Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 500.168 | 50.829 | 1.257.994 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 500.168 | 50.829 | 1.723.013 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 744.839 | 50.829 | 1.385.606 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 500.168 | 50.829 | 1.257.994 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 500.168 | 50.829 | 1.723.013 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 744.839 | 50.829 | 1.385.606 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 647.498 |
| 744.839 |
| 50.829 |
| 1.443.166 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 744.839 | 50.829 | 1.502.665 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 744.839 | 50.829 | 1.967.684 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 511.746 | 25.655 | 1.127.339 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 511.746 | 25.655 | 1.184.899 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 511.746 | 25.655 | 1.244.398 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 511.746 | 25.655 | 1.709.417 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 989.641 | 25.655 | 1.605.234 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 989.641 | 25.655 | 1.662.794 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 989.641 | 25.655 | 1.722.293 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 989.641 | 25.655 | 2.187.312 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 621.264 | 25.655 | 1.236.857 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 621.264 | 25.655 | 1.294.417 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 621.264 | 25.655 | 1.353.916 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 621.264 | 25.655 | 1.818.935 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 720.825 | 25.655 | 1.336.418 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 720.825 | 25.655 | 1.393.978 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 720.825 | 25.655 | 1.453.477 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 720.825 | 25.655 | 1.918.496 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 569.492 | 25.655 | 1.185.085 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 569.492 | 25.655 | 1.242.645 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 569.492 | 25.655 | 1.302.144 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 569.492 | 25.655 | 1.767.163 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 485.012 | 28.220 | 1.103.170 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 485.012 | 28.220 | 1.160.730 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 485.012 | 28.220 | 1.220.229 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 485.012 | 28.220 | 1.685.248 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 632.247 | 28.220 | 1.250.405 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 632.247 | 28.220 | 1.307.965 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 632.247 | 28.220 | 1.367.464 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 632.247 | 28.220 | 1.832.483 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 539.142 | 29.503 | 1.158.583 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 539.142 | 29.503 | 1.216.143 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 539.142 | 29.503 | 1.275.642 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 539.142 | 29.503 | 1.740.661 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 982.477 | 160.942 | 1.790.917 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 982.477 | 160.942 | 1.850.416 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 982.477 | 160.942 | 2.315.435 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 1.122.830 | 160.942 | 1.931.270 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 1.122.830 | 160.942 | 1.990.769 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 1.122.830 | 160.942 | 2.455.788 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 1.193.007 | 184.479 | 2.024.984 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 1.193.007 | 184.479 | 2.084.483 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 1.193.007 | 184.479 | 2.549.502 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 748.554 | 73.946 | 1.412.438 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 748.554 | 73.946 | 1.469.998 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 748.554 | 73.946 | 1.529.497 |
| m3 |
| 647.498 |
| 744.839 |
| 50.829 |
| 1.443.166 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 744.839 | 50.829 | 1.502.665 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 744.839 | 50.829 | 1.967.684 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 511.746 | 25.655 | 1.127.339 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 511.746 | 25.655 | 1.184.899 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 511.746 | 25.655 | 1.244.398 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 511.746 | 25.655 | 1.709.417 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 989.641 | 25.655 | 1.605.234 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 989.641 | 25.655 | 1.662.794 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 989.641 | 25.655 | 1.722.293 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 989.641 | 25.655 | 2.187.312 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 621.264 | 25.655 | 1.236.857 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 621.264 | 25.655 | 1.294.417 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 621.264 | 25.655 | 1.353.916 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 621.264 | 25.655 | 1.818.935 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 720.825 | 25.655 | 1.336.418 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 720.825 | 25.655 | 1.393.978 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 720.825 | 25.655 | 1.453.477 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 720.825 | 25.655 | 1.918.496 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 569.492 | 25.655 | 1.185.085 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 569.492 | 25.655 | 1.242.645 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 569.492 | 25.655 | 1.302.144 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 569.492 | 25.655 | 1.767.163 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 485.012 | 28.220 | 1.103.170 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 485.012 | 28.220 | 1.160.730 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 485.012 | 28.220 | 1.220.229 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 485.012 | 28.220 | 1.685.248 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 632.247 | 28.220 | 1.250.405 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 632.247 | 28.220 | 1.307.965 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 632.247 | 28.220 | 1.367.464 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 632.247 | 28.220 | 1.832.483 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 539.142 | 29.503 | 1.158.583 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 539.142 | 29.503 | 1.216.143 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 539.142 | 29.503 | 1.275.642 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 539.142 | 29.503 | 1.740.661 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 982.477 | 160.942 | 1.790.917 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 982.477 | 160.942 | 1.850.416 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 982.477 | 160.942 | 2.315.435 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 1.122.830 | 160.942 | 1.931.270 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 1.122.830 | 160.942 | 1.990.769 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 1.122.830 | 160.942 | 2.455.788 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 1.193.007 | 184.479 | 2.024.984 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 1.193.007 | 184.479 | 2.084.483 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.172.016 | 1.193.007 | 184.479 | 2.549.502 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 589.938 | 748.554 | 73.946 | 1.412.438 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 647.498 | 748.554 | 73.946 | 1.469.998 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 706.997 | 748.554 | 73.946 | 1.529.497 |