Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 806.882 | 677.153 | 8.518 | 1.492.553 | |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 833.960 | 677.153 | 8.518 | 1.519.631 | |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 820.091 | 739.729 | 9.370 | 1.569.190 | |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 806.882 | 677.153 | 8.518 | 1.492.553 | |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 833.960 | 677.153 | 8.518 | 1.519.631 | |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 820.091 | 739.729 | 9.370 | 1.569.190 | |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 845.752 |
| 739.729 |
| 9.370 |
| 1.594.851 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 873.397 | 739.729 | 9.370 | 1.622.496 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 777.338 | 605.639 | 8.281 | 1.391.258 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 801.660 | 605.639 | 8.281 | 1.415.580 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 827.864 | 605.639 | 8.281 | 1.441.784 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 812.318 | 674.919 | 9.109 | 1.496.346 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 837.735 | 674.919 | 9.109 | 1.521.763 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 865.118 | 674.919 | 9.109 | 1.549.146 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 777.338 | 605.639 | 8.281 | 1.391.258 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 801.660 | 605.639 | 8.281 | 1.415.580 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 827.864 | 605.639 | 8.281 | 1.441.784 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 816.928 | 674.919 | 8.281 | 1.500.128 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 843.192 | 674.919 | 8.281 | 1.526.392 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 871.488 | 674.919 | 8.281 | 1.554.688 |
| Xây đá chẻ, xây trụ độc lập, đá 10x10x20, vữa XM mác 50 | m3 | 793.095 | 978.856 | 9.370 | 1.781.321 |
| Xây đá chẻ, xây trụ độc lập, đá 10x10x21, vữa XM mác 75 | m3 | 819.611 | 978.856 | 9.370 | 1.807.837 |
| Xây đá chẻ, xây trụ độc lập, đá 10x10x22, vữa XM mác 100 | m3 | 848.177 | 978.856 | 9.370 | 1.836.403 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 650.657 | 301.702 | 8.045 | 960.404 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | m3 | 673.358 | 301.702 | 8.045 | 983.105 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 100 | m3 | 697.815 | 301.702 | 8.045 | 1.007.562 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 662.827 | 324.050 | 8.281 | 995.158 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 686.338 | 324.050 | 8.281 | 1.018.669 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 711.669 | 324.050 | 8.281 | 1.044.000 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 699.282 | 346.399 | 9.109 | 1.054.790 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 724.087 | 346.399 | 9.109 | 1.079.595 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 750.810 | 346.399 | 9.109 | 1.106.318 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 650.657 | 310.641 | 8.045 | 969.343 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 673.358 | 310.641 | 8.045 | 992.044 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 697.815 | 310.641 | 8.045 | 1.016.501 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 679.937 | 324.050 | 9.109 | 1.013.096 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 703.660 | 324.050 | 9.109 | 1.036.819 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 729.217 | 324.050 | 9.109 | 1.062.376 |
| Xây móng, đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 667.927 | 301.702 | 8.281 | 977.910 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 677.338 | 312.876 | 8.281 | 998.495 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 714.591 | 346.399 | 9.109 | 1.070.099 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 667.927 | 306.172 | 8.281 | 982.380 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 697.983 | 324.050 | 9.109 | 1.031.142 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 781.141 | 361.593 | 0 | 1.142.734 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 812.560 | 361.593 | 0 | 1.174.153 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 839.306 | 361.593 | 0 | 1.200.899 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 25 | m3 | 824.353 | 361.593 | 0 | 1.185.946 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 50 | m3 | 843.058 | 361.593 | 0 | 1.204.651 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 75 | m3 | 860.276 | 361.593 | 0 | 1.221.869 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 768.702 | 322.619 | 0 | 1.091.321 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 801.204 | 322.619 | 0 | 1.123.823 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 828.873 | 322.619 | 0 | 1.151.492 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 25 | m3 | 813.404 | 322.619 | 0 | 1.136.023 |
| m3 |
| 845.752 |
| 739.729 |
| 9.370 |
| 1.594.851 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 873.397 | 739.729 | 9.370 | 1.622.496 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 777.338 | 605.639 | 8.281 | 1.391.258 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 801.660 | 605.639 | 8.281 | 1.415.580 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 827.864 | 605.639 | 8.281 | 1.441.784 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 812.318 | 674.919 | 9.109 | 1.496.346 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 837.735 | 674.919 | 9.109 | 1.521.763 |
| Xây đá chẻ, xây tường, đá 10x10x20, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 865.118 | 674.919 | 9.109 | 1.549.146 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 777.338 | 605.639 | 8.281 | 1.391.258 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 801.660 | 605.639 | 8.281 | 1.415.580 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 827.864 | 605.639 | 8.281 | 1.441.784 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 816.928 | 674.919 | 8.281 | 1.500.128 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 843.192 | 674.919 | 8.281 | 1.526.392 |
| Xây đá chẻ, xây gối đỡ ống, đá 10x10x20, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 871.488 | 674.919 | 8.281 | 1.554.688 |
| Xây đá chẻ, xây trụ độc lập, đá 10x10x20, vữa XM mác 50 | m3 | 793.095 | 978.856 | 9.370 | 1.781.321 |
| Xây đá chẻ, xây trụ độc lập, đá 10x10x21, vữa XM mác 75 | m3 | 819.611 | 978.856 | 9.370 | 1.807.837 |
| Xây đá chẻ, xây trụ độc lập, đá 10x10x22, vữa XM mác 100 | m3 | 848.177 | 978.856 | 9.370 | 1.836.403 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 650.657 | 301.702 | 8.045 | 960.404 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | m3 | 673.358 | 301.702 | 8.045 | 983.105 |
| Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 100 | m3 | 697.815 | 301.702 | 8.045 | 1.007.562 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 662.827 | 324.050 | 8.281 | 995.158 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 686.338 | 324.050 | 8.281 | 1.018.669 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 711.669 | 324.050 | 8.281 | 1.044.000 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 699.282 | 346.399 | 9.109 | 1.054.790 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 724.087 | 346.399 | 9.109 | 1.079.595 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 750.810 | 346.399 | 9.109 | 1.106.318 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 650.657 | 310.641 | 8.045 | 969.343 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 673.358 | 310.641 | 8.045 | 992.044 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 697.815 | 310.641 | 8.045 | 1.016.501 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 679.937 | 324.050 | 9.109 | 1.013.096 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 703.660 | 324.050 | 9.109 | 1.036.819 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 729.217 | 324.050 | 9.109 | 1.062.376 |
| Xây móng, đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 667.927 | 301.702 | 8.281 | 977.910 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 677.338 | 312.876 | 8.281 | 998.495 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 714.591 | 346.399 | 9.109 | 1.070.099 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 667.927 | 306.172 | 8.281 | 982.380 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 697.983 | 324.050 | 9.109 | 1.031.142 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 781.141 | 361.593 | 0 | 1.142.734 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 812.560 | 361.593 | 0 | 1.174.153 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 839.306 | 361.593 | 0 | 1.200.899 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 25 | m3 | 824.353 | 361.593 | 0 | 1.185.946 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 50 | m3 | 843.058 | 361.593 | 0 | 1.204.651 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 75 | m3 | 860.276 | 361.593 | 0 | 1.221.869 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 768.702 | 322.619 | 0 | 1.091.321 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 801.204 | 322.619 | 0 | 1.123.823 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 828.873 | 322.619 | 0 | 1.151.492 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 25 | m3 | 813.404 | 322.619 | 0 | 1.136.023 |