Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.325.252 | 591.111 | 83.699 | 2.000.062 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.446.781 | 591.111 | 83.699 | 2.121.591 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.119.928 | 486.560 | 83.699 | 1.690.187 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.325.252 | 591.111 | 83.699 | 2.000.062 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.446.781 | 591.111 | 83.699 | 2.121.591 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.119.928 | 486.560 | 83.699 | 1.690.187 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 1.221.139 |
| 486.560 |
| 83.699 |
| 1.791.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.325.252 | 486.560 | 83.699 | 1.895.511 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.446.781 | 486.560 | 83.699 | 2.017.040 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.025.797 | 293.379 | 83.699 | 1.402.875 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.127.008 | 293.379 | 83.699 | 1.504.086 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.231.120 | 293.379 | 83.699 | 1.608.198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.352.650 | 293.379 | 83.699 | 1.729.728 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=16m3/h | m3 | 0 | 18.734 | 87.213 | 105.947 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=25m3/h | m3 | 0 | 15.839 | 67.602 | 83.441 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=30m3/h | m3 | 0 | 15.328 | 69.503 | 84.831 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h | m3 | 0 | 11.922 | 45.040 | 56.962 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=125m3/h | m3 | 0 | 10.218 | 41.626 | 51.844 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=160m3/h | m3 | 0 | 9.537 | 40.141 | 49.678 |
| Sản xuất bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 60 m3/h (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | 100m3 | 0 | 928.415 | 4.134.760 | 5.063.175 |
| Sản xuất bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 120 m3/h (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | 100m3 | 0 | 724.164 | 3.345.153 | 4.069.317 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 6.896.323 | 6.896.323 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.321.545 | 8.321.545 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.321.965 | 7.321.965 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.380.929 | 7.380.929 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.864.993 | 8.864.993 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.804.250 | 7.804.250 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.828.258 | 7.828.258 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.510.337 | 9.510.337 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.330.379 | 8.330.379 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.499.252 | 8.499.252 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10.257.578 | 10.257.578 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.988.041 | 8.988.041 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10.064.903 | 10.064.903 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 12.091.714 | 12.091.714 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10.610.272 | 10.610.272 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11.052.755 | 11.052.755 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 13.314.472 | 13.314.472 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11.706.375 | 11.706.375 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 939.391 | 939.391 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1.134.447 | 1.134.447 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 995.261 | 995.261 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 25.735.874 | 25.735.874 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 28.182.942 | 28.182.942 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 30.627.436 | 30.627.436 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 33.071.929 | 33.071.929 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=3km | 100m3 | 0 | 0 | 37.946.769 | 37.946.769 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 7.513.264 | 7.513.264 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 8.484.341 | 8.484.341 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 9.455.418 | 9.455.418 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 10.426.494 | 10.426.494 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=3km | 100m3 | 0 | 0 | 12.357.465 | 12.357.465 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 4.585.520 | 4.585.520 |
| m3 |
| 1.221.139 |
| 486.560 |
| 83.699 |
| 1.791.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.325.252 | 486.560 | 83.699 | 1.895.511 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.446.781 | 486.560 | 83.699 | 2.017.040 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.025.797 | 293.379 | 83.699 | 1.402.875 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.127.008 | 293.379 | 83.699 | 1.504.086 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.231.120 | 293.379 | 83.699 | 1.608.198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.352.650 | 293.379 | 83.699 | 1.729.728 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=16m3/h | m3 | 0 | 18.734 | 87.213 | 105.947 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=25m3/h | m3 | 0 | 15.839 | 67.602 | 83.441 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=30m3/h | m3 | 0 | 15.328 | 69.503 | 84.831 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h | m3 | 0 | 11.922 | 45.040 | 56.962 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=125m3/h | m3 | 0 | 10.218 | 41.626 | 51.844 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=160m3/h | m3 | 0 | 9.537 | 40.141 | 49.678 |
| Sản xuất bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 60 m3/h (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | 100m3 | 0 | 928.415 | 4.134.760 | 5.063.175 |
| Sản xuất bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 120 m3/h (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | 100m3 | 0 | 724.164 | 3.345.153 | 4.069.317 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 6.896.323 | 6.896.323 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.321.545 | 8.321.545 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.321.965 | 7.321.965 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.380.929 | 7.380.929 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.864.993 | 8.864.993 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.804.250 | 7.804.250 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.828.258 | 7.828.258 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.510.337 | 9.510.337 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.330.379 | 8.330.379 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.499.252 | 8.499.252 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10.257.578 | 10.257.578 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.988.041 | 8.988.041 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10.064.903 | 10.064.903 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 12.091.714 | 12.091.714 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10.610.272 | 10.610.272 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11.052.755 | 11.052.755 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 13.314.472 | 13.314.472 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11.706.375 | 11.706.375 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 939.391 | 939.391 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1.134.447 | 1.134.447 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 995.261 | 995.261 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 25.735.874 | 25.735.874 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 28.182.942 | 28.182.942 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 30.627.436 | 30.627.436 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 33.071.929 | 33.071.929 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=3km | 100m3 | 0 | 0 | 37.946.769 | 37.946.769 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 7.513.264 | 7.513.264 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 8.484.341 | 8.484.341 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 9.455.418 | 9.455.418 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 10.426.494 | 10.426.494 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng ô tô chuyển trộn 6m3, cự ly <=3km | 100m3 | 0 | 0 | 12.357.465 | 12.357.465 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 4.585.520 | 4.585.520 |