Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 784.211 | 379.998 | 85.531 | 1.249.740 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 654.461 | 379.998 | 85.531 | 1.119.990 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715.228 | 379.998 | 85.531 | 1.180.757 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 784.211 | 379.998 | 85.531 | 1.249.740 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 654.461 | 379.998 | 85.531 | 1.119.990 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715.228 | 379.998 | 85.531 | 1.180.757 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 |
| m3 |
| 1.165.639 |
| 379.998 |
| 85.531 |
| 1.631.168 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 746.387 | 379.998 | 85.531 | 1.211.916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 776.794 | 685.512 | 100.918 | 1.563.224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 847.147 | 685.512 | 100.918 | 1.633.577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.329.513 | 685.512 | 100.918 | 2.115.943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 879.064 | 685.512 | 100.918 | 1.665.494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 749.314 | 685.512 | 100.918 | 1.535.744 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 810.081 | 685.512 | 100.918 | 1.596.511 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.260.492 | 685.512 | 100.918 | 2.046.922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 841.240 | 685.512 | 100.918 | 1.627.670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 713.744 | 618.390 | 100.918 | 1.433.052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 784.097 | 618.390 | 100.918 | 1.503.405 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.266.462 | 618.390 | 100.918 | 1.985.770 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 816.013 | 618.390 | 100.918 | 1.535.321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 686.264 | 618.390 | 100.918 | 1.405.572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 747.031 | 618.390 | 100.918 | 1.466.339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.197.442 | 618.390 | 100.918 | 1.916.750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 778.190 | 618.390 | 100.918 | 1.497.498 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701.034 | 556.464 | 96.522 | 1.354.020 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 771.387 | 556.464 | 96.522 | 1.424.373 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.253.753 | 556.464 | 96.522 | 1.906.739 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 803.304 | 556.464 | 96.522 | 1.456.290 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 673.554 | 556.464 | 96.522 | 1.326.540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 734.321 | 556.464 | 96.522 | 1.387.307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.184.732 | 556.464 | 96.522 | 1.837.718 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 765.480 | 556.464 | 96.522 | 1.418.466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692.538 | 500.818 | 96.522 | 1.289.878 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 762.891 | 500.818 | 96.522 | 1.360.231 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.245.256 | 500.818 | 96.522 | 1.842.596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 794.807 | 500.818 | 96.522 | 1.392.147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.058 | 500.818 | 96.522 | 1.262.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 725.825 | 500.818 | 96.522 | 1.323.165 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.176.236 | 500.818 | 96.522 | 1.773.576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 756.984 | 500.818 | 96.522 | 1.354.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 725.096 | 512.077 | 96.522 | 1.333.695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 795.450 | 512.077 | 96.522 | 1.404.049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.277.815 | 512.077 | 96.522 | 1.886.414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 827.366 | 512.077 | 96.522 | 1.435.965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 697.616 | 512.077 | 96.522 | 1.306.215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 758.384 | 512.077 | 96.522 | 1.366.983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.208.794 | 512.077 | 96.522 | 1.817.393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 789.542 | 512.077 | 96.522 | 1.398.141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692.550 | 463.576 | 96.522 | 1.252.648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 762.903 | 463.576 | 96.522 | 1.323.001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.245.269 | 463.576 | 96.522 | 1.805.367 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 794.820 | 463.576 | 96.522 | 1.354.918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.070 | 463.576 | 96.522 | 1.225.168 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 300 |
| m3 |
| 1.165.639 |
| 379.998 |
| 85.531 |
| 1.631.168 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 746.387 | 379.998 | 85.531 | 1.211.916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 776.794 | 685.512 | 100.918 | 1.563.224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 847.147 | 685.512 | 100.918 | 1.633.577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.329.513 | 685.512 | 100.918 | 2.115.943 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 879.064 | 685.512 | 100.918 | 1.665.494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 749.314 | 685.512 | 100.918 | 1.535.744 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 810.081 | 685.512 | 100.918 | 1.596.511 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.260.492 | 685.512 | 100.918 | 2.046.922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 841.240 | 685.512 | 100.918 | 1.627.670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 713.744 | 618.390 | 100.918 | 1.433.052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 784.097 | 618.390 | 100.918 | 1.503.405 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.266.462 | 618.390 | 100.918 | 1.985.770 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 816.013 | 618.390 | 100.918 | 1.535.321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 686.264 | 618.390 | 100.918 | 1.405.572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 747.031 | 618.390 | 100.918 | 1.466.339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.197.442 | 618.390 | 100.918 | 1.916.750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 778.190 | 618.390 | 100.918 | 1.497.498 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 701.034 | 556.464 | 96.522 | 1.354.020 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 771.387 | 556.464 | 96.522 | 1.424.373 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.253.753 | 556.464 | 96.522 | 1.906.739 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 803.304 | 556.464 | 96.522 | 1.456.290 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 673.554 | 556.464 | 96.522 | 1.326.540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 734.321 | 556.464 | 96.522 | 1.387.307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.184.732 | 556.464 | 96.522 | 1.837.718 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 765.480 | 556.464 | 96.522 | 1.418.466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692.538 | 500.818 | 96.522 | 1.289.878 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 762.891 | 500.818 | 96.522 | 1.360.231 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.245.256 | 500.818 | 96.522 | 1.842.596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 794.807 | 500.818 | 96.522 | 1.392.147 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.058 | 500.818 | 96.522 | 1.262.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 725.825 | 500.818 | 96.522 | 1.323.165 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.176.236 | 500.818 | 96.522 | 1.773.576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 756.984 | 500.818 | 96.522 | 1.354.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 725.096 | 512.077 | 96.522 | 1.333.695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 795.450 | 512.077 | 96.522 | 1.404.049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.277.815 | 512.077 | 96.522 | 1.886.414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 827.366 | 512.077 | 96.522 | 1.435.965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 697.616 | 512.077 | 96.522 | 1.306.215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 758.384 | 512.077 | 96.522 | 1.366.983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.208.794 | 512.077 | 96.522 | 1.817.393 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 789.542 | 512.077 | 96.522 | 1.398.141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 692.550 | 463.576 | 96.522 | 1.252.648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 762.903 | 463.576 | 96.522 | 1.323.001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.245.269 | 463.576 | 96.522 | 1.805.367 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 794.820 | 463.576 | 96.522 | 1.354.918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.070 | 463.576 | 96.522 | 1.225.168 |