 | 1.845.757 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.264.645 | 427.570 | 154.600 | 1.846.815 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.144.138 | 349.140 | 7.174 | 1.500.452 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.150.789 | 349.140 | 7.174 | 1.507.103 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.170.898 | 349.140 | 7.174 | 1.527.212 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.183.875 | 349.140 | 7.174 | 1.540.189 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.193.513 | 349.140 | 7.174 | 1.549.827 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.210.441 | 349.140 | 7.174 | 1.566.755 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.216.531 | 349.140 | 7.174 | 1.572.845 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.237.009 | 349.140 | 7.174 | 1.593.323 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.238.129 | 349.140 | 7.174 | 1.594.443 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.144.138 | 359.260 | 52.890 | 1.556.288 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.150.789 | 359.260 | 52.890 | 1.562.939 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.170.898 | 359.260 | 52.890 | 1.583.048 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.183.875 | 359.260 | 52.890 | 1.596.025 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.193.513 | 359.260 | 52.890 | 1.605.663 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.210.441 | 359.260 | 52.890 | 1.622.591 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.216.531 | 359.260 | 52.890 | 1.628.681 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.237.009 | 359.260 | 52.890 | 1.649.159 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.238.129 | 359.260 | 52.890 | 1.650.279 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.144.138 | 394.680 | 102.416 | 1.641.234 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.150.789 | 394.680 | 102.416 | 1.647.885 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 1.170.898 | 394.680 | 102.416 | 1.667.994 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 1.183.875 | 394.680 | 102.416 | 1.680.971 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1.193.513 | 394.680 | 102.416 | 1.690.609 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 1.210.441 | 394.680 | 102.416 | 1.707.537 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 1.216.531 | 394.680 | 102.416 | 1.713.627 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 1.237.009 | 394.680 | 102.416 | 1.734.105 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 1.238.129 | 394.680 | 102.416 | 1.735.225 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 1.144.138 | 414.920 | 154.887 | 1.713.945 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 1.150.789 | 414.920 | 154.887 | 1.720.596 |