Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m | 100m2 | 3.491.456 | 5.953.340 | 886.764 | 10.331.560 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 3.782.071 | 5.267.946 | 87.491 | 9.137.508 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 3.782.071 | 5.794.273 | 671.034 | 10.247.378 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m | 100m2 | 3.491.456 | 5.953.340 | 886.764 | 10.331.560 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 3.782.071 | 5.267.946 | 87.491 | 9.137.508 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 3.782.071 | 5.794.273 | 671.034 | 10.247.378 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 3.782.071 | 6.374.402 | 886.764 | 11.043.237 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao <=16m | 100m2 | 0 | 8.778.387 | 87.491 | 8.865.878 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao <=50m | 100m2 | 0 | 9.668.948 | 671.034 | 10.339.982 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao >50m | 100m2 | 0 | 10.559.509 | 886.764 | 11.446.273 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16m | 100m2 | 0 | 8.772.113 | 87.491 | 8.859.604 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50m | 100m2 | 0 | 9.707.805 | 671.034 | 10.378.839 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50m | 100m2 | 0 | 10.643.497 | 886.764 | 11.530.261 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | 100m2 | 2.184.783 | 5.088.920 | 87.491 | 7.361.194 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 2.184.783 | 5.725.035 | 671.034 | 8.580.852 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 2.184.783 | 6.157.593 | 886.764 | 9.229.140 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 2.352.295 | 7.251.711 | 87.491 | 9.691.497 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m | 100m2 | 2.218.782 | 7.633.380 | 671.034 | 10.523.196 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m | 100m2 | 2.218.782 | 8.905.610 | 886.764 | 12.011.156 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 2.377.794 | 5.852.258 | 87.491 | 8.317.543 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 2.244.281 | 6.361.150 | 671.034 | 9.276.465 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 2.244.281 | 6.870.042 | 886.764 | 10.001.087 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt tường nhà, lồng thang máy | 100m2 | 2.995.068 | 12.648.574 | 6.123.587 | 21.767.229 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt silô | 100m2 | 3.400.816 | 11.548.698 | 5.707.066 | 20.656.580 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 4.014.730 | 17.872.985 | 7.089.576 | 28.977.291 |
| Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung, dàn ván khuôn ngoài dầm đúc đẩy | tấn | 187.976 | 2.926.129 | 975.925 | 4.090.030 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn | 100m2 | 1.639.648 | 7.836.421 | 3.857.051 | 13.333.120 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu dưới nước | 100m2 | 1.639.648 | 9.403.705 | 7.095.384 | 18.138.737 |
| Sản xuất hệ ván khuôn, hệ khung đỡ ván khuôn hầm | tấn | 18.658.849 | 8.538.190 | 2.230.289 | 29.427.328 |
| Tổ hợp, di chuyển và lắp dựng ván khuôn hầm ngang | tấn/lần đầu | 339.360 | 3.468.099 | 1.608.719 | 5.416.178 |
| Tổ hợp, di chuyển và lắp dựng ván khuôn hầm đứng, hầm nghiêng | tấn/lần đầu | 290.535 | 3.625.856 | 1.580.391 | 5.496.782 |
| Tháo, di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang | tấn/lần tiếp theo | 0 | 220.853 | 163.978 | 384.831 |
| Tháo, di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng, hầm nghiêng | tấn/lần tiếp theo | 0 | 264.158 | 163.978 | 428.136 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thuỷ công | m2 | 90.275 | 226.457 | 184.730 | 501.462 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng | m2 | 201.353 | 318.058 | 96.238 | 615.649 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần đầu | 183.878 | 447.825 | 120.582 | 752.285 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần đầu | 183.878 | 539.426 | 712.460 | 1.435.764 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần tiếp theo | 154.542 | 318.058 | 386.760 | 859.360 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần tiếp theo | 160.662 | 419.836 | 751.140 | 1.331.638 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 364.395 | 73.946 | 1.028.279 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 364.395 | 73.946 | 1.085.839 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 364.395 | 73.946 | 1.145.338 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 364.395 | 73.946 | 1.610.357 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 746.711 | 58.704 | 1.395.353 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 746.711 | 58.704 | 1.452.913 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 746.711 | 58.704 | 1.512.412 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 746.711 | 58.704 | 1.977.431 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 383.246 | 73.946 | 1.047.130 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 383.246 | 73.946 | 1.104.690 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 383.246 | 73.946 | 1.164.189 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 383.246 | 73.946 | 1.629.208 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 500.168 | 50.829 | 1.140.935 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 500.168 | 50.829 | 1.198.495 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 3.782.071 | 6.374.402 | 886.764 | 11.043.237 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao <=16m | 100m2 | 0 | 8.778.387 | 87.491 | 8.865.878 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao <=50m | 100m2 | 0 | 9.668.948 | 671.034 | 10.339.982 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao >50m | 100m2 | 0 | 10.559.509 | 886.764 | 11.446.273 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16m | 100m2 | 0 | 8.772.113 | 87.491 | 8.859.604 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50m | 100m2 | 0 | 9.707.805 | 671.034 | 10.378.839 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50m | 100m2 | 0 | 10.643.497 | 886.764 | 11.530.261 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | 100m2 | 2.184.783 | 5.088.920 | 87.491 | 7.361.194 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 2.184.783 | 5.725.035 | 671.034 | 8.580.852 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 2.184.783 | 6.157.593 | 886.764 | 9.229.140 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 2.352.295 | 7.251.711 | 87.491 | 9.691.497 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m | 100m2 | 2.218.782 | 7.633.380 | 671.034 | 10.523.196 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m | 100m2 | 2.218.782 | 8.905.610 | 886.764 | 12.011.156 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 2.377.794 | 5.852.258 | 87.491 | 8.317.543 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 2.244.281 | 6.361.150 | 671.034 | 9.276.465 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 2.244.281 | 6.870.042 | 886.764 | 10.001.087 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt tường nhà, lồng thang máy | 100m2 | 2.995.068 | 12.648.574 | 6.123.587 | 21.767.229 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt silô | 100m2 | 3.400.816 | 11.548.698 | 5.707.066 | 20.656.580 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 4.014.730 | 17.872.985 | 7.089.576 | 28.977.291 |
| Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung, dàn ván khuôn ngoài dầm đúc đẩy | tấn | 187.976 | 2.926.129 | 975.925 | 4.090.030 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn | 100m2 | 1.639.648 | 7.836.421 | 3.857.051 | 13.333.120 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu dưới nước | 100m2 | 1.639.648 | 9.403.705 | 7.095.384 | 18.138.737 |
| Sản xuất hệ ván khuôn, hệ khung đỡ ván khuôn hầm | tấn | 18.658.849 | 8.538.190 | 2.230.289 | 29.427.328 |
| Tổ hợp, di chuyển và lắp dựng ván khuôn hầm ngang | tấn/lần đầu | 339.360 | 3.468.099 | 1.608.719 | 5.416.178 |
| Tổ hợp, di chuyển và lắp dựng ván khuôn hầm đứng, hầm nghiêng | tấn/lần đầu | 290.535 | 3.625.856 | 1.580.391 | 5.496.782 |
| Tháo, di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang | tấn/lần tiếp theo | 0 | 220.853 | 163.978 | 384.831 |
| Tháo, di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng, hầm nghiêng | tấn/lần tiếp theo | 0 | 264.158 | 163.978 | 428.136 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thuỷ công | m2 | 90.275 | 226.457 | 184.730 | 501.462 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng | m2 | 201.353 | 318.058 | 96.238 | 615.649 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần đầu | 183.878 | 447.825 | 120.582 | 752.285 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần đầu | 183.878 | 539.426 | 712.460 | 1.435.764 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần tiếp theo | 154.542 | 318.058 | 386.760 | 859.360 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần tiếp theo | 160.662 | 419.836 | 751.140 | 1.331.638 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 364.395 | 73.946 | 1.028.279 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 364.395 | 73.946 | 1.085.839 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 364.395 | 73.946 | 1.145.338 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 364.395 | 73.946 | 1.610.357 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 746.711 | 58.704 | 1.395.353 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 746.711 | 58.704 | 1.452.913 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 746.711 | 58.704 | 1.512.412 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 746.711 | 58.704 | 1.977.431 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 383.246 | 73.946 | 1.047.130 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 383.246 | 73.946 | 1.104.690 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 383.246 | 73.946 | 1.164.189 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 383.246 | 73.946 | 1.629.208 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 500.168 | 50.829 | 1.140.935 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 500.168 | 50.829 | 1.198.495 |