Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.016.882 | 490.820 | 100.333 | 1.608.035 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.029.386 | 490.820 | 100.333 | 1.620.539 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.037.455 | 490.820 | 100.333 | 1.628.608 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.016.882 | 490.820 | 100.333 | 1.608.035 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.029.386 | 490.820 | 100.333 | 1.620.539 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.037.455 | 490.820 | 100.333 | 1.628.608 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.043.448 |
| 490.820 |
| 100.333 |
| 1.634.601 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.053.974 | 490.820 | 100.333 | 1.645.127 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.057.761 | 490.820 | 100.333 | 1.648.914 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.070.494 | 490.820 | 100.333 | 1.661.647 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.071.191 | 490.820 | 100.333 | 1.662.344 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.012.747 | 511.060 | 153.065 | 1.676.872 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.016.882 | 511.060 | 153.065 | 1.681.007 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.029.386 | 511.060 | 153.065 | 1.693.511 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.037.455 | 511.060 | 153.065 | 1.701.580 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.043.448 | 511.060 | 153.065 | 1.707.573 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.053.974 | 511.060 | 153.065 | 1.718.099 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.057.761 | 511.060 | 153.065 | 1.721.886 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.070.494 | 511.060 | 153.065 | 1.734.619 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.071.191 | 511.060 | 153.065 | 1.735.316 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.006.641 | 392.150 | 5.191 | 1.403.982 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.011.326 | 392.150 | 5.191 | 1.408.667 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.025.489 | 392.150 | 5.191 | 1.422.830 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.034.630 | 392.150 | 5.191 | 1.431.971 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.041.418 | 392.150 | 5.191 | 1.438.759 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.053.341 | 392.150 | 5.191 | 1.450.682 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.057.631 | 392.150 | 5.191 | 1.454.972 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.072.054 | 392.150 | 5.191 | 1.469.395 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.072.843 | 392.150 | 5.191 | 1.470.184 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.006.641 | 402.270 | 51.136 | 1.460.047 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.011.326 | 402.270 | 51.136 | 1.464.732 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.025.489 | 402.270 | 51.136 | 1.478.895 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.034.630 | 402.270 | 51.136 | 1.488.036 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.041.418 | 402.270 | 51.136 | 1.494.824 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.053.341 | 402.270 | 51.136 | 1.506.747 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.057.631 | 402.270 | 51.136 | 1.511.037 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.072.054 | 402.270 | 51.136 | 1.525.460 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.072.843 | 402.270 | 51.136 | 1.526.249 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.006.641 | 442.750 | 100.910 | 1.550.301 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.011.326 | 442.750 | 100.910 | 1.554.986 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.025.489 | 442.750 | 100.910 | 1.569.149 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.034.630 | 442.750 | 100.910 | 1.578.290 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.041.418 | 442.750 | 100.910 | 1.585.078 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.053.341 | 442.750 | 100.910 | 1.597.001 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.057.631 | 442.750 | 100.910 | 1.601.291 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.072.054 | 442.750 | 100.910 | 1.615.714 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.072.843 | 442.750 | 100.910 | 1.616.503 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.006.641 | 462.990 | 153.642 | 1.623.273 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.011.326 | 462.990 | 153.642 | 1.627.958 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.025.489 | 462.990 | 153.642 | 1.642.121 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.034.630 | 462.990 | 153.642 | 1.651.262 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.041.418 | 462.990 | 153.642 | 1.658.050 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.053.341 | 462.990 | 153.642 | 1.669.973 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.043.448 |
| 490.820 |
| 100.333 |
| 1.634.601 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.053.974 | 490.820 | 100.333 | 1.645.127 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.057.761 | 490.820 | 100.333 | 1.648.914 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.070.494 | 490.820 | 100.333 | 1.661.647 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.071.191 | 490.820 | 100.333 | 1.662.344 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.012.747 | 511.060 | 153.065 | 1.676.872 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.016.882 | 511.060 | 153.065 | 1.681.007 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.029.386 | 511.060 | 153.065 | 1.693.511 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.037.455 | 511.060 | 153.065 | 1.701.580 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.043.448 | 511.060 | 153.065 | 1.707.573 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.053.974 | 511.060 | 153.065 | 1.718.099 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.057.761 | 511.060 | 153.065 | 1.721.886 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.070.494 | 511.060 | 153.065 | 1.734.619 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 12x19x39cm - Chiều dày 12cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.071.191 | 511.060 | 153.065 | 1.735.316 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.006.641 | 392.150 | 5.191 | 1.403.982 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.011.326 | 392.150 | 5.191 | 1.408.667 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.025.489 | 392.150 | 5.191 | 1.422.830 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.034.630 | 392.150 | 5.191 | 1.431.971 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.041.418 | 392.150 | 5.191 | 1.438.759 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.053.341 | 392.150 | 5.191 | 1.450.682 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.057.631 | 392.150 | 5.191 | 1.454.972 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.072.054 | 392.150 | 5.191 | 1.469.395 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.072.843 | 392.150 | 5.191 | 1.470.184 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.006.641 | 402.270 | 51.136 | 1.460.047 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.011.326 | 402.270 | 51.136 | 1.464.732 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.025.489 | 402.270 | 51.136 | 1.478.895 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.034.630 | 402.270 | 51.136 | 1.488.036 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.041.418 | 402.270 | 51.136 | 1.494.824 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.053.341 | 402.270 | 51.136 | 1.506.747 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.057.631 | 402.270 | 51.136 | 1.511.037 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.072.054 | 402.270 | 51.136 | 1.525.460 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.072.843 | 402.270 | 51.136 | 1.526.249 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.006.641 | 442.750 | 100.910 | 1.550.301 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.011.326 | 442.750 | 100.910 | 1.554.986 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.025.489 | 442.750 | 100.910 | 1.569.149 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.034.630 | 442.750 | 100.910 | 1.578.290 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.041.418 | 442.750 | 100.910 | 1.585.078 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.053.341 | 442.750 | 100.910 | 1.597.001 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.057.631 | 442.750 | 100.910 | 1.601.291 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.072.054 | 442.750 | 100.910 | 1.615.714 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.072.843 | 442.750 | 100.910 | 1.616.503 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.006.641 | 462.990 | 153.642 | 1.623.273 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.011.326 | 462.990 | 153.642 | 1.627.958 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.025.489 | 462.990 | 153.642 | 1.642.121 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.034.630 | 462.990 | 153.642 | 1.651.262 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.041.418 | 462.990 | 153.642 | 1.658.050 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.053.341 | 462.990 | 153.642 | 1.669.973 |