Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 431.260 | 599.769 | 0 | 1.031.029 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 468.206 | 599.769 | 0 | 1.067.975 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 508.010 | 599.769 | 0 | 1.107.779 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 431.260 | 599.769 | 0 | 1.031.029 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 468.206 | 599.769 | 0 | 1.067.975 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 508.010 | 599.769 | 0 | 1.107.779 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 397.475 |
| 487.177 |
| 0 |
| 884.652 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 431.527 | 487.177 | 0 | 918.704 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 468.212 | 487.177 | 0 | 955.389 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 427.285 | 549.968 | 0 | 977.253 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 463.891 | 549.968 | 0 | 1.013.859 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 503.328 | 549.968 | 0 | 1.053.296 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 397.475 | 534.812 | 0 | 932.287 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 431.527 | 534.812 | 0 | 966.339 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 468.212 | 534.812 | 0 | 1.003.024 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 431.260 | 1.089.111 | 0 | 1.520.371 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 468.206 | 1.089.111 | 0 | 1.557.317 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 508.010 | 1.089.111 | 0 | 1.597.121 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 423.311 | 861.762 | 0 | 1.285.073 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 459.576 | 861.762 | 0 | 1.321.338 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 498.645 | 861.762 | 0 | 1.360.407 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 427.285 | 1.478.852 | 0 | 1.906.137 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 463.891 | 1.478.852 | 0 | 1.942.743 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 503.328 | 1.478.852 | 0 | 1.982.180 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 415.361 | 515.325 | 0 | 930.686 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 450.945 | 515.325 | 0 | 966.270 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 489.281 | 515.325 | 0 | 1.004.606 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 429.273 | 879.083 | 0 | 1.308.356 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 466.049 | 879.083 | 0 | 1.345.132 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 505.669 | 879.083 | 0 | 1.384.752 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 422.881 | 759.996 | 0 | 1.182.877 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 458.805 | 759.996 | 0 | 1.218.801 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 497.508 | 759.996 | 0 | 1.257.504 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 434.906 | 898.570 | 0 | 1.333.476 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 471.852 | 898.570 | 0 | 1.370.422 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 511.655 | 898.570 | 0 | 1.410.225 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 400.835 | 759.996 | 11.830 | 1.172.661 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 434.887 | 759.996 | 11.830 | 1.206.713 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 471.572 | 759.996 | 11.830 | 1.243.398 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 434.906 | 894.240 | 11.830 | 1.340.976 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 471.852 | 894.240 | 11.830 | 1.377.922 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 511.655 | 894.240 | 11.830 | 1.417.725 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 397.475 | 450.368 | 0 | 847.843 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 431.527 | 450.368 | 0 | 881.895 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 468.212 | 450.368 | 0 | 918.580 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 397.475 | 474.185 | 0 | 871.660 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 431.527 | 474.185 | 0 | 905.712 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 468.212 | 474.185 | 0 | 942.397 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 410.856 | 523.986 | 0 | 934.842 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 745 | m3 | 445.759 | 523.986 | 0 | 969.745 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 483.361 | 523.986 | 0 | 1.007.347 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 212.946 | 259.828 | 0 | 472.774 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 212.946 | 303.132 | 0 | 516.078 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 397.475 |
| 487.177 |
| 0 |
| 884.652 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 431.527 | 487.177 | 0 | 918.704 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 468.212 | 487.177 | 0 | 955.389 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 427.285 | 549.968 | 0 | 977.253 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 463.891 | 549.968 | 0 | 1.013.859 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 503.328 | 549.968 | 0 | 1.053.296 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 397.475 | 534.812 | 0 | 932.287 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 431.527 | 534.812 | 0 | 966.339 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 468.212 | 534.812 | 0 | 1.003.024 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 431.260 | 1.089.111 | 0 | 1.520.371 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 468.206 | 1.089.111 | 0 | 1.557.317 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 508.010 | 1.089.111 | 0 | 1.597.121 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 423.311 | 861.762 | 0 | 1.285.073 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 459.576 | 861.762 | 0 | 1.321.338 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 498.645 | 861.762 | 0 | 1.360.407 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 427.285 | 1.478.852 | 0 | 1.906.137 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 463.891 | 1.478.852 | 0 | 1.942.743 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 503.328 | 1.478.852 | 0 | 1.982.180 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 415.361 | 515.325 | 0 | 930.686 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 450.945 | 515.325 | 0 | 966.270 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 489.281 | 515.325 | 0 | 1.004.606 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 429.273 | 879.083 | 0 | 1.308.356 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 466.049 | 879.083 | 0 | 1.345.132 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 505.669 | 879.083 | 0 | 1.384.752 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 422.881 | 759.996 | 0 | 1.182.877 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 458.805 | 759.996 | 0 | 1.218.801 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 497.508 | 759.996 | 0 | 1.257.504 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 434.906 | 898.570 | 0 | 1.333.476 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 471.852 | 898.570 | 0 | 1.370.422 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 511.655 | 898.570 | 0 | 1.410.225 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 400.835 | 759.996 | 11.830 | 1.172.661 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 434.887 | 759.996 | 11.830 | 1.206.713 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 471.572 | 759.996 | 11.830 | 1.243.398 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 434.906 | 894.240 | 11.830 | 1.340.976 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 471.852 | 894.240 | 11.830 | 1.377.922 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 511.655 | 894.240 | 11.830 | 1.417.725 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 397.475 | 450.368 | 0 | 847.843 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 431.527 | 450.368 | 0 | 881.895 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 468.212 | 450.368 | 0 | 918.580 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 397.475 | 474.185 | 0 | 871.660 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 431.527 | 474.185 | 0 | 905.712 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 468.212 | 474.185 | 0 | 942.397 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 410.856 | 523.986 | 0 | 934.842 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 745 | m3 | 445.759 | 523.986 | 0 | 969.745 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 483.361 | 523.986 | 0 | 1.007.347 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 212.946 | 259.828 | 0 | 472.774 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 212.946 | 303.132 | 0 | 516.078 |