Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 635.103 | 278.158 | 8.113 | 921.374 | |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 632.727 | 258.975 | 7.376 | 899.078 | |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | m3 | 663.235 | 258.975 | 7.376 | 929.586 | |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 100 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 635.103 | 278.158 | 8.113 | 921.374 | |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 632.727 | 258.975 | 7.376 | 899.078 | |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | m3 | 663.235 | 258.975 | 7.376 | 929.586 | |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 100 | m3 |
| 696.068 |
| 258.975 |
| 7.376 |
| 962.419 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 642.287 | 268.566 | 7.376 | 918.229 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 673.847 | 268.566 | 7.376 | 949.789 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 707.812 | 268.566 | 7.376 | 983.754 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 677.612 | 297.341 | 8.113 | 983.066 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 710.908 | 297.341 | 8.113 | 1.016.362 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 746.742 | 297.341 | 8.113 | 1.052.196 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 632.727 | 262.811 | 7.376 | 902.914 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 663.235 | 262.811 | 7.376 | 933.422 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 696.068 | 262.811 | 7.376 | 966.255 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 661.200 | 278.158 | 8.113 | 947.471 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 693.081 | 278.158 | 8.113 | 979.352 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 727.391 | 278.158 | 8.113 | 1.013.662 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1.075.292 | 310.091 | 0 | 1.385.383 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 827.792 | 310.091 | 0 | 1.137.883 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.114.160 | 310.091 | 0 | 1.424.251 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 866.660 | 310.091 | 0 | 1.176.751 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.147.381 | 310.091 | 0 | 1.457.472 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 899.881 | 310.091 | 0 | 1.209.972 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1.059.931 | 276.668 | 0 | 1.336.599 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 817.381 | 276.668 | 0 | 1.094.049 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.100.140 | 276.668 | 0 | 1.376.808 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 857.590 | 276.668 | 0 | 1.134.258 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.134.506 | 276.668 | 0 | 1.411.174 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 891.956 | 276.668 | 0 | 1.168.624 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.293.661 | 414.073 | 7.586 | 1.715.320 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 985.504 | 414.073 | 7.586 | 1.407.163 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.326.492 | 414.073 | 7.586 | 1.748.151 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.018.334 | 414.073 | 7.586 | 1.439.993 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 900.244 | 414.073 | 7.598 | 1.321.915 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 900.244 | 414.073 | 7.598 | 1.321.915 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.354.552 | 414.073 | 7.586 | 1.776.211 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.046.394 | 414.073 | 7.586 | 1.468.053 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 921.925 | 414.073 | 7.598 | 1.343.596 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 921.925 | 414.073 | 7.598 | 1.343.596 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.293.661 | 451.210 | 22.376 | 1.767.247 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 985.504 | 451.210 | 22.376 | 1.459.090 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.326.492 | 451.210 | 22.376 | 1.800.078 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.018.334 | 451.210 | 22.376 | 1.491.920 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 900.244 | 451.210 | 22.442 | 1.373.896 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 900.244 | 451.210 | 22.442 | 1.373.896 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.354.552 | 451.210 | 22.376 | 1.828.138 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.046.394 | 451.210 | 22.376 | 1.519.980 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 921.925 | 451.210 | 22.442 | 1.395.577 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 921.925 | 451.210 | 22.442 | 1.395.577 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.293.661 | 495.774 | 95.360 | 1.884.795 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 985.504 | 495.774 | 95.360 | 1.576.638 |
| 696.068 |
| 258.975 |
| 7.376 |
| 962.419 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 642.287 | 268.566 | 7.376 | 918.229 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 673.847 | 268.566 | 7.376 | 949.789 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 707.812 | 268.566 | 7.376 | 983.754 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 677.612 | 297.341 | 8.113 | 983.066 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 710.908 | 297.341 | 8.113 | 1.016.362 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 746.742 | 297.341 | 8.113 | 1.052.196 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 632.727 | 262.811 | 7.376 | 902.914 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 663.235 | 262.811 | 7.376 | 933.422 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 696.068 | 262.811 | 7.376 | 966.255 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 661.200 | 278.158 | 8.113 | 947.471 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 693.081 | 278.158 | 8.113 | 979.352 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 727.391 | 278.158 | 8.113 | 1.013.662 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1.075.292 | 310.091 | 0 | 1.385.383 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 827.792 | 310.091 | 0 | 1.137.883 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.114.160 | 310.091 | 0 | 1.424.251 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 866.660 | 310.091 | 0 | 1.176.751 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.147.381 | 310.091 | 0 | 1.457.472 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 899.881 | 310.091 | 0 | 1.209.972 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1.059.931 | 276.668 | 0 | 1.336.599 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 817.381 | 276.668 | 0 | 1.094.049 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.100.140 | 276.668 | 0 | 1.376.808 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 857.590 | 276.668 | 0 | 1.134.258 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.134.506 | 276.668 | 0 | 1.411.174 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 891.956 | 276.668 | 0 | 1.168.624 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.293.661 | 414.073 | 7.586 | 1.715.320 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 985.504 | 414.073 | 7.586 | 1.407.163 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.326.492 | 414.073 | 7.586 | 1.748.151 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.018.334 | 414.073 | 7.586 | 1.439.993 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 900.244 | 414.073 | 7.598 | 1.321.915 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 900.244 | 414.073 | 7.598 | 1.321.915 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.354.552 | 414.073 | 7.586 | 1.776.211 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.046.394 | 414.073 | 7.586 | 1.468.053 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 921.925 | 414.073 | 7.598 | 1.343.596 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 921.925 | 414.073 | 7.598 | 1.343.596 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.293.661 | 451.210 | 22.376 | 1.767.247 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 985.504 | 451.210 | 22.376 | 1.459.090 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.326.492 | 451.210 | 22.376 | 1.800.078 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.018.334 | 451.210 | 22.376 | 1.491.920 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 900.244 | 451.210 | 22.442 | 1.373.896 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 900.244 | 451.210 | 22.442 | 1.373.896 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.354.552 | 451.210 | 22.376 | 1.828.138 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.046.394 | 451.210 | 22.376 | 1.519.980 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 921.925 | 451.210 | 22.442 | 1.395.577 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 6cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 921.925 | 451.210 | 22.442 | 1.395.577 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.293.661 | 495.774 | 95.360 | 1.884.795 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 985.504 | 495.774 | 95.360 | 1.576.638 |