Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25 | m3 | 1.150.846 | 594.186 | 7.586 | 1.752.618 | |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25 | m3 | 889.733 | 594.186 | 7.586 | 1.491.505 | |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 1.197.508 | 594.186 | 7.586 | 1.799.280 | |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25 | m3 | 1.150.846 | 594.186 | 7.586 | 1.752.618 | |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25 | m3 | 889.733 | 594.186 | 7.586 | 1.491.505 | |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 1.197.508 | 594.186 | 7.586 | 1.799.280 | |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 936.396 |
| 594.186 |
| 7.586 |
| 1.538.168 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 1.237.390 | 594.186 | 7.586 | 1.839.162 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 275 | m3 | 976.278 | 594.186 | 7.586 | 1.578.050 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 1.152.077 | 835.574 | 7.586 | 1.995.237 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 890.964 | 835.574 | 7.586 | 1.734.124 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 1.199.164 | 835.574 | 7.586 | 2.042.324 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 938.051 | 835.574 | 7.586 | 1.781.211 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 1.239.408 | 835.574 | 7.586 | 2.082.568 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 978.295 | 835.574 | 7.586 | 1.821.455 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 8.713.016 | 832.930 | 7.586 | 9.553.532 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn bằng gạch 2 lỗ 22x10,5x6,0 | m3 | 8.453.141 | 832.930 | 7.586 | 9.293.657 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.206.640 | 668.459 | 7.586 | 1.882.685 |
| Xây gạch chỉ đặc 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 935.897 | 668.459 | 7.586 | 1.611.942 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.240.318 | 668.459 | 7.586 | 1.916.363 |
| Xây gạch chỉ đặc 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 969.576 | 668.459 | 7.586 | 1.645.621 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.212.386 | 742.732 | 37.127 | 1.992.245 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 940.354 | 742.732 | 37.127 | 1.720.213 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.246.225 | 742.732 | 37.127 | 2.026.084 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 974.193 | 742.732 | 37.127 | 1.754.052 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.212.386 | 817.005 | 95.360 | 2.124.751 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 940.354 | 817.005 | 95.360 | 1.852.719 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.246.225 | 817.005 | 95.360 | 2.158.590 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 974.193 | 817.005 | 95.360 | 1.886.558 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.212.386 | 854.142 | 127.963 | 2.194.491 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 940.354 | 854.142 | 127.963 | 1.922.459 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.246.225 | 854.142 | 127.963 | 2.228.330 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 974.193 | 854.142 | 127.963 | 1.956.298 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.173.440 | 310.091 | 0 | 1.483.531 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.207.806 | 310.091 | 0 | 1.517.897 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.241.602 | 310.091 | 0 | 1.551.693 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 25 | m3 | 1.187.954 | 310.091 | 0 | 1.498.045 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 50 | m3 | 1.215.622 | 310.091 | 0 | 1.525.713 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.141.020 | 276.668 | 0 | 1.417.688 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.176.531 | 276.668 | 0 | 1.453.199 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.211.454 | 276.668 | 0 | 1.488.122 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 25 | m3 | 1.156.018 | 276.668 | 0 | 1.432.686 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 50 | m3 | 1.184.608 | 276.668 | 0 | 1.461.276 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.236.873 | 414.073 | 7.586 | 1.658.532 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.267.087 | 414.073 | 7.586 | 1.688.746 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.296.799 | 414.073 | 7.586 | 1.718.458 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1.249.634 | 414.073 | 7.586 | 1.671.293 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1.273.958 | 414.073 | 7.586 | 1.695.617 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.248.597 | 451.210 | 37.127 | 1.736.934 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.279.097 | 451.210 | 37.127 | 1.767.434 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.309.091 | 451.210 | 37.127 | 1.797.428 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1.261.479 | 451.210 | 37.127 | 1.749.816 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1.286.034 | 451.210 | 37.127 | 1.774.371 |
| m3 |
| 936.396 |
| 594.186 |
| 7.586 |
| 1.538.168 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 1.237.390 | 594.186 | 7.586 | 1.839.162 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 275 | m3 | 976.278 | 594.186 | 7.586 | 1.578.050 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 1.152.077 | 835.574 | 7.586 | 1.995.237 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 890.964 | 835.574 | 7.586 | 1.734.124 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 1.199.164 | 835.574 | 7.586 | 2.042.324 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 938.051 | 835.574 | 7.586 | 1.781.211 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 1.239.408 | 835.574 | 7.586 | 2.082.568 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 978.295 | 835.574 | 7.586 | 1.821.455 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 8.713.016 | 832.930 | 7.586 | 9.553.532 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn bằng gạch 2 lỗ 22x10,5x6,0 | m3 | 8.453.141 | 832.930 | 7.586 | 9.293.657 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.206.640 | 668.459 | 7.586 | 1.882.685 |
| Xây gạch chỉ đặc 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 935.897 | 668.459 | 7.586 | 1.611.942 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.240.318 | 668.459 | 7.586 | 1.916.363 |
| Xây gạch chỉ đặc 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 969.576 | 668.459 | 7.586 | 1.645.621 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.212.386 | 742.732 | 37.127 | 1.992.245 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 940.354 | 742.732 | 37.127 | 1.720.213 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.246.225 | 742.732 | 37.127 | 2.026.084 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 974.193 | 742.732 | 37.127 | 1.754.052 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.212.386 | 817.005 | 95.360 | 2.124.751 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 940.354 | 817.005 | 95.360 | 1.852.719 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.246.225 | 817.005 | 95.360 | 2.158.590 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 974.193 | 817.005 | 95.360 | 1.886.558 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.212.386 | 854.142 | 127.963 | 2.194.491 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 940.354 | 854.142 | 127.963 | 1.922.459 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.246.225 | 854.142 | 127.963 | 2.228.330 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 974.193 | 854.142 | 127.963 | 1.956.298 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.173.440 | 310.091 | 0 | 1.483.531 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.207.806 | 310.091 | 0 | 1.517.897 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.241.602 | 310.091 | 0 | 1.551.693 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 25 | m3 | 1.187.954 | 310.091 | 0 | 1.498.045 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 50 | m3 | 1.215.622 | 310.091 | 0 | 1.525.713 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.141.020 | 276.668 | 0 | 1.417.688 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.176.531 | 276.668 | 0 | 1.453.199 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.211.454 | 276.668 | 0 | 1.488.122 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 25 | m3 | 1.156.018 | 276.668 | 0 | 1.432.686 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 50 | m3 | 1.184.608 | 276.668 | 0 | 1.461.276 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.236.873 | 414.073 | 7.586 | 1.658.532 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.267.087 | 414.073 | 7.586 | 1.688.746 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.296.799 | 414.073 | 7.586 | 1.718.458 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1.249.634 | 414.073 | 7.586 | 1.671.293 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1.273.958 | 414.073 | 7.586 | 1.695.617 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.248.597 | 451.210 | 37.127 | 1.736.934 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.279.097 | 451.210 | 37.127 | 1.767.434 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.309.091 | 451.210 | 37.127 | 1.797.428 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1.261.479 | 451.210 | 37.127 | 1.749.816 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1.286.034 | 451.210 | 37.127 | 1.774.371 |