Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu III | m | 359.659 | 182.963 | 9.783 | 552.405 | |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu IV | m | 585.925 | 213.121 | 9.783 | 808.829 | |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu V | m | 1.352.066 | 297.566 | 7.643 | 1.657.275 | |
| Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | m | 10.893 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu III | m | 359.659 | 182.963 | 9.783 | 552.405 | |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu IV | m | 585.925 | 213.121 | 9.783 | 808.829 | |
| Làm khớp nối bằng thép, kiểu V | m | 1.352.066 | 297.566 | 7.643 | 1.657.275 | |
| Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | m | 10.893 |
| 78.925 |
| 0 |
| 89.818 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu I | m | 1.784.624 | 2.364.442 | 6.726 | 4.155.792 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu II | m | 2.553.041 | 2.738.410 | 6.726 | 5.298.177 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 1.712.971 | 1.708.993 | 6.726 | 3.428.690 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 1.367.785 | 1.950.263 | 6.726 | 3.324.774 |
| Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 91.537 | 496.100 | 0 | 587.637 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=10m | 1m | 188.984 | 286.877 | 620.911 | 1.096.772 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=30m | 1m | 188.984 | 286.877 | 661.557 | 1.137.418 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=50m | 1m | 188.984 | 286.877 | 936.979 | 1.412.840 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan >50m | 1m | 188.984 | 286.877 | 1.123.222 | 1.599.083 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 143.102 | 64.145 | 114.397 | 321.644 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 13.650.000 | 10.447.100 | 59.713.868 | 83.810.968 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá I | 100m | 3.196.973 | 4.660.409 | 2.973.196 | 10.830.578 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá II | 100m | 2.291.448 | 3.629.423 | 2.696.441 | 8.617.312 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá III | 100m | 1.319.494 | 3.114.155 | 2.417.494 | 6.851.143 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | 100m | 833.624 | 2.469.676 | 2.183.815 | 5.487.115 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 2.811.155 | 2.257.200 | 14.329.730 | 19.398.085 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 2.033.101 | 2.093.390 | 12.995.782 | 17.122.273 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 1.150.130 | 1.933.758 | 11.695.864 | 14.779.752 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 708.619 | 1.790.006 | 10.525.256 | 13.023.881 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 197.223 | 78.023 | 5.173.160 | 5.448.406 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 148.692 | 78.023 | 4.754.326 | 4.981.041 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 134.158 | 78.023 | 4.278.894 | 4.491.075 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 120.473 | 78.023 | 3.848.740 | 4.047.236 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 1.401.103 | 2.482.858 | 17.902.804 | 21.786.765 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 1.266.696 | 2.152.729 | 16.235.369 | 19.654.794 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 1.140.119 | 2.078.764 | 14.612.173 | 17.831.056 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 1.026.291 | 1.899.492 | 13.152.317 | 16.078.100 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 1.811.153 | 3.318.835 | 25.225.905 | 30.355.893 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 1.642.096 | 3.030.913 | 22.881.288 | 27.554.297 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 1.477.849 | 2.749.677 | 20.591.117 | 24.818.643 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 1.330.331 | 2.496.857 | 18.532.346 | 22.359.534 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 14.205.085 | 6.529.646 | 38.158.614 | 58.893.345 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 12.884.905 | 5.941.893 | 35.105.925 | 53.932.723 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 11.594.645 | 5.367.720 | 32.279.361 | 49.241.726 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 10.437.285 | 4.850.797 | 29.678.922 | 44.967.004 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 73.194 | 265.356 | 529.095 | 867.645 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 105.939 | 576.680 | 764.248 | 1.446.867 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 12.465.552 | 6.715.396 | 1.367.233 | 20.548.181 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 12.465.552 | 7.356.848 | 3.608.166 | 23.430.566 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 12.590.207 | 7.762.195 | 5.106.795 | 25.459.197 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 12.590.207 | 7.762.195 | 16.359.115 | 36.711.517 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 12.590.207 | 11.752.988 | 2.290.362 | 26.633.557 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm nghiêng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 12.590.207 | 13.514.369 | 2.544.736 | 28.649.312 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 99.308.848 | 25.490.924 | 7.517.389 | 132.317.161 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 147.523.234 | 27.580.344 | 8.196.697 | 183.300.275 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép d4 | m2 | 88.338 | 156.707 | 21.615 | 266.660 |
| 78.925 |
| 0 |
| 89.818 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu I | m | 1.784.624 | 2.364.442 | 6.726 | 4.155.792 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu II | m | 2.553.041 | 2.738.410 | 6.726 | 5.298.177 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 1.712.971 | 1.708.993 | 6.726 | 3.428.690 |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 1.367.785 | 1.950.263 | 6.726 | 3.324.774 |
| Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 91.537 | 496.100 | 0 | 587.637 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=10m | 1m | 188.984 | 286.877 | 620.911 | 1.096.772 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=30m | 1m | 188.984 | 286.877 | 661.557 | 1.137.418 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=50m | 1m | 188.984 | 286.877 | 936.979 | 1.412.840 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan >50m | 1m | 188.984 | 286.877 | 1.123.222 | 1.599.083 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 143.102 | 64.145 | 114.397 | 321.644 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 13.650.000 | 10.447.100 | 59.713.868 | 83.810.968 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá I | 100m | 3.196.973 | 4.660.409 | 2.973.196 | 10.830.578 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá II | 100m | 2.291.448 | 3.629.423 | 2.696.441 | 8.617.312 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá III | 100m | 1.319.494 | 3.114.155 | 2.417.494 | 6.851.143 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | 100m | 833.624 | 2.469.676 | 2.183.815 | 5.487.115 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 2.811.155 | 2.257.200 | 14.329.730 | 19.398.085 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 2.033.101 | 2.093.390 | 12.995.782 | 17.122.273 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 1.150.130 | 1.933.758 | 11.695.864 | 14.779.752 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 708.619 | 1.790.006 | 10.525.256 | 13.023.881 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 197.223 | 78.023 | 5.173.160 | 5.448.406 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 148.692 | 78.023 | 4.754.326 | 4.981.041 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 134.158 | 78.023 | 4.278.894 | 4.491.075 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 120.473 | 78.023 | 3.848.740 | 4.047.236 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 1.401.103 | 2.482.858 | 17.902.804 | 21.786.765 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 1.266.696 | 2.152.729 | 16.235.369 | 19.654.794 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 1.140.119 | 2.078.764 | 14.612.173 | 17.831.056 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 1.026.291 | 1.899.492 | 13.152.317 | 16.078.100 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 1.811.153 | 3.318.835 | 25.225.905 | 30.355.893 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 1.642.096 | 3.030.913 | 22.881.288 | 27.554.297 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 1.477.849 | 2.749.677 | 20.591.117 | 24.818.643 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 1.330.331 | 2.496.857 | 18.532.346 | 22.359.534 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 14.205.085 | 6.529.646 | 38.158.614 | 58.893.345 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 12.884.905 | 5.941.893 | 35.105.925 | 53.932.723 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 11.594.645 | 5.367.720 | 32.279.361 | 49.241.726 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 10.437.285 | 4.850.797 | 29.678.922 | 44.967.004 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 73.194 | 265.356 | 529.095 | 867.645 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 105.939 | 576.680 | 764.248 | 1.446.867 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 12.465.552 | 6.715.396 | 1.367.233 | 20.548.181 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 12.465.552 | 7.356.848 | 3.608.166 | 23.430.566 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 12.590.207 | 7.762.195 | 5.106.795 | 25.459.197 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 12.590.207 | 7.762.195 | 16.359.115 | 36.711.517 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 12.590.207 | 11.752.988 | 2.290.362 | 26.633.557 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm nghiêng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 12.590.207 | 13.514.369 | 2.544.736 | 28.649.312 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 99.308.848 | 25.490.924 | 7.517.389 | 132.317.161 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 147.523.234 | 27.580.344 | 8.196.697 | 183.300.275 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép d4 | m2 | 88.338 | 156.707 | 21.615 | 266.660 |