Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | m3 | 485.249 | 282.755 | 45.790 | 813.794 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 538.457 | 282.755 | 45.790 | 867.002 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | m3 | 485.249 | 234.965 | 45.790 | 766.004 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | m3 | 485.249 | 282.755 | 45.790 | 813.794 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 538.457 | 282.755 | 45.790 | 867.002 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | m3 | 485.249 | 234.965 | 45.790 | 766.004 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 |
| m3 |
| 538.457 |
| 234.965 |
| 45.790 |
| 819.212 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 598.715 | 326.562 | 46.209 | 971.486 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 657.131 | 326.562 | 46.209 | 1.029.902 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 717.515 | 326.562 | 46.209 | 1.090.286 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1.189.451 | 326.562 | 46.209 | 1.562.222 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 633.183 | 392.272 | 46.209 | 1.071.664 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 691.599 | 392.272 | 46.209 | 1.130.080 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 751.983 | 392.272 | 46.209 | 1.190.464 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 1.223.919 | 392.272 | 46.209 | 1.662.400 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 574.726 | 326.562 | 46.209 | 947.497 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 629.589 | 326.562 | 46.209 | 1.002.360 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 688.043 | 326.562 | 46.209 | 1.060.814 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 754.683 | 326.562 | 46.209 | 1.127.454 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 609.194 | 392.272 | 46.209 | 1.047.675 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 664.057 | 392.272 | 46.209 | 1.102.538 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 722.511 | 392.272 | 46.209 | 1.160.992 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 789.151 | 392.272 | 46.209 | 1.227.632 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 541.201 | 326.562 | 46.209 | 913.972 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 594.280 | 326.562 | 46.209 | 967.051 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 649.335 | 326.562 | 46.209 | 1.022.106 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 706.847 | 326.562 | 46.209 | 1.079.618 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 575.670 | 392.272 | 46.209 | 1.014.151 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 628.748 | 392.272 | 46.209 | 1.067.229 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 683.803 | 392.272 | 46.209 | 1.122.284 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 741.316 | 392.272 | 46.209 | 1.179.797 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 601.635 | 314.614 | 45.790 | 962.039 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 660.336 | 314.614 | 45.790 | 1.020.740 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 721.015 | 314.614 | 45.790 | 1.081.419 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.195.253 | 314.614 | 45.790 | 1.555.657 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 577.529 | 314.614 | 45.790 | 937.933 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 632.660 | 314.614 | 45.790 | 993.064 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 691.400 | 314.614 | 45.790 | 1.051.804 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758.364 | 314.614 | 45.790 | 1.118.768 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | m3 | 543.841 | 314.614 | 45.790 | 904.245 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | m3 | 597.178 | 314.614 | 45.790 | 957.582 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 250 | m3 | 652.503 | 314.614 | 45.790 | 1.012.907 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 300 | m3 | 710.296 | 314.614 | 45.790 | 1.070.700 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 598.715 | 479.886 | 46.209 | 1.124.810 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 657.131 | 479.886 | 46.209 | 1.183.226 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 717.515 | 479.886 | 46.209 | 1.243.610 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.189.451 | 479.886 | 46.209 | 1.715.546 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 574.726 | 479.886 | 46.209 | 1.100.821 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 629.589 | 479.886 | 46.209 | 1.155.684 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 688.043 | 479.886 | 46.209 | 1.214.138 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 754.683 | 479.886 | 46.209 | 1.280.778 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 150 | m3 | 541.201 | 479.886 | 46.209 | 1.067.296 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 200 | m3 | 594.280 | 479.886 | 46.209 | 1.120.375 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 |
| m3 |
| 538.457 |
| 234.965 |
| 45.790 |
| 819.212 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 598.715 | 326.562 | 46.209 | 971.486 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 657.131 | 326.562 | 46.209 | 1.029.902 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 717.515 | 326.562 | 46.209 | 1.090.286 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1.189.451 | 326.562 | 46.209 | 1.562.222 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 633.183 | 392.272 | 46.209 | 1.071.664 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 691.599 | 392.272 | 46.209 | 1.130.080 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 751.983 | 392.272 | 46.209 | 1.190.464 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 1.223.919 | 392.272 | 46.209 | 1.662.400 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 574.726 | 326.562 | 46.209 | 947.497 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 629.589 | 326.562 | 46.209 | 1.002.360 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 688.043 | 326.562 | 46.209 | 1.060.814 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 754.683 | 326.562 | 46.209 | 1.127.454 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 609.194 | 392.272 | 46.209 | 1.047.675 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 664.057 | 392.272 | 46.209 | 1.102.538 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 722.511 | 392.272 | 46.209 | 1.160.992 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 789.151 | 392.272 | 46.209 | 1.227.632 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | m3 | 541.201 | 326.562 | 46.209 | 913.972 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | m3 | 594.280 | 326.562 | 46.209 | 967.051 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | m3 | 649.335 | 326.562 | 46.209 | 1.022.106 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 300 | m3 | 706.847 | 326.562 | 46.209 | 1.079.618 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | m3 | 575.670 | 392.272 | 46.209 | 1.014.151 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 200 | m3 | 628.748 | 392.272 | 46.209 | 1.067.229 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 250 | m3 | 683.803 | 392.272 | 46.209 | 1.122.284 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 300 | m3 | 741.316 | 392.272 | 46.209 | 1.179.797 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 601.635 | 314.614 | 45.790 | 962.039 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 660.336 | 314.614 | 45.790 | 1.020.740 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 721.015 | 314.614 | 45.790 | 1.081.419 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.195.253 | 314.614 | 45.790 | 1.555.657 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 577.529 | 314.614 | 45.790 | 937.933 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 632.660 | 314.614 | 45.790 | 993.064 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 691.400 | 314.614 | 45.790 | 1.051.804 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758.364 | 314.614 | 45.790 | 1.118.768 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | m3 | 543.841 | 314.614 | 45.790 | 904.245 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | m3 | 597.178 | 314.614 | 45.790 | 957.582 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 250 | m3 | 652.503 | 314.614 | 45.790 | 1.012.907 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 300 | m3 | 710.296 | 314.614 | 45.790 | 1.070.700 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 598.715 | 479.886 | 46.209 | 1.124.810 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 657.131 | 479.886 | 46.209 | 1.183.226 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 717.515 | 479.886 | 46.209 | 1.243.610 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.189.451 | 479.886 | 46.209 | 1.715.546 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 574.726 | 479.886 | 46.209 | 1.100.821 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 629.589 | 479.886 | 46.209 | 1.155.684 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 688.043 | 479.886 | 46.209 | 1.214.138 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 754.683 | 479.886 | 46.209 | 1.280.778 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 150 | m3 | 541.201 | 479.886 | 46.209 | 1.067.296 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 200 | m3 | 594.280 | 479.886 | 46.209 | 1.120.375 |