Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường gạch bêtông 20x20x40, tường dày <=30 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 606.452 | 288.293 | 0 | 894.745 | |
| Xây tường gạch bêtông 20x20x40, tường dày <=30 cm, vữa TH mác 75 | m3 | 611.083 | 288.293 | 0 | 899.376 | |
| Xây tường gạch bêtông 20x20x40, tường dày >30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 551.809 | 257.005 | 0 | 808.814 | |
| Xây tường gạch bêtông 20x20x40, tường dày >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường gạch bêtông 20x20x40, tường dày <=30 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 606.452 | 288.293 | 0 | 894.745 | |
| Xây tường gạch bêtông 20x20x40, tường dày <=30 cm, vữa TH mác 75 | m3 | 611.083 | 288.293 | 0 | 899.376 | |
| Xây tường gạch bêtông 20x20x40, tường dày >30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 551.809 | 257.005 | 0 | 808.814 | |
| Xây tường gạch bêtông 20x20x40, tường dày >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 |
| 565.555 |
| 257.005 |
| 0 |
| 822.560 |
| Xây tường gạch bêtông 20x20x40, tường dày >30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 577.257 | 257.005 | 0 | 834.262 |
| Xây tường gạch bêtông 20x20x40, tường dày >30 cm, vữa TH mác 25 | m3 | 570.715 | 257.005 | 0 | 827.720 |
| Xây tường gạch bêtông 20x20x40, tường dày >30 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 578.899 | 257.005 | 0 | 835.904 |
| Xây tường gạch bêtông 20x20x40, tường dày >30 cm, vữa TH mác 75 | m3 | 586.432 | 257.005 | 0 | 843.437 |
| Xây tường gạch bêtông 15x20x40, tường dày <=30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 341.929 | 0 | 341.929 |
| Xây tường gạch bêtông 15x20x40, tường dày >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 317.346 | 0 | 317.346 |
| Xây tường gạch bêtông 10x20x40, tường dày <=30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 703.167 | 341.929 | 0 | 1.045.096 |
| Xây tường gạch bêtông 10x20x40, tường dày <=30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 712.180 | 341.929 | 0 | 1.054.109 |
| Xây tường gạch bêtông 10x20x40, tường dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 719.854 | 341.929 | 0 | 1.061.783 |
| Xây tường gạch bêtông 10x20x40, tường dày <=30 cm, vữa TH mác 25 | m3 | 715.564 | 341.929 | 0 | 1.057.493 |
| Xây tường gạch bêtông 10x20x40, tường dày <=30 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 720.930 | 341.929 | 0 | 1.062.859 |
| Xây tường gạch bêtông 10x20x40, tường dày <=30 cm, vữa TH mác 75 | m3 | 725.870 | 341.929 | 0 | 1.067.799 |
| Xây tường gạch bêtông 10x20x40, tường dày >30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 705.262 | 308.407 | 0 | 1.013.669 |
| Xây tường gạch bêtông 10x20x40, tường dày >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 715.403 | 308.407 | 0 | 1.023.810 |
| Xây tường gạch bêtông 10x20x40, tường dày >30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 724.036 | 308.407 | 0 | 1.032.443 |
| Xây tường gạch bêtông 10x20x40, tường dày >30 cm, vữa TH mác 25 | m3 | 719.209 | 308.407 | 0 | 1.027.616 |
| Xây tường gạch bêtông 10x20x40, tường dày >30 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 725.246 | 308.407 | 0 | 1.033.653 |
| Xây tường gạch bêtông 10x20x40, tường dày >30 cm, vữa TH mác 75 | m3 | 730.804 | 308.407 | 0 | 1.039.211 |
| Xây tường gạch bêtông 15x20x30, tường dày <=30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 288.293 | 0 | 288.293 |
| Xây tường gạch bêtông 15x20x30, tường dày >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 279.354 | 0 | 279.354 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 649.569 | 0 | 649.569 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 898.570 | 0 | 898.570 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 433.046 | 0 | 433.046 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 575.951 | 0 | 575.951 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 108.370 | 127.749 | 0 | 236.119 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 109.052 | 127.749 | 0 | 236.801 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 109.633 | 127.749 | 0 | 237.382 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 109.308 | 127.749 | 0 | 237.057 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 109.715 | 127.749 | 0 | 237.464 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa TH mác 75 | m2 | 110.089 | 127.749 | 0 | 237.838 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 97.806 | 140.740 | 0 | 238.546 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 98.455 | 140.740 | 0 | 239.195 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 99.007 | 140.740 | 0 | 239.747 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 98.698 | 140.740 | 0 | 239.438 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 99.084 | 140.740 | 0 | 239.824 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa TH mác 75 | m2 | 99.439 | 140.740 | 0 | 240.179 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 4.258.800 | 2.417.237 | 504.809 | 7.180.846 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 4.174.552 | 1.844.734 | 245.322 | 6.264.608 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 4.212.457 | 1.145.007 | 93.227 | 5.450.691 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 4.214.427 | 2.290.014 | 906.436 | 7.410.877 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 4.115.435 | 3.180.575 | 809.421 | 8.105.431 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 4.161.835 | 3.689.467 | 809.421 | 8.660.723 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 4.147.133 | 1.908.345 | 154.353 | 6.209.831 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 3.992.443 | 2.162.791 | 178.803 | 6.334.037 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 4.147.133 | 1.781.122 | 44.326 | 5.972.581 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 3.990.755 | 2.417.237 | 166.578 | 6.574.570 |
| 565.555 |
| 257.005 |
| 0 |
| 822.560 |
| Xây tường gạch bêtông 20x20x40, tường dày >30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 577.257 | 257.005 | 0 | 834.262 |
| Xây tường gạch bêtông 20x20x40, tường dày >30 cm, vữa TH mác 25 | m3 | 570.715 | 257.005 | 0 | 827.720 |
| Xây tường gạch bêtông 20x20x40, tường dày >30 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 578.899 | 257.005 | 0 | 835.904 |
| Xây tường gạch bêtông 20x20x40, tường dày >30 cm, vữa TH mác 75 | m3 | 586.432 | 257.005 | 0 | 843.437 |
| Xây tường gạch bêtông 15x20x40, tường dày <=30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 341.929 | 0 | 341.929 |
| Xây tường gạch bêtông 15x20x40, tường dày >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 317.346 | 0 | 317.346 |
| Xây tường gạch bêtông 10x20x40, tường dày <=30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 703.167 | 341.929 | 0 | 1.045.096 |
| Xây tường gạch bêtông 10x20x40, tường dày <=30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 712.180 | 341.929 | 0 | 1.054.109 |
| Xây tường gạch bêtông 10x20x40, tường dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 719.854 | 341.929 | 0 | 1.061.783 |
| Xây tường gạch bêtông 10x20x40, tường dày <=30 cm, vữa TH mác 25 | m3 | 715.564 | 341.929 | 0 | 1.057.493 |
| Xây tường gạch bêtông 10x20x40, tường dày <=30 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 720.930 | 341.929 | 0 | 1.062.859 |
| Xây tường gạch bêtông 10x20x40, tường dày <=30 cm, vữa TH mác 75 | m3 | 725.870 | 341.929 | 0 | 1.067.799 |
| Xây tường gạch bêtông 10x20x40, tường dày >30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 705.262 | 308.407 | 0 | 1.013.669 |
| Xây tường gạch bêtông 10x20x40, tường dày >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 715.403 | 308.407 | 0 | 1.023.810 |
| Xây tường gạch bêtông 10x20x40, tường dày >30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 724.036 | 308.407 | 0 | 1.032.443 |
| Xây tường gạch bêtông 10x20x40, tường dày >30 cm, vữa TH mác 25 | m3 | 719.209 | 308.407 | 0 | 1.027.616 |
| Xây tường gạch bêtông 10x20x40, tường dày >30 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 725.246 | 308.407 | 0 | 1.033.653 |
| Xây tường gạch bêtông 10x20x40, tường dày >30 cm, vữa TH mác 75 | m3 | 730.804 | 308.407 | 0 | 1.039.211 |
| Xây tường gạch bêtông 15x20x30, tường dày <=30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 288.293 | 0 | 288.293 |
| Xây tường gạch bêtông 15x20x30, tường dày >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 279.354 | 0 | 279.354 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 649.569 | 0 | 649.569 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 898.570 | 0 | 898.570 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 433.046 | 0 | 433.046 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 0 | 575.951 | 0 | 575.951 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 108.370 | 127.749 | 0 | 236.119 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 109.052 | 127.749 | 0 | 236.801 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 109.633 | 127.749 | 0 | 237.382 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 109.308 | 127.749 | 0 | 237.057 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 109.715 | 127.749 | 0 | 237.464 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa TH mác 75 | m2 | 110.089 | 127.749 | 0 | 237.838 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 97.806 | 140.740 | 0 | 238.546 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 98.455 | 140.740 | 0 | 239.195 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 99.007 | 140.740 | 0 | 239.747 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 98.698 | 140.740 | 0 | 239.438 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 99.084 | 140.740 | 0 | 239.824 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa TH mác 75 | m2 | 99.439 | 140.740 | 0 | 240.179 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 4.258.800 | 2.417.237 | 504.809 | 7.180.846 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 4.174.552 | 1.844.734 | 245.322 | 6.264.608 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 4.212.457 | 1.145.007 | 93.227 | 5.450.691 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 4.214.427 | 2.290.014 | 906.436 | 7.410.877 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 4.115.435 | 3.180.575 | 809.421 | 8.105.431 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 4.161.835 | 3.689.467 | 809.421 | 8.660.723 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 4.147.133 | 1.908.345 | 154.353 | 6.209.831 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 3.992.443 | 2.162.791 | 178.803 | 6.334.037 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 4.147.133 | 1.781.122 | 44.326 | 5.972.581 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 3.990.755 | 2.417.237 | 166.578 | 6.574.570 |