Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.243.249 | 98.779 | 64.815 | 1.406.843 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.365.976 | 98.779 | 64.815 | 1.529.570 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.293.547 | 548.879 | 83.699 | 1.926.125 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.243.249 | 98.779 | 64.815 | 1.406.843 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.365.976 | 98.779 | 64.815 | 1.529.570 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.293.547 | 548.879 | 83.699 | 1.926.125 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 1.394.758 |
| 548.879 |
| 83.699 |
| 2.027.336 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.498.870 | 548.879 | 83.699 | 2.131.448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.620.400 | 548.879 | 83.699 | 2.252.978 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.134.602 | 496.888 | 83.699 | 1.715.189 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.235.813 | 496.888 | 83.699 | 1.816.400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.339.925 | 496.888 | 83.699 | 1.920.512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.461.455 | 496.888 | 83.699 | 2.042.042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.101.965 | 447.125 | 83.699 | 1.632.789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.203.176 | 447.125 | 83.699 | 1.734.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.307.288 | 447.125 | 83.699 | 1.838.112 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.428.818 | 447.125 | 83.699 | 1.959.642 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.080.187 | 402.375 | 83.699 | 1.566.261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.181.398 | 402.375 | 83.699 | 1.667.472 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.285.511 | 402.375 | 83.699 | 1.771.585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.407.040 | 402.375 | 83.699 | 1.893.114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.063.872 | 362.082 | 83.699 | 1.509.653 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.165.083 | 362.082 | 83.699 | 1.610.864 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.269.195 | 362.082 | 83.699 | 1.714.976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.390.725 | 362.082 | 83.699 | 1.836.506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.052.986 | 325.874 | 83.699 | 1.462.559 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.154.197 | 325.874 | 83.699 | 1.563.770 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.258.309 | 325.874 | 83.699 | 1.667.882 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.379.839 | 325.874 | 83.699 | 1.789.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.293.547 | 587.872 | 83.699 | 1.965.118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.394.758 | 587.872 | 83.699 | 2.066.329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.498.870 | 587.872 | 83.699 | 2.170.441 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.620.400 | 587.872 | 83.699 | 2.291.971 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.134.602 | 530.311 | 83.699 | 1.748.612 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.235.813 | 530.311 | 83.699 | 1.849.823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.339.925 | 530.311 | 83.699 | 1.953.935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.461.455 | 530.311 | 83.699 | 2.075.465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.101.965 | 477.205 | 83.699 | 1.662.869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.203.176 | 477.205 | 83.699 | 1.764.080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.307.288 | 477.205 | 83.699 | 1.868.192 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.428.818 | 477.205 | 83.699 | 1.989.722 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.080.187 | 429.485 | 83.699 | 1.593.371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.181.398 | 429.485 | 83.699 | 1.694.582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.285.511 | 429.485 | 83.699 | 1.798.695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.407.040 | 429.485 | 83.699 | 1.920.224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.162.357 | 439.140 | 83.699 | 1.685.196 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.263.568 | 439.140 | 83.699 | 1.786.407 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.367.680 | 439.140 | 83.699 | 1.890.519 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.489.210 | 439.140 | 83.699 | 2.012.049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.080.200 | 397.547 | 83.699 | 1.561.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.181.411 | 397.547 | 83.699 | 1.662.657 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.285.523 | 397.547 | 83.699 | 1.766.769 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.407.052 | 397.547 | 83.699 | 1.888.298 |
| m3 |
| 1.394.758 |
| 548.879 |
| 83.699 |
| 2.027.336 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.498.870 | 548.879 | 83.699 | 2.131.448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.620.400 | 548.879 | 83.699 | 2.252.978 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.134.602 | 496.888 | 83.699 | 1.715.189 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.235.813 | 496.888 | 83.699 | 1.816.400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.339.925 | 496.888 | 83.699 | 1.920.512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.461.455 | 496.888 | 83.699 | 2.042.042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.101.965 | 447.125 | 83.699 | 1.632.789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.203.176 | 447.125 | 83.699 | 1.734.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.307.288 | 447.125 | 83.699 | 1.838.112 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.428.818 | 447.125 | 83.699 | 1.959.642 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.080.187 | 402.375 | 83.699 | 1.566.261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.181.398 | 402.375 | 83.699 | 1.667.472 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.285.511 | 402.375 | 83.699 | 1.771.585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.407.040 | 402.375 | 83.699 | 1.893.114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.063.872 | 362.082 | 83.699 | 1.509.653 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.165.083 | 362.082 | 83.699 | 1.610.864 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.269.195 | 362.082 | 83.699 | 1.714.976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.390.725 | 362.082 | 83.699 | 1.836.506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.052.986 | 325.874 | 83.699 | 1.462.559 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.154.197 | 325.874 | 83.699 | 1.563.770 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.258.309 | 325.874 | 83.699 | 1.667.882 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.379.839 | 325.874 | 83.699 | 1.789.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.293.547 | 587.872 | 83.699 | 1.965.118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.394.758 | 587.872 | 83.699 | 2.066.329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.498.870 | 587.872 | 83.699 | 2.170.441 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.620.400 | 587.872 | 83.699 | 2.291.971 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.134.602 | 530.311 | 83.699 | 1.748.612 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.235.813 | 530.311 | 83.699 | 1.849.823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.339.925 | 530.311 | 83.699 | 1.953.935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.461.455 | 530.311 | 83.699 | 2.075.465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.101.965 | 477.205 | 83.699 | 1.662.869 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.203.176 | 477.205 | 83.699 | 1.764.080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.307.288 | 477.205 | 83.699 | 1.868.192 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.428.818 | 477.205 | 83.699 | 1.989.722 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.080.187 | 429.485 | 83.699 | 1.593.371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.181.398 | 429.485 | 83.699 | 1.694.582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.285.511 | 429.485 | 83.699 | 1.798.695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.407.040 | 429.485 | 83.699 | 1.920.224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.162.357 | 439.140 | 83.699 | 1.685.196 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.263.568 | 439.140 | 83.699 | 1.786.407 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.367.680 | 439.140 | 83.699 | 1.890.519 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.489.210 | 439.140 | 83.699 | 2.012.049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.080.200 | 397.547 | 83.699 | 1.561.446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.181.411 | 397.547 | 83.699 | 1.662.657 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.285.523 | 397.547 | 83.699 | 1.766.769 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.407.052 | 397.547 | 83.699 | 1.888.298 |