Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.181.010 | 419.644 | 127.963 | 1.728.617 | |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 918.660 | 419.644 | 127.963 | 1.466.267 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 811.920 | 419.644 | 128.293 | 1.359.857 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.181.010 | 419.644 | 127.963 | 1.728.617 | |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 918.660 | 419.644 | 127.963 | 1.466.267 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 811.920 | 419.644 | 128.293 | 1.359.857 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) |
| m3 |
| 811.920 |
| 419.644 |
| 128.293 |
| 1.359.857 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.216.224 | 419.644 | 127.963 | 1.763.831 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 953.874 | 419.644 | 127.963 | 1.501.481 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839.129 | 419.644 | 128.293 | 1.387.066 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839.129 | 419.644 | 128.293 | 1.387.066 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.107.628 | 308.234 | 7.586 | 1.423.448 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 854.163 | 308.234 | 7.586 | 1.169.983 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.149.646 | 308.234 | 7.586 | 1.465.466 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 896.182 | 308.234 | 7.586 | 1.212.002 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 804.260 | 356.511 | 7.598 | 1.168.369 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 804.260 | 356.511 | 7.598 | 1.168.369 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.185.559 | 308.234 | 7.586 | 1.501.379 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 932.094 | 308.234 | 7.586 | 1.247.914 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 831.212 | 356.511 | 7.598 | 1.195.321 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 831.212 | 356.511 | 7.598 | 1.195.321 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.118.227 | 334.229 | 22.376 | 1.474.832 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 862.337 | 334.229 | 22.376 | 1.218.942 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.160.648 | 334.229 | 22.376 | 1.517.253 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 904.758 | 334.229 | 22.376 | 1.261.363 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 811.920 | 365.796 | 22.442 | 1.200.158 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 811.920 | 365.796 | 22.442 | 1.200.158 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.196.904 | 334.229 | 22.376 | 1.553.509 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 941.014 | 334.229 | 22.376 | 1.297.619 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839.129 | 365.796 | 22.442 | 1.227.367 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839.129 | 365.796 | 22.442 | 1.227.367 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.118.227 | 367.652 | 95.360 | 1.581.239 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 862.337 | 367.652 | 95.360 | 1.325.349 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.160.648 | 367.652 | 95.360 | 1.623.660 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 904.758 | 367.652 | 95.360 | 1.367.770 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 811.920 | 401.075 | 95.642 | 1.308.637 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 811.920 | 401.075 | 95.642 | 1.308.637 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.196.904 | 367.652 | 95.360 | 1.659.916 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 941.014 | 367.652 | 95.360 | 1.404.026 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839.129 | 401.075 | 95.642 | 1.335.846 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839.129 | 401.075 | 95.642 | 1.335.846 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.118.227 | 384.364 | 127.963 | 1.630.554 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 862.337 | 384.364 | 127.963 | 1.374.664 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.160.648 | 384.364 | 127.963 | 1.672.975 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 904.758 | 384.364 | 127.963 | 1.417.085 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao > 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 811.920 | 419.644 | 128.293 | 1.359.857 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao > 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 811.920 | 419.644 | 128.293 | 1.359.857 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.196.904 | 384.364 | 127.963 | 1.709.231 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 941.014 | 384.364 | 127.963 | 1.453.341 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao > 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839.129 | 419.644 | 128.293 | 1.387.066 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao > 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839.129 | 419.644 | 128.293 | 1.387.066 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 900.244 | 414.073 | 7.598 | 1.321.915 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 804.260 | 356.511 | 7.598 | 1.168.369 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) |
| m3 |
| 811.920 |
| 419.644 |
| 128.293 |
| 1.359.857 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.216.224 | 419.644 | 127.963 | 1.763.831 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 953.874 | 419.644 | 127.963 | 1.501.481 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839.129 | 419.644 | 128.293 | 1.387.066 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839.129 | 419.644 | 128.293 | 1.387.066 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.107.628 | 308.234 | 7.586 | 1.423.448 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 854.163 | 308.234 | 7.586 | 1.169.983 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.149.646 | 308.234 | 7.586 | 1.465.466 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 896.182 | 308.234 | 7.586 | 1.212.002 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 804.260 | 356.511 | 7.598 | 1.168.369 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 804.260 | 356.511 | 7.598 | 1.168.369 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.185.559 | 308.234 | 7.586 | 1.501.379 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 932.094 | 308.234 | 7.586 | 1.247.914 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 831.212 | 356.511 | 7.598 | 1.195.321 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 831.212 | 356.511 | 7.598 | 1.195.321 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.118.227 | 334.229 | 22.376 | 1.474.832 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 862.337 | 334.229 | 22.376 | 1.218.942 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.160.648 | 334.229 | 22.376 | 1.517.253 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 904.758 | 334.229 | 22.376 | 1.261.363 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 811.920 | 365.796 | 22.442 | 1.200.158 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 811.920 | 365.796 | 22.442 | 1.200.158 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.196.904 | 334.229 | 22.376 | 1.553.509 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 941.014 | 334.229 | 22.376 | 1.297.619 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839.129 | 365.796 | 22.442 | 1.227.367 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao <= 16m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839.129 | 365.796 | 22.442 | 1.227.367 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.118.227 | 367.652 | 95.360 | 1.581.239 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 862.337 | 367.652 | 95.360 | 1.325.349 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.160.648 | 367.652 | 95.360 | 1.623.660 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 904.758 | 367.652 | 95.360 | 1.367.770 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 811.920 | 401.075 | 95.642 | 1.308.637 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 811.920 | 401.075 | 95.642 | 1.308.637 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.196.904 | 367.652 | 95.360 | 1.659.916 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 941.014 | 367.652 | 95.360 | 1.404.026 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839.129 | 401.075 | 95.642 | 1.335.846 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao <= 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839.129 | 401.075 | 95.642 | 1.335.846 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.118.227 | 384.364 | 127.963 | 1.630.554 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 862.337 | 384.364 | 127.963 | 1.374.664 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.160.648 | 384.364 | 127.963 | 1.672.975 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 904.758 | 384.364 | 127.963 | 1.417.085 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao > 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 811.920 | 419.644 | 128.293 | 1.359.857 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao > 50m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 811.920 | 419.644 | 128.293 | 1.359.857 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.196.904 | 384.364 | 127.963 | 1.709.231 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 941.014 | 384.364 | 127.963 | 1.453.341 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao > 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839.129 | 419.644 | 128.293 | 1.387.066 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường 22cm, chiều cao > 50m, vữa XM M75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 839.129 | 419.644 | 128.293 | 1.387.066 |
| Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 900.244 | 414.073 | 7.598 | 1.321.915 |
| Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 10,5x6x22cm, chiều dày tường > 22cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m3 | 804.260 | 356.511 | 7.598 | 1.168.369 |