Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 408.493 | 408.493 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 235.288 | 235.288 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 258.057 | 258.057 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 408.493 | 408.493 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 235.288 | 235.288 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 258.057 | 258.057 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 275.135 |
| 275.135 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 339.649 | 339.649 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 231.111 | 231.111 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 270.356 | 270.356 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 296.520 | 296.520 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 351.027 | 351.027 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 209.358 | 209.358 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 247.691 | 247.691 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 271.281 | 271.281 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 318.460 | 318.460 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 188.696 | 188.696 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 216.651 | 216.651 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 237.617 | 237.617 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 262.078 | 262.078 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 4.969.203 | 10.607.903 | 15.577.106 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 3.799.978 | 6.456.294 | 10.256.272 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 3.312.802 | 5.307.587 | 8.620.389 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 2.728.190 | 3.392.680 | 6.120.870 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 1.432.300 | 0 | 1.432.300 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 1.318.625 | 0 | 1.318.625 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 1.204.951 | 0 | 1.204.951 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 1.159.481 | 0 | 1.159.481 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 1.364.095 | 4.587.484 | 5.951.579 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 1.255.833 | 3.930.164 | 5.185.997 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 1.147.572 | 2.753.065 | 3.900.637 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 1.104.267 | 2.064.740 | 3.169.007 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 5.521.337 | 11.786.306 | 17.307.643 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 4.222.199 | 7.174.431 | 11.396.630 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 3.680.891 | 5.898.582 | 9.579.473 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 3.031.322 | 3.770.657 | 6.801.979 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 1.718.760 | 0 | 1.718.760 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 1.582.350 | 0 | 1.582.350 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 1.445.941 | 0 | 1.445.941 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 1.325.121 | 0 | 1.325.121 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 1.636.914 | 4.825.312 | 6.462.226 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 1.507.000 | 4.135.732 | 5.642.732 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 1.377.086 | 2.896.779 | 4.273.865 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 1.325.121 | 2.173.304 | 3.498.425 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 5.245.270 | 11.197.104 | 16.442.374 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 4.011.088 | 6.814.584 | 10.825.672 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 3.496.846 | 5.603.981 | 9.100.827 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 2.879.756 | 3.580.772 | 6.460.528 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 1.575.638 | 0 | 1.575.638 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 1.450.488 | 0 | 1.450.488 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 1.325.554 | 0 | 1.325.554 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 1.275.537 | 0 | 1.275.537 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 1.500.504 | 4.551.700 | 6.052.204 |
| 0 |
| 0 |
| 275.135 |
| 275.135 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 339.649 | 339.649 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 231.111 | 231.111 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 270.356 | 270.356 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 296.520 | 296.520 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 351.027 | 351.027 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 209.358 | 209.358 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 247.691 | 247.691 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 271.281 | 271.281 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 318.460 | 318.460 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 188.696 | 188.696 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 216.651 | 216.651 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 237.617 | 237.617 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 262.078 | 262.078 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 4.969.203 | 10.607.903 | 15.577.106 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 3.799.978 | 6.456.294 | 10.256.272 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 3.312.802 | 5.307.587 | 8.620.389 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 2.728.190 | 3.392.680 | 6.120.870 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 1.432.300 | 0 | 1.432.300 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 1.318.625 | 0 | 1.318.625 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 1.204.951 | 0 | 1.204.951 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 1.159.481 | 0 | 1.159.481 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 1.364.095 | 4.587.484 | 5.951.579 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 1.255.833 | 3.930.164 | 5.185.997 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 1.147.572 | 2.753.065 | 3.900.637 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 1.104.267 | 2.064.740 | 3.169.007 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 5.521.337 | 11.786.306 | 17.307.643 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 4.222.199 | 7.174.431 | 11.396.630 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 3.680.891 | 5.898.582 | 9.579.473 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 3.031.322 | 3.770.657 | 6.801.979 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 1.718.760 | 0 | 1.718.760 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 1.582.350 | 0 | 1.582.350 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 1.445.941 | 0 | 1.445.941 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 1.325.121 | 0 | 1.325.121 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 1.636.914 | 4.825.312 | 6.462.226 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 1.507.000 | 4.135.732 | 5.642.732 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 1.377.086 | 2.896.779 | 4.273.865 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 1.325.121 | 2.173.304 | 3.498.425 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 5.245.270 | 11.197.104 | 16.442.374 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 4.011.088 | 6.814.584 | 10.825.672 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 3.496.846 | 5.603.981 | 9.100.827 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 2.879.756 | 3.580.772 | 6.460.528 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 1.575.638 | 0 | 1.575.638 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 1.450.488 | 0 | 1.450.488 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 1.325.554 | 0 | 1.325.554 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 1.275.537 | 0 | 1.275.537 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp I | 100m3 | 0 | 1.500.504 | 4.551.700 | 6.052.204 |