Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824.710 | 415.930 | 28.258 | 1.268.898 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883.339 | 415.930 | 28.258 | 1.327.527 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945.214 | 415.930 | 28.258 | 1.389.402 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 400 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824.710 | 415.930 | 28.258 | 1.268.898 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883.339 | 415.930 | 28.258 | 1.327.527 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945.214 | 415.930 | 28.258 | 1.389.402 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 400 |
| m3 |
| 1.328.613 |
| 415.930 |
| 28.258 |
| 1.772.801 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708.524 | 542.194 | 28.258 | 1.278.976 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767.780 | 542.194 | 28.258 | 1.338.232 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824.710 | 542.194 | 28.258 | 1.395.162 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883.339 | 542.194 | 28.258 | 1.453.791 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945.214 | 542.194 | 28.258 | 1.515.666 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.328.613 | 542.194 | 28.258 | 1.899.065 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708.524 | 462.351 | 29.543 | 1.200.418 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767.780 | 462.351 | 29.543 | 1.259.674 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824.710 | 462.351 | 29.543 | 1.316.604 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883.339 | 462.351 | 29.543 | 1.375.233 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945.214 | 462.351 | 29.543 | 1.437.108 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.328.613 | 462.351 | 29.543 | 1.820.507 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 200 | m3 | 767.780 | 844.444 | 143.895 | 1.756.119 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 250 | m3 | 824.710 | 844.444 | 143.895 | 1.813.049 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 300 | m3 | 883.339 | 844.444 | 143.895 | 1.871.678 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 350 | m3 | 945.214 | 844.444 | 143.895 | 1.933.553 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.328.613 | 844.444 | 143.895 | 2.316.952 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 767.780 | 965.078 | 143.895 | 1.876.753 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 824.710 | 965.078 | 143.895 | 1.933.683 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 883.339 | 965.078 | 143.895 | 1.992.312 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 350 | m3 | 945.214 | 965.078 | 143.895 | 2.054.187 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.328.613 | 965.078 | 143.895 | 2.437.586 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767.780 | 1.025.396 | 165.392 | 1.958.568 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824.710 | 1.025.396 | 165.392 | 2.015.498 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883.339 | 1.025.396 | 165.392 | 2.074.127 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945.214 | 1.025.396 | 165.392 | 2.136.002 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.328.613 | 1.025.396 | 165.392 | 2.519.401 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708.524 | 643.386 | 67.942 | 1.419.852 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767.780 | 643.386 | 67.942 | 1.479.108 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824.710 | 643.386 | 67.942 | 1.536.038 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883.339 | 643.386 | 67.942 | 1.594.667 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945.214 | 643.386 | 67.942 | 1.656.542 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.328.613 | 643.386 | 67.942 | 2.039.941 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708.524 | 715.766 | 67.942 | 1.492.232 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767.780 | 715.766 | 67.942 | 1.551.488 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824.710 | 715.766 | 67.942 | 1.608.418 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883.339 | 715.766 | 67.942 | 1.667.047 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945.214 | 715.766 | 67.942 | 1.728.922 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.328.613 | 715.766 | 67.942 | 2.112.321 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708.524 | 613.227 | 67.942 | 1.389.693 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767.780 | 613.227 | 67.942 | 1.448.949 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824.710 | 613.227 | 67.942 | 1.505.879 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883.339 | 613.227 | 67.942 | 1.564.508 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945.214 | 613.227 | 67.942 | 1.626.383 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.328.613 | 613.227 | 67.942 | 2.009.782 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708.524 | 380.000 | 46.966 | 1.135.490 |
| m3 |
| 1.328.613 |
| 415.930 |
| 28.258 |
| 1.772.801 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708.524 | 542.194 | 28.258 | 1.278.976 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767.780 | 542.194 | 28.258 | 1.338.232 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824.710 | 542.194 | 28.258 | 1.395.162 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883.339 | 542.194 | 28.258 | 1.453.791 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945.214 | 542.194 | 28.258 | 1.515.666 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.328.613 | 542.194 | 28.258 | 1.899.065 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708.524 | 462.351 | 29.543 | 1.200.418 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767.780 | 462.351 | 29.543 | 1.259.674 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824.710 | 462.351 | 29.543 | 1.316.604 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883.339 | 462.351 | 29.543 | 1.375.233 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945.214 | 462.351 | 29.543 | 1.437.108 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.328.613 | 462.351 | 29.543 | 1.820.507 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 200 | m3 | 767.780 | 844.444 | 143.895 | 1.756.119 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 250 | m3 | 824.710 | 844.444 | 143.895 | 1.813.049 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 300 | m3 | 883.339 | 844.444 | 143.895 | 1.871.678 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 350 | m3 | 945.214 | 844.444 | 143.895 | 1.933.553 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.328.613 | 844.444 | 143.895 | 2.316.952 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 767.780 | 965.078 | 143.895 | 1.876.753 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 824.710 | 965.078 | 143.895 | 1.933.683 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 883.339 | 965.078 | 143.895 | 1.992.312 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 350 | m3 | 945.214 | 965.078 | 143.895 | 2.054.187 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.328.613 | 965.078 | 143.895 | 2.437.586 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767.780 | 1.025.396 | 165.392 | 1.958.568 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824.710 | 1.025.396 | 165.392 | 2.015.498 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883.339 | 1.025.396 | 165.392 | 2.074.127 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945.214 | 1.025.396 | 165.392 | 2.136.002 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.328.613 | 1.025.396 | 165.392 | 2.519.401 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708.524 | 643.386 | 67.942 | 1.419.852 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767.780 | 643.386 | 67.942 | 1.479.108 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824.710 | 643.386 | 67.942 | 1.536.038 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883.339 | 643.386 | 67.942 | 1.594.667 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945.214 | 643.386 | 67.942 | 1.656.542 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.328.613 | 643.386 | 67.942 | 2.039.941 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708.524 | 715.766 | 67.942 | 1.492.232 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767.780 | 715.766 | 67.942 | 1.551.488 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824.710 | 715.766 | 67.942 | 1.608.418 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883.339 | 715.766 | 67.942 | 1.667.047 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945.214 | 715.766 | 67.942 | 1.728.922 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.328.613 | 715.766 | 67.942 | 2.112.321 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708.524 | 613.227 | 67.942 | 1.389.693 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 767.780 | 613.227 | 67.942 | 1.448.949 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 824.710 | 613.227 | 67.942 | 1.505.879 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 883.339 | 613.227 | 67.942 | 1.564.508 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 350 | m3 | 945.214 | 613.227 | 67.942 | 1.626.383 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.328.613 | 613.227 | 67.942 | 2.009.782 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 150 | m3 | 708.524 | 380.000 | 46.966 | 1.135.490 |