Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.178.971 | 569.250 | 153.931 | 1.902.152 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.183.802 | 569.250 | 153.931 | 1.906.983 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.198.408 | 569.250 | 153.931 | 1.921.589 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.178.971 | 569.250 | 153.931 | 1.902.152 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.183.802 | 569.250 | 153.931 | 1.906.983 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.198.408 | 569.250 | 153.931 | 1.921.589 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.207.834 |
| 569.250 |
| 153.931 |
| 1.931.015 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.214.835 | 569.250 | 153.931 | 1.938.016 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.227.130 | 569.250 | 153.931 | 1.950.311 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.231.554 | 569.250 | 153.931 | 1.954.735 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.246.428 | 569.250 | 153.931 | 1.969.609 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.247.242 | 569.250 | 153.931 | 1.970.423 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.144.685 | 523.710 | 8.363 | 1.676.758 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.152.517 | 523.710 | 8.363 | 1.684.590 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.176.197 | 523.710 | 8.363 | 1.708.270 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.191.479 | 523.710 | 8.363 | 1.723.552 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.202.828 | 523.710 | 8.363 | 1.734.901 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.222.762 | 523.710 | 8.363 | 1.754.835 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.229.934 | 523.710 | 8.363 | 1.762.007 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.254.048 | 523.710 | 8.363 | 1.786.121 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.255.367 | 523.710 | 8.363 | 1.787.440 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.144.685 | 538.890 | 54.308 | 1.737.883 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.152.517 | 538.890 | 54.308 | 1.745.715 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.176.197 | 538.890 | 54.308 | 1.769.395 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.191.479 | 538.890 | 54.308 | 1.784.677 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.202.828 | 538.890 | 54.308 | 1.796.026 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.222.762 | 538.890 | 54.308 | 1.815.960 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.229.934 | 538.890 | 54.308 | 1.823.132 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.254.048 | 538.890 | 54.308 | 1.847.246 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.255.367 | 538.890 | 54.308 | 1.848.565 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.144.685 | 589.490 | 104.082 | 1.838.257 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.152.517 | 589.490 | 104.082 | 1.846.089 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.176.197 | 589.490 | 104.082 | 1.869.769 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.191.479 | 589.490 | 104.082 | 1.885.051 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.202.828 | 589.490 | 104.082 | 1.896.400 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.222.762 | 589.490 | 104.082 | 1.916.334 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.229.934 | 589.490 | 104.082 | 1.923.506 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.254.048 | 589.490 | 104.082 | 1.947.620 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.255.367 | 589.490 | 104.082 | 1.948.939 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.144.685 | 617.320 | 156.815 | 1.918.820 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.152.517 | 617.320 | 156.815 | 1.926.652 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.176.197 | 617.320 | 156.815 | 1.950.332 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.191.479 | 617.320 | 156.815 | 1.965.614 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.202.828 | 617.320 | 156.815 | 1.976.963 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.222.762 | 617.320 | 156.815 | 1.996.897 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.229.934 | 617.320 | 156.815 | 2.004.069 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.254.048 | 617.320 | 156.815 | 2.028.183 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.255.367 | 617.320 | 156.815 | 2.029.502 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x30cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 975.276 | 430.100 | 4.614 | 1.409.990 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x30cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 979.594 | 430.100 | 4.614 | 1.414.308 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x30cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 992.651 | 430.100 | 4.614 | 1.427.365 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x30cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.001.078 | 430.100 | 4.614 | 1.435.792 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x30cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.007.336 | 430.100 | 4.614 | 1.442.050 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.207.834 |
| 569.250 |
| 153.931 |
| 1.931.015 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.214.835 | 569.250 | 153.931 | 1.938.016 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.227.130 | 569.250 | 153.931 | 1.950.311 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.231.554 | 569.250 | 153.931 | 1.954.735 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.246.428 | 569.250 | 153.931 | 1.969.609 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x19x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.247.242 | 569.250 | 153.931 | 1.970.423 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.144.685 | 523.710 | 8.363 | 1.676.758 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.152.517 | 523.710 | 8.363 | 1.684.590 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.176.197 | 523.710 | 8.363 | 1.708.270 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.191.479 | 523.710 | 8.363 | 1.723.552 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.202.828 | 523.710 | 8.363 | 1.734.901 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.222.762 | 523.710 | 8.363 | 1.754.835 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.229.934 | 523.710 | 8.363 | 1.762.007 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.254.048 | 523.710 | 8.363 | 1.786.121 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.255.367 | 523.710 | 8.363 | 1.787.440 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.144.685 | 538.890 | 54.308 | 1.737.883 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.152.517 | 538.890 | 54.308 | 1.745.715 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.176.197 | 538.890 | 54.308 | 1.769.395 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.191.479 | 538.890 | 54.308 | 1.784.677 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.202.828 | 538.890 | 54.308 | 1.796.026 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.222.762 | 538.890 | 54.308 | 1.815.960 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.229.934 | 538.890 | 54.308 | 1.823.132 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.254.048 | 538.890 | 54.308 | 1.847.246 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.255.367 | 538.890 | 54.308 | 1.848.565 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.144.685 | 589.490 | 104.082 | 1.838.257 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.152.517 | 589.490 | 104.082 | 1.846.089 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.176.197 | 589.490 | 104.082 | 1.869.769 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.191.479 | 589.490 | 104.082 | 1.885.051 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.202.828 | 589.490 | 104.082 | 1.896.400 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.222.762 | 589.490 | 104.082 | 1.916.334 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.229.934 | 589.490 | 104.082 | 1.923.506 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.254.048 | 589.490 | 104.082 | 1.947.620 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.255.367 | 589.490 | 104.082 | 1.948.939 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.144.685 | 617.320 | 156.815 | 1.918.820 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.152.517 | 617.320 | 156.815 | 1.926.652 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.176.197 | 617.320 | 156.815 | 1.950.332 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.191.479 | 617.320 | 156.815 | 1.965.614 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.202.828 | 617.320 | 156.815 | 1.976.963 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.222.762 | 617.320 | 156.815 | 1.996.897 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.229.934 | 617.320 | 156.815 | 2.004.069 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.254.048 | 617.320 | 156.815 | 2.028.183 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 11,5x9x24cm - Chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.255.367 | 617.320 | 156.815 | 2.029.502 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x30cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 975.276 | 430.100 | 4.614 | 1.409.990 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x30cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 979.594 | 430.100 | 4.614 | 1.414.308 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x30cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 992.651 | 430.100 | 4.614 | 1.427.365 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x30cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.001.078 | 430.100 | 4.614 | 1.435.792 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x30cm - Chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.007.336 | 430.100 | 4.614 | 1.442.050 |