Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.005.315 | 457.930 | 50.559 | 1.513.804 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.015.840 | 457.930 | 50.559 | 1.524.329 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.019.628 | 457.930 | 50.559 | 1.528.117 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.005.315 | 457.930 | 50.559 | 1.513.804 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.015.840 | 457.930 | 50.559 | 1.524.329 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.019.628 | 457.930 | 50.559 | 1.528.117 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.032.361 |
| 457.930 |
| 50.559 |
| 1.540.850 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.033.057 | 457.930 | 50.559 | 1.541.546 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 974.613 | 500.940 | 100.333 | 1.575.886 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 978.749 | 500.940 | 100.333 | 1.580.022 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 991.252 | 500.940 | 100.333 | 1.592.525 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 999.322 | 500.940 | 100.333 | 1.600.595 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.005.315 | 500.940 | 100.333 | 1.606.588 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.015.840 | 500.940 | 100.333 | 1.617.113 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.019.628 | 500.940 | 100.333 | 1.620.901 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.032.361 | 500.940 | 100.333 | 1.633.634 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.033.057 | 500.940 | 100.333 | 1.634.330 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 974.613 | 523.710 | 153.065 | 1.651.388 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 978.749 | 523.710 | 153.065 | 1.655.524 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 991.252 | 523.710 | 153.065 | 1.668.027 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 999.322 | 523.710 | 153.065 | 1.676.097 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.005.315 | 523.710 | 153.065 | 1.682.090 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.015.840 | 523.710 | 153.065 | 1.692.615 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.019.628 | 523.710 | 153.065 | 1.696.403 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.032.361 | 523.710 | 153.065 | 1.709.136 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.033.057 | 523.710 | 153.065 | 1.709.832 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.178.971 | 480.700 | 5.480 | 1.665.151 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.183.802 | 480.700 | 5.480 | 1.669.982 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.198.408 | 480.700 | 5.480 | 1.684.588 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.207.834 | 480.700 | 5.480 | 1.694.014 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.214.835 | 480.700 | 5.480 | 1.701.015 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.227.130 | 480.700 | 5.480 | 1.713.310 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.231.554 | 480.700 | 5.480 | 1.717.734 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.246.428 | 480.700 | 5.480 | 1.732.608 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.247.242 | 480.700 | 5.480 | 1.733.422 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.178.971 | 495.880 | 51.424 | 1.726.275 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.183.802 | 495.880 | 51.424 | 1.731.106 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.198.408 | 495.880 | 51.424 | 1.745.712 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.207.834 | 495.880 | 51.424 | 1.755.138 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.214.835 | 495.880 | 51.424 | 1.762.139 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.227.130 | 495.880 | 51.424 | 1.774.434 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.231.554 | 495.880 | 51.424 | 1.778.858 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.246.428 | 495.880 | 51.424 | 1.793.732 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.247.242 | 495.880 | 51.424 | 1.794.546 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.178.971 | 543.950 | 101.198 | 1.824.119 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.183.802 | 543.950 | 101.198 | 1.828.950 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.198.408 | 543.950 | 101.198 | 1.843.556 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.207.834 | 543.950 | 101.198 | 1.852.982 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.214.835 | 543.950 | 101.198 | 1.859.983 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.227.130 | 543.950 | 101.198 | 1.872.278 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.231.554 | 543.950 | 101.198 | 1.876.702 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.246.428 | 543.950 | 101.198 | 1.891.576 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.247.242 | 543.950 | 101.198 | 1.892.390 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.032.361 |
| 457.930 |
| 50.559 |
| 1.540.850 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.033.057 | 457.930 | 50.559 | 1.541.546 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 974.613 | 500.940 | 100.333 | 1.575.886 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 978.749 | 500.940 | 100.333 | 1.580.022 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 991.252 | 500.940 | 100.333 | 1.592.525 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 999.322 | 500.940 | 100.333 | 1.600.595 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.005.315 | 500.940 | 100.333 | 1.606.588 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.015.840 | 500.940 | 100.333 | 1.617.113 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.019.628 | 500.940 | 100.333 | 1.620.901 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.032.361 | 500.940 | 100.333 | 1.633.634 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.033.057 | 500.940 | 100.333 | 1.634.330 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 974.613 | 523.710 | 153.065 | 1.651.388 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 978.749 | 523.710 | 153.065 | 1.655.524 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 991.252 | 523.710 | 153.065 | 1.668.027 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 999.322 | 523.710 | 153.065 | 1.676.097 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.005.315 | 523.710 | 153.065 | 1.682.090 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.015.840 | 523.710 | 153.065 | 1.692.615 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.019.628 | 523.710 | 153.065 | 1.696.403 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.032.361 | 523.710 | 153.065 | 1.709.136 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.033.057 | 523.710 | 153.065 | 1.709.832 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.178.971 | 480.700 | 5.480 | 1.665.151 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.183.802 | 480.700 | 5.480 | 1.669.982 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.198.408 | 480.700 | 5.480 | 1.684.588 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.207.834 | 480.700 | 5.480 | 1.694.014 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.214.835 | 480.700 | 5.480 | 1.701.015 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.227.130 | 480.700 | 5.480 | 1.713.310 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.231.554 | 480.700 | 5.480 | 1.717.734 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.246.428 | 480.700 | 5.480 | 1.732.608 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.247.242 | 480.700 | 5.480 | 1.733.422 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.178.971 | 495.880 | 51.424 | 1.726.275 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.183.802 | 495.880 | 51.424 | 1.731.106 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.198.408 | 495.880 | 51.424 | 1.745.712 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.207.834 | 495.880 | 51.424 | 1.755.138 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.214.835 | 495.880 | 51.424 | 1.762.139 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.227.130 | 495.880 | 51.424 | 1.774.434 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.231.554 | 495.880 | 51.424 | 1.778.858 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.246.428 | 495.880 | 51.424 | 1.793.732 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.247.242 | 495.880 | 51.424 | 1.794.546 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.178.971 | 543.950 | 101.198 | 1.824.119 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.183.802 | 543.950 | 101.198 | 1.828.950 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.198.408 | 543.950 | 101.198 | 1.843.556 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.207.834 | 543.950 | 101.198 | 1.852.982 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.214.835 | 543.950 | 101.198 | 1.859.983 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.227.130 | 543.950 | 101.198 | 1.872.278 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.231.554 | 543.950 | 101.198 | 1.876.702 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.246.428 | 543.950 | 101.198 | 1.891.576 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.247.242 | 543.950 | 101.198 | 1.892.390 |