Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 80.514 | 63.612 | 0 | 144.126 | |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 327.220 | 174.317 | 12.486 | 514.023 | |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 464.909 | 178.786 | 14.711 | 658.406 | |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 547.099 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 80.514 | 63.612 | 0 | 144.126 | |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 327.220 | 174.317 | 12.486 | 514.023 | |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 464.909 | 178.786 | 14.711 | 658.406 | |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 547.099 |
| 183.256 |
| 14.711 |
| 745.066 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 374.079 | 250.301 | 10.552 | 634.932 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 497.992 | 257.005 | 10.552 | 765.549 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 575.791 | 268.180 | 10.552 | 854.523 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 380.721 | 312.876 | 10.836 | 704.433 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 504.634 | 326.285 | 10.836 | 841.755 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 582.433 | 330.755 | 10.836 | 924.024 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 491.870 | 5.913.953 | 0 | 6.405.823 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 362.590 | 5.716.821 | 0 | 6.079.411 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 778.134 | 6.876.770 | 0 | 7.654.904 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 251.530 | 5.101.531 | 0 | 5.353.061 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 102.012 | 346.047 | 10.636 | 458.695 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 121.477 | 432.558 | 36.175 | 590.210 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 115.020 | 483.447 | 24.745 | 623.212 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 603.045 | 7.429.394 | 260.601 | 8.293.040 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 147.360 | 243.280 | 147.456 | 538.096 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 147.360 | 273.690 | 186.733 | 607.783 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 158.360 | 369.598 | 226.011 | 753.969 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 158.360 | 395.330 | 324.204 | 877.894 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 253.993 | 114.622 | 183.516 | 552.131 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 618.865 | 217.548 | 262.070 | 1.098.483 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 618.865 | 243.280 | 320.986 | 1.183.131 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 507.980 | 290.068 | 353.828 | 1.151.876 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 507.980 | 346.047 | 491.299 | 1.345.326 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 168.364 | 343.867 | 196.719 | 708.950 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 34.797 | 21.053 | 68.192 | 124.042 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 34.797 | 23.392 | 70.155 | 128.344 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 34.797 | 35.088 | 85.866 | 155.751 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 130.284 | 63.159 | 98.193 | 291.636 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 2.012 | 35.088 | 0 | 37.100 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 3.353 | 58.481 | 0 | 61.834 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 4.694 | 105.265 | 0 | 109.959 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 6.705 | 198.835 | 0 | 205.540 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 52.550 | 245.619 | 98.193 | 396.362 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 75.071 | 269.011 | 98.193 | 442.275 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >3 tấn | cấu kiện | 90.085 | 280.708 | 98.193 | 468.986 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 32.805 | 2.926.129 | 1.177.160 | 4.136.094 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 32.805 | 4.707.251 | 2.462.772 | 7.202.828 |
| Lao dầm cầu bằng phương pháp kéo dọc, lao kéo dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | tấn | 69.782 | 1.506.320 | 369.364 | 1.945.466 |
| Lao dầm cầu bằng phương pháp kéo dọc, lao kéo dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | tấn | 40.224 | 1.195.896 | 312.873 | 1.548.993 |
| Lao dầm cầu bằng phương pháp kéo dọc, lao kéo dầm bê tông, chiều dài dầm >35 m | tấn | 34.117 | 987.250 | 260.727 | 1.282.094 |
| Lao dầm cầu bằng phương pháp kéo dọc, lao kéo dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=40 m | tấn | 590.760 | 6.920.931 | 586.636 | 8.098.327 |
| Lao dầm cầu bằng phương pháp kéo dọc, lao kéo dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=55 m | tấn | 419.340 | 6.488.373 | 551.873 | 7.459.586 |
| Lao dầm cầu bằng phương pháp kéo dọc, lao kéo dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn >55 m | tấn | 350.123 | 6.055.815 | 486.691 | 6.892.629 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=10 tấn | cái | 37.200 | 558.187 | 358.298 | 953.685 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=15 tấn | cái | 37.200 | 1.108.125 | 443.718 | 1.589.043 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng >15 tấn | cái | 74.400 | 2.219.000 | 646.340 | 2.939.740 |
| 183.256 |
| 14.711 |
| 745.066 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 374.079 | 250.301 | 10.552 | 634.932 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 497.992 | 257.005 | 10.552 | 765.549 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 575.791 | 268.180 | 10.552 | 854.523 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 380.721 | 312.876 | 10.836 | 704.433 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 504.634 | 326.285 | 10.836 | 841.755 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 582.433 | 330.755 | 10.836 | 924.024 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 491.870 | 5.913.953 | 0 | 6.405.823 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 362.590 | 5.716.821 | 0 | 6.079.411 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 778.134 | 6.876.770 | 0 | 7.654.904 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 251.530 | 5.101.531 | 0 | 5.353.061 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 102.012 | 346.047 | 10.636 | 458.695 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 121.477 | 432.558 | 36.175 | 590.210 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 115.020 | 483.447 | 24.745 | 623.212 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 603.045 | 7.429.394 | 260.601 | 8.293.040 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 147.360 | 243.280 | 147.456 | 538.096 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 147.360 | 273.690 | 186.733 | 607.783 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 158.360 | 369.598 | 226.011 | 753.969 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 158.360 | 395.330 | 324.204 | 877.894 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 253.993 | 114.622 | 183.516 | 552.131 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 618.865 | 217.548 | 262.070 | 1.098.483 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 618.865 | 243.280 | 320.986 | 1.183.131 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 507.980 | 290.068 | 353.828 | 1.151.876 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 507.980 | 346.047 | 491.299 | 1.345.326 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 168.364 | 343.867 | 196.719 | 708.950 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 34.797 | 21.053 | 68.192 | 124.042 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 34.797 | 23.392 | 70.155 | 128.344 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 34.797 | 35.088 | 85.866 | 155.751 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 130.284 | 63.159 | 98.193 | 291.636 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 2.012 | 35.088 | 0 | 37.100 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 3.353 | 58.481 | 0 | 61.834 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 4.694 | 105.265 | 0 | 109.959 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 6.705 | 198.835 | 0 | 205.540 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 52.550 | 245.619 | 98.193 | 396.362 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 75.071 | 269.011 | 98.193 | 442.275 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >3 tấn | cấu kiện | 90.085 | 280.708 | 98.193 | 468.986 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 32.805 | 2.926.129 | 1.177.160 | 4.136.094 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 32.805 | 4.707.251 | 2.462.772 | 7.202.828 |
| Lao dầm cầu bằng phương pháp kéo dọc, lao kéo dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | tấn | 69.782 | 1.506.320 | 369.364 | 1.945.466 |
| Lao dầm cầu bằng phương pháp kéo dọc, lao kéo dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | tấn | 40.224 | 1.195.896 | 312.873 | 1.548.993 |
| Lao dầm cầu bằng phương pháp kéo dọc, lao kéo dầm bê tông, chiều dài dầm >35 m | tấn | 34.117 | 987.250 | 260.727 | 1.282.094 |
| Lao dầm cầu bằng phương pháp kéo dọc, lao kéo dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=40 m | tấn | 590.760 | 6.920.931 | 586.636 | 8.098.327 |
| Lao dầm cầu bằng phương pháp kéo dọc, lao kéo dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=55 m | tấn | 419.340 | 6.488.373 | 551.873 | 7.459.586 |
| Lao dầm cầu bằng phương pháp kéo dọc, lao kéo dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn >55 m | tấn | 350.123 | 6.055.815 | 486.691 | 6.892.629 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=10 tấn | cái | 37.200 | 558.187 | 358.298 | 953.685 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=15 tấn | cái | 37.200 | 1.108.125 | 443.718 | 1.589.043 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng >15 tấn | cái | 74.400 | 2.219.000 | 646.340 | 2.939.740 |