Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.327.270 | 1.456.160 | 2.783.430 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 740.122 | 791.263 | 1.531.385 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 915.591 | 920.310 | 1.835.901 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.327.270 | 1.456.160 | 2.783.430 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 740.122 | 791.263 | 1.531.385 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 915.591 | 920.310 | 1.835.901 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III |
| 100m3 |
| 0 |
| 1.086.562 |
| 1.069.733 |
| 2.156.295 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.311.523 | 1.460.271 | 2.771.794 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 735.622 | 838.485 | 1.574.107 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 911.092 | 942.258 | 1.853.350 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1.079.813 | 1.112.446 | 2.192.259 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.300.275 | 1.614.707 | 2.914.982 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 728.874 | 874.617 | 1.603.491 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 904.343 | 1.060.473 | 1.964.816 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1.070.814 | 1.350.190 | 2.421.004 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.289.027 | 1.902.293 | 3.191.320 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 674.883 | 769.390 | 1.444.273 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 845.853 | 914.392 | 1.760.245 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 992.078 | 1.150.559 | 2.142.637 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.210.290 | 1.487.029 | 2.697.319 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 668.134 | 782.649 | 1.450.783 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 834.605 | 910.422 | 1.745.027 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 980.830 | 1.095.926 | 2.076.756 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.194.543 | 1.497.620 | 2.692.163 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 661.385 | 841.573 | 1.502.958 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 830.106 | 951.746 | 1.781.852 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 974.081 | 1.122.424 | 2.096.505 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.183.295 | 1.637.976 | 2.821.271 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 656.886 | 868.006 | 1.524.892 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 823.357 | 1.060.705 | 1.884.062 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 965.083 | 1.333.642 | 2.298.725 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.172.047 | 1.906.655 | 3.078.702 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 650.137 | 923.311 | 1.573.448 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 814.359 | 1.113.846 | 1.928.205 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 953.835 | 1.410.015 | 2.363.850 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.156.300 | 2.015.891 | 3.172.191 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 645.638 | 726.451 | 1.372.089 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 785.114 | 859.839 | 1.644.953 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 940.337 | 1.086.150 | 2.026.487 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.133.803 | 1.398.687 | 2.532.490 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 638.889 | 738.380 | 1.377.269 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 773.866 | 859.361 | 1.633.227 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 926.839 | 1.009.147 | 1.935.986 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.115.807 | 1.381.915 | 2.497.722 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 632.140 | 771.641 | 1.403.781 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 769.367 | 871.754 | 1.641.121 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 920.090 | 1.029.979 | 1.950.069 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.106.808 | 1.506.415 | 2.613.223 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 627.641 | 795.185 | 1.422.826 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 762.618 | 973.435 | 1.736.053 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 911.092 | 1.224.505 | 2.135.597 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.093.310 | 1.752.029 | 2.845.339 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 620.892 | 863.725 | 1.484.617 |
| 100m3 |
| 0 |
| 1.086.562 |
| 1.069.733 |
| 2.156.295 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.311.523 | 1.460.271 | 2.771.794 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 735.622 | 838.485 | 1.574.107 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 911.092 | 942.258 | 1.853.350 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1.079.813 | 1.112.446 | 2.192.259 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.300.275 | 1.614.707 | 2.914.982 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 728.874 | 874.617 | 1.603.491 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 904.343 | 1.060.473 | 1.964.816 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1.070.814 | 1.350.190 | 2.421.004 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.289.027 | 1.902.293 | 3.191.320 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 674.883 | 769.390 | 1.444.273 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 845.853 | 914.392 | 1.760.245 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 992.078 | 1.150.559 | 2.142.637 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.210.290 | 1.487.029 | 2.697.319 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 668.134 | 782.649 | 1.450.783 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 834.605 | 910.422 | 1.745.027 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 980.830 | 1.095.926 | 2.076.756 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.194.543 | 1.497.620 | 2.692.163 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 661.385 | 841.573 | 1.502.958 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 830.106 | 951.746 | 1.781.852 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 974.081 | 1.122.424 | 2.096.505 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.183.295 | 1.637.976 | 2.821.271 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 656.886 | 868.006 | 1.524.892 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 823.357 | 1.060.705 | 1.884.062 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 965.083 | 1.333.642 | 2.298.725 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.172.047 | 1.906.655 | 3.078.702 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 650.137 | 923.311 | 1.573.448 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 814.359 | 1.113.846 | 1.928.205 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 953.835 | 1.410.015 | 2.363.850 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.156.300 | 2.015.891 | 3.172.191 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 645.638 | 726.451 | 1.372.089 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 785.114 | 859.839 | 1.644.953 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 940.337 | 1.086.150 | 2.026.487 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.133.803 | 1.398.687 | 2.532.490 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 638.889 | 738.380 | 1.377.269 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 773.866 | 859.361 | 1.633.227 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 926.839 | 1.009.147 | 1.935.986 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.115.807 | 1.381.915 | 2.497.722 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 632.140 | 771.641 | 1.403.781 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 769.367 | 871.754 | 1.641.121 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 920.090 | 1.029.979 | 1.950.069 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.106.808 | 1.506.415 | 2.613.223 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 627.641 | 795.185 | 1.422.826 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 762.618 | 973.435 | 1.736.053 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 911.092 | 1.224.505 | 2.135.597 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1.093.310 | 1.752.029 | 2.845.339 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 620.892 | 863.725 | 1.484.617 |