Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán | tấn | 2.438.689 | 4.672.566 | 4.007.323 | 11.118.578 | |
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | tấn | 1.852.686 | 517.490 | 1.649.046 | 4.019.222 | |
| Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | tấn | 869.900 | 1.565.606 | 1.236.058 | 3.671.564 | |
| Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dầm hãm) | tấn |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán | tấn | 2.438.689 | 4.672.566 | 4.007.323 | 11.118.578 | |
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | tấn | 1.852.686 | 517.490 | 1.649.046 | 4.019.222 | |
| Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | tấn | 869.900 | 1.565.606 | 1.236.058 | 3.671.564 | |
| Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dầm hãm) | tấn |
| 813.339 |
| 1.676.799 |
| 1.270.221 |
| 3.760.359 |
| Lắp sàn thao tác | tấn | 359.944 | 2.714.046 | 1.810.083 | 4.884.073 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, trên cạn | tấn | 427.408 | 4.223.804 | 1.693.993 | 6.345.205 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, dưới nước | tấn | 434.373 | 5.317.921 | 2.157.308 | 7.909.602 |
| Lắp dựng kết cầu thép dạng Eifel, Bailey, Yukm | tấn | 127.002 | 1.623.923 | 207.790 | 1.958.715 |
| Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | m2 | 10.974 | 109.944 | 32.842 | 153.760 |
| Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | m2 | 5.254 | 70.177 | 0 | 75.431 |
| Lắp dựng lan can sắt | m2 | 5.277 | 93.569 | 32.842 | 131.688 |
| Lắp dựng hoa sắt cửa | m2 | 5.297 | 46.785 | 0 | 52.082 |
| Vách kính khung nhôm mặt tiền | m2 | 1.097 | 116.962 | 0 | 118.059 |
| Vách kính khung nhôm trong nhà | m2 | 1.097 | 70.177 | 0 | 71.274 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 329.941 | 2.222.269 | 1.578.749 | 4.130.959 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 450.401 | 2.690.115 | 2.180.691 | 5.321.207 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=80 mm | m | 64.963 | 48.345 | 6.407 | 119.715 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=100 mm | m | 76.168 | 53.434 | 7.689 | 137.291 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=150 mm | m | 93.118 | 66.156 | 9.226 | 168.500 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 688.058 | 3.906.514 | 556.343 | 5.150.915 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 588.761 | 3.321.707 | 502.154 | 4.412.622 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 489.482 | 2.924.038 | 451.578 | 3.865.098 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 438.754 | 2.152.092 | 397.388 | 2.988.234 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 366.405 | 1.941.561 | 332.361 | 2.640.327 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt thành bình, bể | tấn | 542.517 | 3.954.091 | 2.912.231 | 7.408.839 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt nắp bình, bể | tấn | 513.093 | 3.755.623 | 2.780.264 | 7.048.980 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt đáy bình, bể | tấn | 553.193 | 3.409.576 | 2.953.238 | 6.916.007 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 627.793 | 4.452.805 | 3.836.372 | 8.916.970 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 745.066 | 4.961.697 | 4.063.528 | 9.770.291 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 849.812 | 5.725.035 | 4.715.213 | 11.290.060 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 462.681 | 4.304.183 | 3.423.319 | 8.190.183 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 438.268 | 3.859.730 | 2.771.019 | 7.069.017 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 644.452 | 5.731.114 | 4.282.819 | 10.658.385 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 529.909 | 5.286.660 | 3.768.788 | 9.585.357 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút cầu | tấn | 1.259.618 | 3.555.630 | 1.017.951 | 5.833.199 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút hàn | tấn | 1.434.263 | 3.618.789 | 1.632.642 | 6.685.694 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút cầu | tấn | 1.275.465 | 4.187.222 | 1.194.276 | 6.656.963 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút hàn | tấn | 1.470.243 | 4.257.399 | 1.865.349 | 7.592.991 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | tấn | 554.671 | 4.452.805 | 2.159.988 | 7.167.464 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 536.284 | 3.898.113 | 1.927.676 | 6.362.073 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt vỏ bao che | tấn | 475.533 | 3.664.022 | 1.704.924 | 5.844.479 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | tấn | 636.891 | 3.183.119 | 2.373.749 | 6.193.759 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | tấn | 472.363 | 2.328.181 | 1.497.957 | 4.298.501 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 523.011 | 3.954.091 | 1.301.246 | 5.778.348 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 656.662 | 3.755.623 | 1.884.214 | 6.296.499 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 746.484 | 3.409.576 | 1.921.424 | 6.077.484 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 705.872 | 7.124.488 | 2.672.781 | 10.503.141 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 877.040 | 6.233.927 | 4.091.446 | 11.202.413 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 980.586 | 5.470.589 | 4.148.952 | 10.600.127 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 13.643.104 | 2.473.108 | 8.281 | 16.124.493 |
| 813.339 |
| 1.676.799 |
| 1.270.221 |
| 3.760.359 |
| Lắp sàn thao tác | tấn | 359.944 | 2.714.046 | 1.810.083 | 4.884.073 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, trên cạn | tấn | 427.408 | 4.223.804 | 1.693.993 | 6.345.205 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, dưới nước | tấn | 434.373 | 5.317.921 | 2.157.308 | 7.909.602 |
| Lắp dựng kết cầu thép dạng Eifel, Bailey, Yukm | tấn | 127.002 | 1.623.923 | 207.790 | 1.958.715 |
| Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | m2 | 10.974 | 109.944 | 32.842 | 153.760 |
| Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | m2 | 5.254 | 70.177 | 0 | 75.431 |
| Lắp dựng lan can sắt | m2 | 5.277 | 93.569 | 32.842 | 131.688 |
| Lắp dựng hoa sắt cửa | m2 | 5.297 | 46.785 | 0 | 52.082 |
| Vách kính khung nhôm mặt tiền | m2 | 1.097 | 116.962 | 0 | 118.059 |
| Vách kính khung nhôm trong nhà | m2 | 1.097 | 70.177 | 0 | 71.274 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 329.941 | 2.222.269 | 1.578.749 | 4.130.959 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 450.401 | 2.690.115 | 2.180.691 | 5.321.207 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=80 mm | m | 64.963 | 48.345 | 6.407 | 119.715 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=100 mm | m | 76.168 | 53.434 | 7.689 | 137.291 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=150 mm | m | 93.118 | 66.156 | 9.226 | 168.500 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 688.058 | 3.906.514 | 556.343 | 5.150.915 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 588.761 | 3.321.707 | 502.154 | 4.412.622 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 489.482 | 2.924.038 | 451.578 | 3.865.098 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 438.754 | 2.152.092 | 397.388 | 2.988.234 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 366.405 | 1.941.561 | 332.361 | 2.640.327 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt thành bình, bể | tấn | 542.517 | 3.954.091 | 2.912.231 | 7.408.839 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt nắp bình, bể | tấn | 513.093 | 3.755.623 | 2.780.264 | 7.048.980 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt đáy bình, bể | tấn | 553.193 | 3.409.576 | 2.953.238 | 6.916.007 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 627.793 | 4.452.805 | 3.836.372 | 8.916.970 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 745.066 | 4.961.697 | 4.063.528 | 9.770.291 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 849.812 | 5.725.035 | 4.715.213 | 11.290.060 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 462.681 | 4.304.183 | 3.423.319 | 8.190.183 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 438.268 | 3.859.730 | 2.771.019 | 7.069.017 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 644.452 | 5.731.114 | 4.282.819 | 10.658.385 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 529.909 | 5.286.660 | 3.768.788 | 9.585.357 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút cầu | tấn | 1.259.618 | 3.555.630 | 1.017.951 | 5.833.199 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút hàn | tấn | 1.434.263 | 3.618.789 | 1.632.642 | 6.685.694 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút cầu | tấn | 1.275.465 | 4.187.222 | 1.194.276 | 6.656.963 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút hàn | tấn | 1.470.243 | 4.257.399 | 1.865.349 | 7.592.991 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | tấn | 554.671 | 4.452.805 | 2.159.988 | 7.167.464 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 536.284 | 3.898.113 | 1.927.676 | 6.362.073 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt vỏ bao che | tấn | 475.533 | 3.664.022 | 1.704.924 | 5.844.479 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | tấn | 636.891 | 3.183.119 | 2.373.749 | 6.193.759 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | tấn | 472.363 | 2.328.181 | 1.497.957 | 4.298.501 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 523.011 | 3.954.091 | 1.301.246 | 5.778.348 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 656.662 | 3.755.623 | 1.884.214 | 6.296.499 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 746.484 | 3.409.576 | 1.921.424 | 6.077.484 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 705.872 | 7.124.488 | 2.672.781 | 10.503.141 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 877.040 | 6.233.927 | 4.091.446 | 11.202.413 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 980.586 | 5.470.589 | 4.148.952 | 10.600.127 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 13.643.104 | 2.473.108 | 8.281 | 16.124.493 |