Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 836.777 | 367.652 | 117.429 | 1.321.858 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 900.773 | 367.652 | 117.429 | 1.385.854 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 951.308 | 492.592 | 98.940 | 1.542.840 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 836.777 | 367.652 | 117.429 | 1.321.858 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 900.773 | 367.652 | 117.429 | 1.385.854 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 951.308 | 492.592 | 98.940 | 1.542.840 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 1.012.015 |
| 492.592 |
| 98.940 |
| 1.603.547 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.075.010 | 492.592 | 98.940 | 1.666.542 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.150.024 | 492.592 | 98.940 | 1.741.556 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801.465 | 484.148 | 91.544 | 1.377.157 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 862.773 | 484.148 | 91.544 | 1.438.465 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926.391 | 484.148 | 91.544 | 1.502.083 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.002.148 | 484.148 | 91.544 | 1.577.840 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 725.493 | 484.148 | 91.544 | 1.301.185 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 784.345 | 484.148 | 91.544 | 1.360.037 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 845.062 | 484.148 | 91.544 | 1.420.754 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 | m3 | 909.692 | 484.148 | 91.544 | 1.485.384 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 793.607 | 361.904 | 98.940 | 1.254.451 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 854.314 | 361.904 | 98.940 | 1.315.158 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917.309 | 361.904 | 98.940 | 1.378.153 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 992.323 | 361.904 | 98.940 | 1.453.167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 887.806 | 591.111 | 91.544 | 1.570.461 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 948.513 | 591.111 | 91.544 | 1.631.168 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.011.508 | 591.111 | 91.544 | 1.694.163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.086.523 | 591.111 | 91.544 | 1.769.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 887.806 | 486.560 | 91.544 | 1.465.910 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 948.513 | 486.560 | 91.544 | 1.526.617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.011.508 | 486.560 | 91.544 | 1.589.612 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.086.523 | 486.560 | 91.544 | 1.664.627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 793.607 | 293.379 | 98.940 | 1.185.926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 854.314 | 293.379 | 98.940 | 1.246.633 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917.309 | 293.379 | 98.940 | 1.309.628 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 992.323 | 293.379 | 98.940 | 1.384.642 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 680.423 | 157.831 | 131.336 | 969.590 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 735.172 | 157.831 | 131.336 | 1.024.339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 792.810 | 157.831 | 131.336 | 1.081.977 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 350 | m3 | 848.931 | 157.831 | 131.336 | 1.138.098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.364.102 | 2.365.601 | 122.660 | 3.852.363 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.427.097 | 2.365.601 | 122.660 | 3.915.358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.427.097 | 2.365.601 | 122.660 | 3.915.358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.502.111 | 2.365.601 | 122.660 | 3.990.372 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 912.733 | 64.717 | 65.096 | 1.042.546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 1.015.640 | 64.717 | 65.096 | 1.145.453 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 250 | m3 | 1.115.850 | 64.717 | 65.096 | 1.245.663 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 300 | m3 | 1.218.931 | 64.717 | 65.096 | 1.348.744 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 930.987 | 177.120 | 65.096 | 1.173.203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.035.953 | 177.120 | 65.096 | 1.278.169 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.138.166 | 177.120 | 65.096 | 1.380.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.243.309 | 177.120 | 65.096 | 1.485.525 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.366.042 | 177.120 | 65.096 | 1.608.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 930.942 | 98.779 | 64.815 | 1.094.536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.035.903 | 98.779 | 64.815 | 1.199.497 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.138.111 | 98.779 | 64.815 | 1.301.705 |
| m3 |
| 1.012.015 |
| 492.592 |
| 98.940 |
| 1.603.547 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.075.010 | 492.592 | 98.940 | 1.666.542 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.150.024 | 492.592 | 98.940 | 1.741.556 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 801.465 | 484.148 | 91.544 | 1.377.157 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 862.773 | 484.148 | 91.544 | 1.438.465 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926.391 | 484.148 | 91.544 | 1.502.083 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.002.148 | 484.148 | 91.544 | 1.577.840 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 725.493 | 484.148 | 91.544 | 1.301.185 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 784.345 | 484.148 | 91.544 | 1.360.037 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 845.062 | 484.148 | 91.544 | 1.420.754 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 | m3 | 909.692 | 484.148 | 91.544 | 1.485.384 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 793.607 | 361.904 | 98.940 | 1.254.451 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 854.314 | 361.904 | 98.940 | 1.315.158 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917.309 | 361.904 | 98.940 | 1.378.153 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 992.323 | 361.904 | 98.940 | 1.453.167 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 887.806 | 591.111 | 91.544 | 1.570.461 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 948.513 | 591.111 | 91.544 | 1.631.168 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.011.508 | 591.111 | 91.544 | 1.694.163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.086.523 | 591.111 | 91.544 | 1.769.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 887.806 | 486.560 | 91.544 | 1.465.910 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 948.513 | 486.560 | 91.544 | 1.526.617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.011.508 | 486.560 | 91.544 | 1.589.612 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.086.523 | 486.560 | 91.544 | 1.664.627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 793.607 | 293.379 | 98.940 | 1.185.926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 854.314 | 293.379 | 98.940 | 1.246.633 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917.309 | 293.379 | 98.940 | 1.309.628 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 992.323 | 293.379 | 98.940 | 1.384.642 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 680.423 | 157.831 | 131.336 | 969.590 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 735.172 | 157.831 | 131.336 | 1.024.339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 792.810 | 157.831 | 131.336 | 1.081.977 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 350 | m3 | 848.931 | 157.831 | 131.336 | 1.138.098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.364.102 | 2.365.601 | 122.660 | 3.852.363 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.427.097 | 2.365.601 | 122.660 | 3.915.358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.427.097 | 2.365.601 | 122.660 | 3.915.358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.502.111 | 2.365.601 | 122.660 | 3.990.372 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 912.733 | 64.717 | 65.096 | 1.042.546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 1.015.640 | 64.717 | 65.096 | 1.145.453 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 250 | m3 | 1.115.850 | 64.717 | 65.096 | 1.245.663 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 300 | m3 | 1.218.931 | 64.717 | 65.096 | 1.348.744 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 930.987 | 177.120 | 65.096 | 1.173.203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.035.953 | 177.120 | 65.096 | 1.278.169 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.138.166 | 177.120 | 65.096 | 1.380.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.243.309 | 177.120 | 65.096 | 1.485.525 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.366.042 | 177.120 | 65.096 | 1.608.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 930.942 | 98.779 | 64.815 | 1.094.536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.035.903 | 98.779 | 64.815 | 1.199.497 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.138.111 | 98.779 | 64.815 | 1.301.705 |