Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.205.838 | 478.170 | 5.480 | 1.689.488 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.212.839 | 478.170 | 5.480 | 1.696.489 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.225.134 | 478.170 | 5.480 | 1.708.784 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.205.838 | 478.170 | 5.480 | 1.689.488 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.212.839 | 478.170 | 5.480 | 1.696.489 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.225.134 | 478.170 | 5.480 | 1.708.784 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.229.558 |
| 478.170 |
| 5.480 |
| 1.713.208 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.244.432 | 478.170 | 5.480 | 1.728.082 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.245.246 | 478.170 | 5.480 | 1.728.896 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.176.975 | 493.350 | 51.424 | 1.721.749 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.181.806 | 493.350 | 51.424 | 1.726.580 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.196.412 | 493.350 | 51.424 | 1.741.186 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.205.838 | 493.350 | 51.424 | 1.750.612 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.212.839 | 493.350 | 51.424 | 1.757.613 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.225.134 | 493.350 | 51.424 | 1.769.908 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.229.558 | 493.350 | 51.424 | 1.774.332 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.244.432 | 493.350 | 51.424 | 1.789.206 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.245.246 | 493.350 | 51.424 | 1.790.020 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.176.975 | 541.420 | 101.198 | 1.819.593 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.181.806 | 541.420 | 101.198 | 1.824.424 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.196.412 | 541.420 | 101.198 | 1.839.030 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.205.838 | 541.420 | 101.198 | 1.848.456 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.212.839 | 541.420 | 101.198 | 1.855.457 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.225.134 | 541.420 | 101.198 | 1.867.752 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.229.558 | 541.420 | 101.198 | 1.872.176 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.244.432 | 541.420 | 101.198 | 1.887.050 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.245.246 | 541.420 | 101.198 | 1.887.864 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.176.975 | 566.720 | 153.931 | 1.897.626 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.181.806 | 566.720 | 153.931 | 1.902.457 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.196.412 | 566.720 | 153.931 | 1.917.063 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.205.838 | 566.720 | 153.931 | 1.926.489 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.212.839 | 566.720 | 153.931 | 1.933.490 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.225.134 | 566.720 | 153.931 | 1.945.785 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.229.558 | 566.720 | 153.931 | 1.950.209 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.244.432 | 566.720 | 153.931 | 1.965.083 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.245.246 | 566.720 | 153.931 | 1.965.897 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 871.213 | 392.150 | 4.326 | 1.267.689 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 875.202 | 392.150 | 4.326 | 1.271.678 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 887.263 | 392.150 | 4.326 | 1.283.739 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 895.046 | 392.150 | 4.326 | 1.291.522 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 900.827 | 392.150 | 4.326 | 1.297.303 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 910.980 | 392.150 | 4.326 | 1.307.456 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 914.633 | 392.150 | 4.326 | 1.311.109 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 926.916 | 392.150 | 4.326 | 1.323.392 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 927.588 | 392.150 | 4.326 | 1.324.064 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 871.213 | 404.800 | 50.271 | 1.326.284 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 875.202 | 404.800 | 50.271 | 1.330.273 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 887.263 | 404.800 | 50.271 | 1.342.334 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 895.046 | 404.800 | 50.271 | 1.350.117 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 900.827 | 404.800 | 50.271 | 1.355.898 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 910.980 | 404.800 | 50.271 | 1.366.051 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 914.633 | 404.800 | 50.271 | 1.369.704 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 926.916 | 404.800 | 50.271 | 1.381.987 |
| m3 |
| 1.229.558 |
| 478.170 |
| 5.480 |
| 1.713.208 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.244.432 | 478.170 | 5.480 | 1.728.082 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.245.246 | 478.170 | 5.480 | 1.728.896 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.176.975 | 493.350 | 51.424 | 1.721.749 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.181.806 | 493.350 | 51.424 | 1.726.580 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.196.412 | 493.350 | 51.424 | 1.741.186 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.205.838 | 493.350 | 51.424 | 1.750.612 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.212.839 | 493.350 | 51.424 | 1.757.613 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.225.134 | 493.350 | 51.424 | 1.769.908 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.229.558 | 493.350 | 51.424 | 1.774.332 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.244.432 | 493.350 | 51.424 | 1.789.206 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.245.246 | 493.350 | 51.424 | 1.790.020 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.176.975 | 541.420 | 101.198 | 1.819.593 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.181.806 | 541.420 | 101.198 | 1.824.424 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.196.412 | 541.420 | 101.198 | 1.839.030 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.205.838 | 541.420 | 101.198 | 1.848.456 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.212.839 | 541.420 | 101.198 | 1.855.457 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.225.134 | 541.420 | 101.198 | 1.867.752 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.229.558 | 541.420 | 101.198 | 1.872.176 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.244.432 | 541.420 | 101.198 | 1.887.050 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.245.246 | 541.420 | 101.198 | 1.887.864 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.176.975 | 566.720 | 153.931 | 1.897.626 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.181.806 | 566.720 | 153.931 | 1.902.457 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.196.412 | 566.720 | 153.931 | 1.917.063 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.205.838 | 566.720 | 153.931 | 1.926.489 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.212.839 | 566.720 | 153.931 | 1.933.490 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.225.134 | 566.720 | 153.931 | 1.945.785 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.229.558 | 566.720 | 153.931 | 1.950.209 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.244.432 | 566.720 | 153.931 | 1.965.083 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.245.246 | 566.720 | 153.931 | 1.965.897 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 871.213 | 392.150 | 4.326 | 1.267.689 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 875.202 | 392.150 | 4.326 | 1.271.678 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 887.263 | 392.150 | 4.326 | 1.283.739 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 895.046 | 392.150 | 4.326 | 1.291.522 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 900.827 | 392.150 | 4.326 | 1.297.303 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 910.980 | 392.150 | 4.326 | 1.307.456 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 914.633 | 392.150 | 4.326 | 1.311.109 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 926.916 | 392.150 | 4.326 | 1.323.392 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 927.588 | 392.150 | 4.326 | 1.324.064 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 871.213 | 404.800 | 50.271 | 1.326.284 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 875.202 | 404.800 | 50.271 | 1.330.273 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 887.263 | 404.800 | 50.271 | 1.342.334 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 895.046 | 404.800 | 50.271 | 1.350.117 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 900.827 | 404.800 | 50.271 | 1.355.898 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 910.980 | 404.800 | 50.271 | 1.366.051 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 914.633 | 404.800 | 50.271 | 1.369.704 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 20x13x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 926.916 | 404.800 | 50.271 | 1.381.987 |