Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 969.079 | 269.606 | 384.639 | 1.623.324 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1.039.406 | 269.606 | 384.639 | 1.693.651 | |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 899.692 | 230.152 | 228.265 | 1.358.109 | |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 969.079 | 269.606 | 384.639 | 1.623.324 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1.039.406 | 269.606 | 384.639 | 1.693.651 | |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 899.692 | 230.152 | 228.265 | 1.358.109 | |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 |
| 967.465 |
| 230.152 |
| 228.265 |
| 1.425.882 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 1.037.793 | 230.152 | 228.265 | 1.496.210 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 100 | m3 | 995.939 | 909.847 | 180.963 | 2.086.749 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.058.934 | 909.847 | 180.963 | 2.149.744 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.119.641 | 909.847 | 180.963 | 2.210.451 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.182.636 | 909.847 | 180.963 | 2.273.446 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 150 | m3 | 995.939 | 1.323.920 | 180.963 | 2.500.822 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.058.934 | 1.323.920 | 180.963 | 2.563.817 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.119.641 | 1.323.920 | 180.963 | 2.624.524 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.182.636 | 1.323.920 | 180.963 | 2.687.519 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 730.612 | 690.741 | 180.963 | 1.602.316 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 793.607 | 690.741 | 180.963 | 1.665.311 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 854.314 | 690.741 | 180.963 | 1.726.018 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917.309 | 690.741 | 180.963 | 1.789.013 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 801.465 | 713.756 | 399.818 | 1.915.039 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 862.773 | 713.756 | 399.818 | 1.976.347 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 926.391 | 713.756 | 399.818 | 2.039.965 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.002.148 | 713.756 | 399.818 | 2.115.722 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.399.438 | 713.756 | 399.818 | 2.513.012 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 801.465 | 512.698 | 382.649 | 1.696.812 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 862.773 | 512.698 | 382.649 | 1.758.120 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 926.391 | 512.698 | 382.649 | 1.821.738 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 350 | m3 | 1.002.148 | 512.698 | 382.649 | 1.897.495 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 400 | m3 | 1.399.438 | 512.698 | 382.649 | 2.294.785 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 801.465 | 914.814 | 456.520 | 2.172.799 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 862.773 | 914.814 | 456.520 | 2.234.107 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 926.391 | 914.814 | 456.520 | 2.297.725 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.002.148 | 914.814 | 456.520 | 2.373.482 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.399.438 | 914.814 | 456.520 | 2.770.772 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 75 | 100m2 | 4.919.806 | 7.219.993 | 1.425.257 | 13.565.056 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 100 | 100m2 | 5.831.203 | 7.219.993 | 1.425.257 | 14.476.453 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 921.860 | 144.762 | 138.135 | 1.204.757 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 1.025.797 | 144.762 | 138.135 | 1.308.694 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 1.127.008 | 144.762 | 138.135 | 1.409.905 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1.231.120 | 144.762 | 138.135 | 1.514.017 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 1.005.707 | 206.073 | 138.135 | 1.349.915 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 1.109.644 | 206.073 | 138.135 | 1.453.852 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 1.210.855 | 206.073 | 138.135 | 1.555.063 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 1.314.967 | 206.073 | 138.135 | 1.659.175 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 930.942 | 105.591 | 137.856 | 1.174.389 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 1.035.903 | 105.591 | 137.856 | 1.279.350 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 1.138.112 | 105.591 | 137.856 | 1.381.559 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 1.243.249 | 105.591 | 137.856 | 1.486.696 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 921.860 | 279.305 | 138.135 | 1.339.300 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.025.797 | 279.305 | 138.135 | 1.443.237 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.127.008 | 279.305 | 138.135 | 1.544.448 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.231.120 | 279.305 | 138.135 | 1.648.560 |
| 967.465 |
| 230.152 |
| 228.265 |
| 1.425.882 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 1.037.793 | 230.152 | 228.265 | 1.496.210 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 100 | m3 | 995.939 | 909.847 | 180.963 | 2.086.749 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.058.934 | 909.847 | 180.963 | 2.149.744 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.119.641 | 909.847 | 180.963 | 2.210.451 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.182.636 | 909.847 | 180.963 | 2.273.446 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 150 | m3 | 995.939 | 1.323.920 | 180.963 | 2.500.822 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.058.934 | 1.323.920 | 180.963 | 2.563.817 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.119.641 | 1.323.920 | 180.963 | 2.624.524 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.182.636 | 1.323.920 | 180.963 | 2.687.519 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 730.612 | 690.741 | 180.963 | 1.602.316 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 793.607 | 690.741 | 180.963 | 1.665.311 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 854.314 | 690.741 | 180.963 | 1.726.018 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917.309 | 690.741 | 180.963 | 1.789.013 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 801.465 | 713.756 | 399.818 | 1.915.039 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 862.773 | 713.756 | 399.818 | 1.976.347 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 926.391 | 713.756 | 399.818 | 2.039.965 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.002.148 | 713.756 | 399.818 | 2.115.722 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.399.438 | 713.756 | 399.818 | 2.513.012 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 801.465 | 512.698 | 382.649 | 1.696.812 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 862.773 | 512.698 | 382.649 | 1.758.120 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 926.391 | 512.698 | 382.649 | 1.821.738 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 350 | m3 | 1.002.148 | 512.698 | 382.649 | 1.897.495 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 400 | m3 | 1.399.438 | 512.698 | 382.649 | 2.294.785 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 801.465 | 914.814 | 456.520 | 2.172.799 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 862.773 | 914.814 | 456.520 | 2.234.107 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 926.391 | 914.814 | 456.520 | 2.297.725 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.002.148 | 914.814 | 456.520 | 2.373.482 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.399.438 | 914.814 | 456.520 | 2.770.772 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 75 | 100m2 | 4.919.806 | 7.219.993 | 1.425.257 | 13.565.056 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 100 | 100m2 | 5.831.203 | 7.219.993 | 1.425.257 | 14.476.453 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 921.860 | 144.762 | 138.135 | 1.204.757 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 1.025.797 | 144.762 | 138.135 | 1.308.694 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 1.127.008 | 144.762 | 138.135 | 1.409.905 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1.231.120 | 144.762 | 138.135 | 1.514.017 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 1.005.707 | 206.073 | 138.135 | 1.349.915 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 1.109.644 | 206.073 | 138.135 | 1.453.852 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 1.210.855 | 206.073 | 138.135 | 1.555.063 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 1.314.967 | 206.073 | 138.135 | 1.659.175 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 930.942 | 105.591 | 137.856 | 1.174.389 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 1.035.903 | 105.591 | 137.856 | 1.279.350 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 1.138.112 | 105.591 | 137.856 | 1.381.559 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 1.243.249 | 105.591 | 137.856 | 1.486.696 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 921.860 | 279.305 | 138.135 | 1.339.300 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.025.797 | 279.305 | 138.135 | 1.443.237 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.127.008 | 279.305 | 138.135 | 1.544.448 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.231.120 | 279.305 | 138.135 | 1.648.560 |