Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m | 100m2 | 470.563 | 1.206.940 | 52.070 | 1.729.573 | |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao >50 m | 100m2 | 576.110 | 1.336.918 | 77.655 | 1.990.683 | |
| Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 386.964 | 649.891 | 0 | 1.036.855 | |
| Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 100m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m | 100m2 | 470.563 | 1.206.940 | 52.070 | 1.729.573 | |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao >50 m | 100m2 | 576.110 | 1.336.918 | 77.655 | 1.990.683 | |
| Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 386.964 | 649.891 | 0 | 1.036.855 | |
| Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 100m2 |
| 29.383 |
| 178.256 |
| 0 |
| 207.639 |
| Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ lên cao | m3 | 0 | 68.703 | 66.325 | 135.028 |
| Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại lên cao | m3 | 0 | 83.557 | 66.325 | 149.882 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả lên cao | tấn | 0 | 61.275 | 73.695 | 134.970 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại lên cao | 1000v | 0 | 105.839 | 51.586 | 157.425 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 37.137 | 14.739 | 51.876 |
| Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 37.137 | 14.739 | 51.876 |
| Bốc xếp, vận chuyển ngói các loại lên cao | 1000v | 0 | 122.551 | 221.084 | 343.635 |
| Bốc xếp, vận chuyển vôi, than xỉ các loại lên cao | tấn | 0 | 85.414 | 73.695 | 159.109 |
| Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại lên cao | 100m2 | 0 | 70.560 | 221.084 | 291.644 |
| Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao | tấn | 0 | 70.560 | 66.325 | 136.885 |
| Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại lên cao | m3 | 0 | 70.560 | 73.695 | 144.255 |
| Bốc xếp, vận chuyển kính các loại lên cao | 10m2 | 0 | 55.705 | 36.847 | 92.552 |
| Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn lên cao | tấn | 0 | 109.553 | 22.108 | 131.661 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 129.978 | 103.173 | 233.151 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 464.208 | 147.390 | 611.598 |
| Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | 10m2 | 0 | 27.852 | 117.912 | 145.764 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 22.282 | 22.108 | 44.390 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 90.985 | 95.803 | 186.788 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | tấn | 270.375 | 76.639 | 0 | 347.014 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 2 lớp( 1 bao dứa + 1 bao nilon) | tấn | 378.525 | 95.372 | 0 | 473.897 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công loại vật liệu rời đã đóng bao | tấn | 0 | 112.403 | 0 | 112.403 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công loại vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 160.090 | 0 | 160.090 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công loại vật liệu rời đã đóng bao | tấn | 0 | 107.294 | 0 | 107.294 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công loại vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 151.574 | 0 | 151.574 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo cự ly vận chuyển <=300m | tấn | 40.656 | 379.787 | 36.570 | 457.013 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo cự ly vận chuyển <=500m | tấn | 74.256 | 390.005 | 45.657 | 509.918 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo vận chuyển tiếp 100m | tấn | 16.800 | 17.031 | 13.546 | 47.377 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ tàu lên cầu tàu, bốc xếp bằng thủ công | tấn | 0 | 85.154 | 0 | 85.154 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ tàu lên cầu tàu, bốc xếp bằng cơ giới kết hợp thủ công | tấn | 0 | 59.608 | 63.561 | 123.169 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 986.254 | 0 | 986.254 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.102.233 | 0 | 1.102.233 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.652.499 | 0 | 1.652.499 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 2.490.755 | 0 | 2.490.755 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.337.258 | 0 | 1.337.258 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2.490.755 | 0 | 2.490.755 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2.195.440 | 0 | 2.195.440 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.463.627 | 0 | 1.463.627 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.716.364 | 0 | 1.716.364 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 2.251.301 | 0 | 2.251.301 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 825.823 | 0 | 825.823 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 872.999 | 0 | 872.999 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.305.241 | 0 | 1.305.241 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.963.822 | 0 | 1.963.822 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.167.461 | 0 | 1.167.461 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1.963.822 | 0 | 1.963.822 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1.696.438 | 0 | 1.696.438 |
| 29.383 |
| 178.256 |
| 0 |
| 207.639 |
| Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ lên cao | m3 | 0 | 68.703 | 66.325 | 135.028 |
| Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại lên cao | m3 | 0 | 83.557 | 66.325 | 149.882 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả lên cao | tấn | 0 | 61.275 | 73.695 | 134.970 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại lên cao | 1000v | 0 | 105.839 | 51.586 | 157.425 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 37.137 | 14.739 | 51.876 |
| Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 37.137 | 14.739 | 51.876 |
| Bốc xếp, vận chuyển ngói các loại lên cao | 1000v | 0 | 122.551 | 221.084 | 343.635 |
| Bốc xếp, vận chuyển vôi, than xỉ các loại lên cao | tấn | 0 | 85.414 | 73.695 | 159.109 |
| Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại lên cao | 100m2 | 0 | 70.560 | 221.084 | 291.644 |
| Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao | tấn | 0 | 70.560 | 66.325 | 136.885 |
| Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại lên cao | m3 | 0 | 70.560 | 73.695 | 144.255 |
| Bốc xếp, vận chuyển kính các loại lên cao | 10m2 | 0 | 55.705 | 36.847 | 92.552 |
| Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn lên cao | tấn | 0 | 109.553 | 22.108 | 131.661 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 129.978 | 103.173 | 233.151 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 464.208 | 147.390 | 611.598 |
| Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | 10m2 | 0 | 27.852 | 117.912 | 145.764 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 22.282 | 22.108 | 44.390 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 90.985 | 95.803 | 186.788 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | tấn | 270.375 | 76.639 | 0 | 347.014 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 2 lớp( 1 bao dứa + 1 bao nilon) | tấn | 378.525 | 95.372 | 0 | 473.897 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công loại vật liệu rời đã đóng bao | tấn | 0 | 112.403 | 0 | 112.403 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công loại vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 160.090 | 0 | 160.090 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công loại vật liệu rời đã đóng bao | tấn | 0 | 107.294 | 0 | 107.294 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công loại vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 151.574 | 0 | 151.574 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo cự ly vận chuyển <=300m | tấn | 40.656 | 379.787 | 36.570 | 457.013 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo cự ly vận chuyển <=500m | tấn | 74.256 | 390.005 | 45.657 | 509.918 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo vận chuyển tiếp 100m | tấn | 16.800 | 17.031 | 13.546 | 47.377 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ tàu lên cầu tàu, bốc xếp bằng thủ công | tấn | 0 | 85.154 | 0 | 85.154 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ tàu lên cầu tàu, bốc xếp bằng cơ giới kết hợp thủ công | tấn | 0 | 59.608 | 63.561 | 123.169 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 986.254 | 0 | 986.254 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.102.233 | 0 | 1.102.233 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.652.499 | 0 | 1.652.499 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 2.490.755 | 0 | 2.490.755 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.337.258 | 0 | 1.337.258 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2.490.755 | 0 | 2.490.755 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2.195.440 | 0 | 2.195.440 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.463.627 | 0 | 1.463.627 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.716.364 | 0 | 1.716.364 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 2.251.301 | 0 | 2.251.301 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 825.823 | 0 | 825.823 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 872.999 | 0 | 872.999 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.305.241 | 0 | 1.305.241 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.963.822 | 0 | 1.963.822 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.167.461 | 0 | 1.167.461 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1.963.822 | 0 | 1.963.822 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1.696.438 | 0 | 1.696.438 |