Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 945.631 | 813.292 | 240.355 | 1.999.278 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 839.466 | 564.476 | 128.434 | 1.532.376 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 902.461 | 564.476 | 128.434 | 1.595.371 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 945.631 | 813.292 | 240.355 | 1.999.278 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 839.466 | 564.476 | 128.434 | 1.532.376 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 902.461 | 564.476 | 128.434 | 1.595.371 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 |
| m3 |
| 963.168 |
| 564.476 |
| 128.434 |
| 1.656.078 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.026.163 | 564.476 | 128.434 | 1.719.073 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 754.819 | 564.476 | 128.434 | 1.447.729 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 827.234 | 564.476 | 128.434 | 1.520.144 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 885.509 | 564.476 | 128.434 | 1.578.419 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 945.631 | 564.476 | 128.434 | 1.638.541 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 839.466 | 618.324 | 180.963 | 1.638.753 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 902.461 | 618.324 | 180.963 | 1.701.748 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 963.168 | 618.324 | 180.963 | 1.762.455 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.026.163 | 618.324 | 180.963 | 1.825.450 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 754.819 | 618.324 | 180.963 | 1.554.106 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 827.234 | 618.324 | 180.963 | 1.626.521 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 885.509 | 618.324 | 180.963 | 1.684.796 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 945.631 | 618.324 | 180.963 | 1.744.918 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 839.466 | 679.600 | 165.549 | 1.684.615 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 902.461 | 679.600 | 165.549 | 1.747.610 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 963.168 | 679.600 | 165.549 | 1.808.317 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.026.163 | 679.600 | 165.549 | 1.871.312 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 754.819 | 679.600 | 165.549 | 1.599.968 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 827.234 | 679.600 | 165.549 | 1.672.383 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 885.509 | 679.600 | 165.549 | 1.730.658 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 945.631 | 679.600 | 165.549 | 1.790.780 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 839.466 | 711.166 | 221.827 | 1.772.459 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 902.461 | 711.166 | 221.827 | 1.835.454 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 963.168 | 711.166 | 221.827 | 1.896.161 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.026.163 | 711.166 | 221.827 | 1.959.156 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 754.819 | 711.166 | 221.827 | 1.687.812 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 827.234 | 711.166 | 221.827 | 1.760.227 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 885.509 | 711.166 | 221.827 | 1.818.502 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 945.631 | 711.166 | 221.827 | 1.878.624 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 730.612 | 475.348 | 106.836 | 1.312.796 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 793.607 | 475.348 | 106.836 | 1.375.791 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 854.314 | 475.348 | 106.836 | 1.436.498 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 917.309 | 475.348 | 106.836 | 1.499.493 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 150 | m3 | 730.612 | 549.622 | 136.904 | 1.417.138 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 | m3 | 793.607 | 549.622 | 136.904 | 1.480.133 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 | m3 | 854.314 | 549.622 | 136.904 | 1.540.840 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 300 | m3 | 917.309 | 549.622 | 136.904 | 1.603.835 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 730.612 | 605.327 | 143.652 | 1.479.591 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 793.607 | 605.327 | 143.652 | 1.542.586 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 854.314 | 605.327 | 143.652 | 1.603.293 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 917.309 | 605.327 | 143.652 | 1.666.288 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 730.612 | 633.179 | 195.120 | 1.558.911 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 793.607 | 633.179 | 195.120 | 1.621.906 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 854.314 | 633.179 | 195.120 | 1.682.613 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 917.309 | 633.179 | 195.120 | 1.745.608 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 150 | m3 | 737.846 | 367.652 | 88.870 | 1.194.368 |
| m3 |
| 963.168 |
| 564.476 |
| 128.434 |
| 1.656.078 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.026.163 | 564.476 | 128.434 | 1.719.073 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 754.819 | 564.476 | 128.434 | 1.447.729 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 827.234 | 564.476 | 128.434 | 1.520.144 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 885.509 | 564.476 | 128.434 | 1.578.419 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 945.631 | 564.476 | 128.434 | 1.638.541 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 839.466 | 618.324 | 180.963 | 1.638.753 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 902.461 | 618.324 | 180.963 | 1.701.748 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 963.168 | 618.324 | 180.963 | 1.762.455 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.026.163 | 618.324 | 180.963 | 1.825.450 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 754.819 | 618.324 | 180.963 | 1.554.106 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 827.234 | 618.324 | 180.963 | 1.626.521 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 885.509 | 618.324 | 180.963 | 1.684.796 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 945.631 | 618.324 | 180.963 | 1.744.918 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 839.466 | 679.600 | 165.549 | 1.684.615 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 902.461 | 679.600 | 165.549 | 1.747.610 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 963.168 | 679.600 | 165.549 | 1.808.317 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.026.163 | 679.600 | 165.549 | 1.871.312 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 754.819 | 679.600 | 165.549 | 1.599.968 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 827.234 | 679.600 | 165.549 | 1.672.383 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 885.509 | 679.600 | 165.549 | 1.730.658 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 945.631 | 679.600 | 165.549 | 1.790.780 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 839.466 | 711.166 | 221.827 | 1.772.459 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 902.461 | 711.166 | 221.827 | 1.835.454 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 963.168 | 711.166 | 221.827 | 1.896.161 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.026.163 | 711.166 | 221.827 | 1.959.156 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 754.819 | 711.166 | 221.827 | 1.687.812 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 827.234 | 711.166 | 221.827 | 1.760.227 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 885.509 | 711.166 | 221.827 | 1.818.502 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 945.631 | 711.166 | 221.827 | 1.878.624 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 730.612 | 475.348 | 106.836 | 1.312.796 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 793.607 | 475.348 | 106.836 | 1.375.791 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 854.314 | 475.348 | 106.836 | 1.436.498 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 917.309 | 475.348 | 106.836 | 1.499.493 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 150 | m3 | 730.612 | 549.622 | 136.904 | 1.417.138 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 | m3 | 793.607 | 549.622 | 136.904 | 1.480.133 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 | m3 | 854.314 | 549.622 | 136.904 | 1.540.840 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 300 | m3 | 917.309 | 549.622 | 136.904 | 1.603.835 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 730.612 | 605.327 | 143.652 | 1.479.591 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 793.607 | 605.327 | 143.652 | 1.542.586 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 854.314 | 605.327 | 143.652 | 1.603.293 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 917.309 | 605.327 | 143.652 | 1.666.288 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 730.612 | 633.179 | 195.120 | 1.558.911 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 793.607 | 633.179 | 195.120 | 1.621.906 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 854.314 | 633.179 | 195.120 | 1.682.613 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 917.309 | 633.179 | 195.120 | 1.745.608 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 150 | m3 | 737.846 | 367.652 | 88.870 | 1.194.368 |