Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.072.924 | 495.880 | 101.198 | 1.670.002 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.073.738 | 495.880 | 101.198 | 1.670.816 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.005.467 | 516.120 | 153.931 | 1.675.518 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.072.924 | 495.880 | 101.198 | 1.670.002 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.073.738 | 495.880 | 101.198 | 1.670.816 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.005.467 | 516.120 | 153.931 | 1.675.518 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.010.298 |
| 516.120 |
| 153.931 |
| 1.680.349 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.024.904 | 516.120 | 153.931 | 1.694.955 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.034.330 | 516.120 | 153.931 | 1.704.381 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.041.330 | 516.120 | 153.931 | 1.711.381 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.053.626 | 516.120 | 153.931 | 1.723.677 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.058.050 | 516.120 | 153.931 | 1.728.101 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.072.924 | 516.120 | 153.931 | 1.742.975 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.073.738 | 516.120 | 153.931 | 1.743.789 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 971.324 | 465.520 | 5.480 | 1.442.324 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 976.228 | 465.520 | 5.480 | 1.447.228 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 991.056 | 465.520 | 5.480 | 1.462.056 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.000.625 | 465.520 | 5.480 | 1.471.625 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.007.731 | 465.520 | 5.480 | 1.478.731 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.020.213 | 465.520 | 5.480 | 1.491.213 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.024.704 | 465.520 | 5.480 | 1.495.704 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.039.804 | 465.520 | 5.480 | 1.510.804 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.040.630 | 465.520 | 5.480 | 1.511.630 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 971.324 | 478.170 | 51.424 | 1.500.918 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 976.228 | 478.170 | 51.424 | 1.505.822 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 991.056 | 478.170 | 51.424 | 1.520.650 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.000.625 | 478.170 | 51.424 | 1.530.219 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.007.731 | 478.170 | 51.424 | 1.537.325 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.020.213 | 478.170 | 51.424 | 1.549.807 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.024.704 | 478.170 | 51.424 | 1.554.298 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.039.804 | 478.170 | 51.424 | 1.569.398 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.040.630 | 478.170 | 51.424 | 1.570.224 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 971.324 | 526.240 | 101.198 | 1.598.762 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 976.228 | 526.240 | 101.198 | 1.603.666 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 991.056 | 526.240 | 101.198 | 1.618.494 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.000.625 | 526.240 | 101.198 | 1.628.063 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.007.731 | 526.240 | 101.198 | 1.635.169 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.020.213 | 526.240 | 101.198 | 1.647.651 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.024.704 | 526.240 | 101.198 | 1.652.142 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.039.804 | 526.240 | 101.198 | 1.667.242 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.040.630 | 526.240 | 101.198 | 1.668.068 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 971.324 | 549.010 | 153.931 | 1.674.265 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 976.228 | 549.010 | 153.931 | 1.679.169 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 991.056 | 549.010 | 153.931 | 1.693.997 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.000.625 | 549.010 | 153.931 | 1.703.566 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.007.731 | 549.010 | 153.931 | 1.710.672 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.020.213 | 549.010 | 153.931 | 1.723.154 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.024.704 | 549.010 | 153.931 | 1.727.645 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.039.804 | 549.010 | 153.931 | 1.742.745 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.040.630 | 549.010 | 153.931 | 1.743.571 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.176.975 | 478.170 | 5.480 | 1.660.625 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.181.806 | 478.170 | 5.480 | 1.665.456 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.196.412 | 478.170 | 5.480 | 1.680.062 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.010.298 |
| 516.120 |
| 153.931 |
| 1.680.349 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.024.904 | 516.120 | 153.931 | 1.694.955 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.034.330 | 516.120 | 153.931 | 1.704.381 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.041.330 | 516.120 | 153.931 | 1.711.381 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.053.626 | 516.120 | 153.931 | 1.723.677 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.058.050 | 516.120 | 153.931 | 1.728.101 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.072.924 | 516.120 | 153.931 | 1.742.975 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 13x15x39cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.073.738 | 516.120 | 153.931 | 1.743.789 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 971.324 | 465.520 | 5.480 | 1.442.324 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 976.228 | 465.520 | 5.480 | 1.447.228 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 991.056 | 465.520 | 5.480 | 1.462.056 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.000.625 | 465.520 | 5.480 | 1.471.625 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.007.731 | 465.520 | 5.480 | 1.478.731 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.020.213 | 465.520 | 5.480 | 1.491.213 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.024.704 | 465.520 | 5.480 | 1.495.704 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.039.804 | 465.520 | 5.480 | 1.510.804 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.040.630 | 465.520 | 5.480 | 1.511.630 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 971.324 | 478.170 | 51.424 | 1.500.918 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 976.228 | 478.170 | 51.424 | 1.505.822 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 991.056 | 478.170 | 51.424 | 1.520.650 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.000.625 | 478.170 | 51.424 | 1.530.219 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.007.731 | 478.170 | 51.424 | 1.537.325 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.020.213 | 478.170 | 51.424 | 1.549.807 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.024.704 | 478.170 | 51.424 | 1.554.298 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.039.804 | 478.170 | 51.424 | 1.569.398 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.040.630 | 478.170 | 51.424 | 1.570.224 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 971.324 | 526.240 | 101.198 | 1.598.762 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 976.228 | 526.240 | 101.198 | 1.603.666 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 991.056 | 526.240 | 101.198 | 1.618.494 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.000.625 | 526.240 | 101.198 | 1.628.063 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.007.731 | 526.240 | 101.198 | 1.635.169 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.020.213 | 526.240 | 101.198 | 1.647.651 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.024.704 | 526.240 | 101.198 | 1.652.142 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.039.804 | 526.240 | 101.198 | 1.667.242 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.040.630 | 526.240 | 101.198 | 1.668.068 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 971.324 | 549.010 | 153.931 | 1.674.265 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 976.228 | 549.010 | 153.931 | 1.679.169 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 991.056 | 549.010 | 153.931 | 1.693.997 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.000.625 | 549.010 | 153.931 | 1.703.566 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.007.731 | 549.010 | 153.931 | 1.710.672 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.020.213 | 549.010 | 153.931 | 1.723.154 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.024.704 | 549.010 | 153.931 | 1.727.645 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.039.804 | 549.010 | 153.931 | 1.742.745 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.040.630 | 549.010 | 153.931 | 1.743.571 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.176.975 | 478.170 | 5.480 | 1.660.625 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.181.806 | 478.170 | 5.480 | 1.665.456 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.196.412 | 478.170 | 5.480 | 1.680.062 |