Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 650.251 | 563.287 | 89.928 | 1.303.466 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 711.620 | 563.287 | 89.928 | 1.364.835 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.166.490 | 563.287 | 89.928 | 1.819.705 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 650.251 | 563.287 | 89.928 | 1.303.466 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 711.620 | 563.287 | 89.928 | 1.364.835 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.166.490 | 563.287 | 89.928 | 1.819.705 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 |
| m3 |
| 743.088 |
| 563.287 |
| 89.928 |
| 1.396.303 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671.356 | 421.061 | 96.522 | 1.188.939 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 741.710 | 421.061 | 96.522 | 1.259.293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.224.075 | 421.061 | 96.522 | 1.741.658 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 773.626 | 421.061 | 96.522 | 1.291.209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 709.552 | 687.734 | 89.928 | 1.487.214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 779.906 | 687.734 | 89.928 | 1.557.568 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.262.271 | 687.734 | 89.928 | 2.039.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 811.822 | 687.734 | 89.928 | 1.589.484 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 709.552 | 566.094 | 89.928 | 1.365.574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 779.906 | 566.094 | 89.928 | 1.435.928 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.262.271 | 566.094 | 89.928 | 1.918.293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 811.822 | 566.094 | 89.928 | 1.467.844 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671.356 | 342.106 | 96.522 | 1.109.984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 741.710 | 342.106 | 96.522 | 1.180.338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.224.075 | 342.106 | 96.522 | 1.662.703 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 773.626 | 342.106 | 96.522 | 1.212.254 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671.356 | 184.045 | 128.969 | 984.370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 882.026 | 2.758.503 | 115.467 | 3.755.996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 952.379 | 2.758.503 | 115.467 | 3.826.349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.434.745 | 2.758.503 | 115.467 | 4.308.715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 984.296 | 2.758.503 | 115.467 | 3.858.266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 664.709 | 75.667 | 59.514 | 799.890 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678.003 | 207.088 | 64.709 | 949.800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 674.631 | 115.491 | 59.096 | 849.218 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 776.794 | 640.042 | 98.711 | 1.515.547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 713.744 | 579.416 | 98.711 | 1.391.871 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701.034 | 521.387 | 93.517 | 1.315.938 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692.538 | 469.205 | 93.517 | 1.255.260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 686.186 | 422.220 | 85.725 | 1.194.131 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 681.941 | 379.998 | 80.530 | 1.142.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 776.794 | 685.512 | 98.711 | 1.561.017 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 713.744 | 618.390 | 98.711 | 1.430.845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701.034 | 556.464 | 93.517 | 1.351.015 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692.538 | 500.818 | 93.517 | 1.286.873 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 725.096 | 512.077 | 93.517 | 1.330.690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692.550 | 463.576 | 93.517 | 1.249.643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 686.195 | 417.023 | 85.725 | 1.188.943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 681.947 | 375.451 | 85.725 | 1.143.123 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678.003 | 184.045 | 64.709 | 926.757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678.003 | 698.720 | 86.582 | 1.463.305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678.003 | 396.670 | 64.709 | 1.139.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671.356 | 331.930 | 64.709 | 1.067.995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678.003 | 922.388 | 98.711 | 1.699.102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678.003 | 1.032.815 | 106.504 | 1.817.322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671.356 | 428.716 | 106.504 | 1.206.576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 732.728 | 573.111 | 93.517 | 1.399.356 |
| m3 |
| 743.088 |
| 563.287 |
| 89.928 |
| 1.396.303 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671.356 | 421.061 | 96.522 | 1.188.939 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 741.710 | 421.061 | 96.522 | 1.259.293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.224.075 | 421.061 | 96.522 | 1.741.658 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 773.626 | 421.061 | 96.522 | 1.291.209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 709.552 | 687.734 | 89.928 | 1.487.214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 779.906 | 687.734 | 89.928 | 1.557.568 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.262.271 | 687.734 | 89.928 | 2.039.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 811.822 | 687.734 | 89.928 | 1.589.484 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 709.552 | 566.094 | 89.928 | 1.365.574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 779.906 | 566.094 | 89.928 | 1.435.928 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.262.271 | 566.094 | 89.928 | 1.918.293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 811.822 | 566.094 | 89.928 | 1.467.844 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671.356 | 342.106 | 96.522 | 1.109.984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 741.710 | 342.106 | 96.522 | 1.180.338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.224.075 | 342.106 | 96.522 | 1.662.703 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 773.626 | 342.106 | 96.522 | 1.212.254 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671.356 | 184.045 | 128.969 | 984.370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 882.026 | 2.758.503 | 115.467 | 3.755.996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 952.379 | 2.758.503 | 115.467 | 3.826.349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.434.745 | 2.758.503 | 115.467 | 4.308.715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 984.296 | 2.758.503 | 115.467 | 3.858.266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 664.709 | 75.667 | 59.514 | 799.890 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678.003 | 207.088 | 64.709 | 949.800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 674.631 | 115.491 | 59.096 | 849.218 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 776.794 | 640.042 | 98.711 | 1.515.547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 713.744 | 579.416 | 98.711 | 1.391.871 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701.034 | 521.387 | 93.517 | 1.315.938 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692.538 | 469.205 | 93.517 | 1.255.260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 686.186 | 422.220 | 85.725 | 1.194.131 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 681.941 | 379.998 | 80.530 | 1.142.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 776.794 | 685.512 | 98.711 | 1.561.017 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 713.744 | 618.390 | 98.711 | 1.430.845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701.034 | 556.464 | 93.517 | 1.351.015 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692.538 | 500.818 | 93.517 | 1.286.873 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 725.096 | 512.077 | 93.517 | 1.330.690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692.550 | 463.576 | 93.517 | 1.249.643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 686.195 | 417.023 | 85.725 | 1.188.943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 681.947 | 375.451 | 85.725 | 1.143.123 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678.003 | 184.045 | 64.709 | 926.757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678.003 | 698.720 | 86.582 | 1.463.305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678.003 | 396.670 | 64.709 | 1.139.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671.356 | 331.930 | 64.709 | 1.067.995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678.003 | 922.388 | 98.711 | 1.699.102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 678.003 | 1.032.815 | 106.504 | 1.817.322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 671.356 | 428.716 | 106.504 | 1.206.576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 732.728 | 573.111 | 93.517 | 1.399.356 |