Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 944.510 | 325.874 | 84.148 | 1.354.532 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.019.525 | 325.874 | 84.148 | 1.429.547 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 745.582 | 325.874 | 84.148 | 1.155.604 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 944.510 | 325.874 | 84.148 | 1.354.532 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.019.525 | 325.874 | 84.148 | 1.429.547 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 745.582 | 325.874 | 84.148 | 1.155.604 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 250 |
| m3 |
| 803.856 |
| 325.874 |
| 84.148 |
| 1.213.878 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 863.978 | 325.874 | 84.148 | 1.274.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 927.974 | 325.874 | 84.148 | 1.337.996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.061.558 | 587.872 | 106.336 | 1.755.766 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.122.265 | 587.872 | 106.336 | 1.816.473 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.185.260 | 587.872 | 106.336 | 1.879.468 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.260.274 | 587.872 | 106.336 | 1.954.482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 986.332 | 587.872 | 106.336 | 1.680.540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.044.606 | 587.872 | 106.336 | 1.738.814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.104.728 | 587.872 | 106.336 | 1.798.936 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.168.724 | 587.872 | 106.336 | 1.862.932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 902.461 | 530.311 | 106.336 | 1.539.108 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 963.168 | 530.311 | 106.336 | 1.599.815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.026.163 | 530.311 | 106.336 | 1.662.810 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.101.177 | 530.311 | 106.336 | 1.737.824 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 827.234 | 530.311 | 106.336 | 1.463.881 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 885.509 | 530.311 | 106.336 | 1.522.156 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 945.631 | 530.311 | 106.336 | 1.582.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.009.627 | 530.311 | 106.336 | 1.646.274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 869.810 | 477.205 | 98.940 | 1.445.955 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 930.517 | 477.205 | 98.940 | 1.506.662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 993.512 | 477.205 | 98.940 | 1.569.657 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.068.526 | 477.205 | 98.940 | 1.644.671 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 794.583 | 477.205 | 98.940 | 1.370.728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 852.857 | 477.205 | 98.940 | 1.429.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 912.980 | 477.205 | 98.940 | 1.489.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 976.976 | 477.205 | 98.940 | 1.553.121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 848.022 | 429.485 | 98.940 | 1.376.447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 908.729 | 429.485 | 98.940 | 1.437.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 971.724 | 429.485 | 98.940 | 1.500.149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.046.738 | 429.485 | 98.940 | 1.575.163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 772.795 | 429.485 | 98.940 | 1.301.220 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 831.070 | 429.485 | 98.940 | 1.359.495 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 891.192 | 429.485 | 98.940 | 1.419.617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 955.188 | 429.485 | 98.940 | 1.483.613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 930.268 | 439.140 | 98.940 | 1.468.348 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 990.975 | 439.140 | 98.940 | 1.529.055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.053.970 | 439.140 | 98.940 | 1.592.050 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.128.984 | 439.140 | 98.940 | 1.667.064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 855.042 | 439.140 | 98.940 | 1.393.122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 913.316 | 439.140 | 98.940 | 1.451.396 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 973.438 | 439.140 | 98.940 | 1.511.518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.037.434 | 439.140 | 98.940 | 1.575.514 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 848.034 | 397.547 | 98.940 | 1.344.521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 908.741 | 397.547 | 98.940 | 1.405.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 971.736 | 397.547 | 98.940 | 1.468.223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.046.750 | 397.547 | 98.940 | 1.543.237 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 250 |
| m3 |
| 803.856 |
| 325.874 |
| 84.148 |
| 1.213.878 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 863.978 | 325.874 | 84.148 | 1.274.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 927.974 | 325.874 | 84.148 | 1.337.996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.061.558 | 587.872 | 106.336 | 1.755.766 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.122.265 | 587.872 | 106.336 | 1.816.473 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.185.260 | 587.872 | 106.336 | 1.879.468 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.260.274 | 587.872 | 106.336 | 1.954.482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 986.332 | 587.872 | 106.336 | 1.680.540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.044.606 | 587.872 | 106.336 | 1.738.814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.104.728 | 587.872 | 106.336 | 1.798.936 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.168.724 | 587.872 | 106.336 | 1.862.932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 902.461 | 530.311 | 106.336 | 1.539.108 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 963.168 | 530.311 | 106.336 | 1.599.815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.026.163 | 530.311 | 106.336 | 1.662.810 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.101.177 | 530.311 | 106.336 | 1.737.824 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 827.234 | 530.311 | 106.336 | 1.463.881 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 885.509 | 530.311 | 106.336 | 1.522.156 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 945.631 | 530.311 | 106.336 | 1.582.278 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.009.627 | 530.311 | 106.336 | 1.646.274 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 869.810 | 477.205 | 98.940 | 1.445.955 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 930.517 | 477.205 | 98.940 | 1.506.662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 993.512 | 477.205 | 98.940 | 1.569.657 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.068.526 | 477.205 | 98.940 | 1.644.671 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 794.583 | 477.205 | 98.940 | 1.370.728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 852.857 | 477.205 | 98.940 | 1.429.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 912.980 | 477.205 | 98.940 | 1.489.125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 976.976 | 477.205 | 98.940 | 1.553.121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 848.022 | 429.485 | 98.940 | 1.376.447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 908.729 | 429.485 | 98.940 | 1.437.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 971.724 | 429.485 | 98.940 | 1.500.149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.046.738 | 429.485 | 98.940 | 1.575.163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 772.795 | 429.485 | 98.940 | 1.301.220 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 831.070 | 429.485 | 98.940 | 1.359.495 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 891.192 | 429.485 | 98.940 | 1.419.617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 955.188 | 429.485 | 98.940 | 1.483.613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 930.268 | 439.140 | 98.940 | 1.468.348 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 990.975 | 439.140 | 98.940 | 1.529.055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.053.970 | 439.140 | 98.940 | 1.592.050 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.128.984 | 439.140 | 98.940 | 1.667.064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 855.042 | 439.140 | 98.940 | 1.393.122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 913.316 | 439.140 | 98.940 | 1.451.396 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 973.438 | 439.140 | 98.940 | 1.511.518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.037.434 | 439.140 | 98.940 | 1.575.514 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 848.034 | 397.547 | 98.940 | 1.344.521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 908.741 | 397.547 | 98.940 | 1.405.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 971.736 | 397.547 | 98.940 | 1.468.223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.046.750 | 397.547 | 98.940 | 1.543.237 |