Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 1.381.417 | 3.896.388 | 5.277.805 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 1.262.329 | 2.728.929 | 3.991.258 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 1.214.694 | 2.044.771 | 3.259.465 | |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp I |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp II | 100m3 | 0 | 1.381.417 | 3.896.388 | 5.277.805 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp III | 100m3 | 0 | 1.262.329 | 2.728.929 | 3.991.258 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 1.214.694 | 2.044.771 | 3.259.465 | |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp I |
| 100m3 |
| 0 |
| 3.254.341 |
| 17.115.786 |
| 20.370.127 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp II | 100m3 | 0 | 2.981.305 | 15.262.644 | 18.243.949 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp III | 100m3 | 0 | 2.708.053 | 12.743.445 | 15.451.498 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 2.540.248 | 11.412.544 | 13.952.792 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 0 | 1.623.923 | 57.571.953 | 59.195.876 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 0 | 1.623.923 | 51.820.481 | 53.444.404 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 0 | 1.623.923 | 46.641.290 | 48.265.213 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 305.297 | 706.441 | 1.011.738 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 277.149 | 640.056 | 917.205 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 249.001 | 573.670 | 822.671 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 216.523 | 509.842 | 726.365 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8 m3 | 100m3 | 0 | 389.741 | 1.563.624 | 1.953.365 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=1,6 m3 | 100m3 | 0 | 389.741 | 1.963.923 | 2.353.664 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=2,3 m3 | 100m3 | 0 | 389.741 | 2.023.439 | 2.413.180 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=3,6 m3 | 100m3 | 0 | 389.741 | 2.500.881 | 2.890.622 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.097.648 | 2.097.648 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.954.012 | 1.954.012 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.850.043 | 1.850.043 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.896.853 | 1.896.853 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.919.607 | 1.919.607 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.848.523 | 1.848.523 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.257.559 | 2.257.559 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.291.742 | 2.291.742 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.049.278 | 2.049.278 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.125.784 | 2.125.784 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.016.914 | 2.016.914 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.942.871 | 1.942.871 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.297.872 | 2.297.872 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.529.761 | 2.529.761 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.280.771 | 2.280.771 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.376.517 | 2.376.517 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.314.734 | 2.314.734 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.229.410 | 2.229.410 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.038.298 | 3.038.298 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.087.821 | 3.087.821 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.618.522 | 2.618.522 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.749.347 | 2.749.347 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.733.449 | 2.733.449 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.634.757 | 2.634.757 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.202.688 | 1.202.688 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.246.386 | 1.246.386 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.235.260 | 1.235.260 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.273.290 | 1.273.290 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.223.713 | 1.223.713 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.188.087 | 1.188.087 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=4 km bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.101.904 | 1.101.904 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=4 km bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.124.160 | 1.124.160 |
| 100m3 |
| 0 |
| 3.254.341 |
| 17.115.786 |
| 20.370.127 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp II | 100m3 | 0 | 2.981.305 | 15.262.644 | 18.243.949 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp III | 100m3 | 0 | 2.708.053 | 12.743.445 | 15.451.498 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp IV | 100m3 | 0 | 2.540.248 | 11.412.544 | 13.952.792 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 0 | 1.623.923 | 57.571.953 | 59.195.876 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 0 | 1.623.923 | 51.820.481 | 53.444.404 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 0 | 1.623.923 | 46.641.290 | 48.265.213 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 305.297 | 706.441 | 1.011.738 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 277.149 | 640.056 | 917.205 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 249.001 | 573.670 | 822.671 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 216.523 | 509.842 | 726.365 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8 m3 | 100m3 | 0 | 389.741 | 1.563.624 | 1.953.365 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=1,6 m3 | 100m3 | 0 | 389.741 | 1.963.923 | 2.353.664 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=2,3 m3 | 100m3 | 0 | 389.741 | 2.023.439 | 2.413.180 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=3,6 m3 | 100m3 | 0 | 389.741 | 2.500.881 | 2.890.622 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.097.648 | 2.097.648 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.954.012 | 1.954.012 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.850.043 | 1.850.043 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.896.853 | 1.896.853 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.919.607 | 1.919.607 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.848.523 | 1.848.523 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.257.559 | 2.257.559 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.291.742 | 2.291.742 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.049.278 | 2.049.278 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.125.784 | 2.125.784 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.016.914 | 2.016.914 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.942.871 | 1.942.871 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.297.872 | 2.297.872 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.529.761 | 2.529.761 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.280.771 | 2.280.771 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.376.517 | 2.376.517 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.314.734 | 2.314.734 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.229.410 | 2.229.410 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.038.298 | 3.038.298 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.087.821 | 3.087.821 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.618.522 | 2.618.522 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.749.347 | 2.749.347 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.733.449 | 2.733.449 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.634.757 | 2.634.757 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.202.688 | 1.202.688 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.246.386 | 1.246.386 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.235.260 | 1.235.260 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.273.290 | 1.273.290 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.223.713 | 1.223.713 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.188.087 | 1.188.087 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=4 km bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.101.904 | 1.101.904 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=4 km bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.124.160 | 1.124.160 |