Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.139.809 | 629.465 | 95.360 | 1.864.634 | |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 877.459 | 629.465 | 95.360 | 1.602.284 | |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.181.010 | 629.465 | 95.360 | 1.905.835 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.139.809 | 629.465 | 95.360 | 1.864.634 | |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 877.459 | 629.465 | 95.360 | 1.602.284 | |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.181.010 | 629.465 | 95.360 | 1.905.835 | |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 918.660 |
| 629.465 |
| 95.360 |
| 1.643.485 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.216.224 | 629.465 | 95.360 | 1.941.049 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 953.874 | 629.465 | 95.360 | 1.678.699 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.139.809 | 659.175 | 127.963 | 1.926.947 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 877.459 | 659.175 | 127.963 | 1.664.597 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.181.010 | 659.175 | 127.963 | 1.968.148 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 918.660 | 659.175 | 127.963 | 1.705.798 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.216.224 | 659.175 | 127.963 | 2.003.362 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 953.874 | 659.175 | 127.963 | 1.741.012 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.107.628 | 482.776 | 7.586 | 1.597.990 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 854.163 | 482.776 | 7.586 | 1.344.525 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.149.646 | 482.776 | 7.586 | 1.640.008 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 896.182 | 482.776 | 7.586 | 1.386.544 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.185.559 | 482.776 | 7.586 | 1.675.921 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 932.094 | 482.776 | 7.586 | 1.422.456 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.118.227 | 536.624 | 22.376 | 1.677.227 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 862.337 | 536.624 | 22.376 | 1.421.337 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.160.648 | 536.624 | 22.376 | 1.719.648 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 904.758 | 536.624 | 22.376 | 1.463.758 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.196.904 | 536.624 | 22.376 | 1.755.904 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 941.014 | 536.624 | 22.376 | 1.500.014 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.118.227 | 588.615 | 95.360 | 1.802.202 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 862.337 | 588.615 | 95.360 | 1.546.312 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.160.648 | 588.615 | 95.360 | 1.844.623 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 904.758 | 588.615 | 95.360 | 1.588.733 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.196.904 | 588.615 | 95.360 | 1.880.879 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 941.014 | 588.615 | 95.360 | 1.624.989 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.118.227 | 616.468 | 127.963 | 1.862.658 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 862.337 | 616.468 | 127.963 | 1.606.768 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.160.648 | 616.468 | 127.963 | 1.905.079 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 904.758 | 616.468 | 127.963 | 1.649.189 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.196.904 | 616.468 | 127.963 | 1.941.335 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 941.014 | 616.468 | 127.963 | 1.685.445 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 1.153.288 | 865.283 | 7.586 | 2.026.157 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 895.888 | 865.283 | 7.586 | 1.768.757 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 1.186.646 | 865.283 | 7.586 | 2.059.515 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 929.246 | 865.283 | 7.586 | 1.802.115 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 1.176.927 | 794.723 | 7.586 | 1.979.236 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 914.847 | 794.723 | 7.586 | 1.717.156 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 1.211.476 | 794.723 | 7.586 | 2.013.785 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 949.396 | 794.723 | 7.586 | 1.751.705 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25 | m3 | 1.142.639 | 668.459 | 7.586 | 1.818.684 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25 | m3 | 881.527 | 668.459 | 7.586 | 1.557.572 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 1.186.474 | 668.459 | 7.586 | 1.862.519 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 925.361 | 668.459 | 7.586 | 1.601.406 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 1.223.938 | 668.459 | 7.586 | 1.899.983 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 962.826 | 668.459 | 7.586 | 1.638.871 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 918.660 |
| 629.465 |
| 95.360 |
| 1.643.485 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.216.224 | 629.465 | 95.360 | 1.941.049 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 953.874 | 629.465 | 95.360 | 1.678.699 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.139.809 | 659.175 | 127.963 | 1.926.947 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 877.459 | 659.175 | 127.963 | 1.664.597 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.181.010 | 659.175 | 127.963 | 1.968.148 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 918.660 | 659.175 | 127.963 | 1.705.798 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.216.224 | 659.175 | 127.963 | 2.003.362 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 953.874 | 659.175 | 127.963 | 1.741.012 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.107.628 | 482.776 | 7.586 | 1.597.990 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 854.163 | 482.776 | 7.586 | 1.344.525 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.149.646 | 482.776 | 7.586 | 1.640.008 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 896.182 | 482.776 | 7.586 | 1.386.544 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.185.559 | 482.776 | 7.586 | 1.675.921 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 932.094 | 482.776 | 7.586 | 1.422.456 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.118.227 | 536.624 | 22.376 | 1.677.227 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 862.337 | 536.624 | 22.376 | 1.421.337 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.160.648 | 536.624 | 22.376 | 1.719.648 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 904.758 | 536.624 | 22.376 | 1.463.758 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.196.904 | 536.624 | 22.376 | 1.755.904 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 941.014 | 536.624 | 22.376 | 1.500.014 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.118.227 | 588.615 | 95.360 | 1.802.202 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 862.337 | 588.615 | 95.360 | 1.546.312 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.160.648 | 588.615 | 95.360 | 1.844.623 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 904.758 | 588.615 | 95.360 | 1.588.733 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.196.904 | 588.615 | 95.360 | 1.880.879 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 941.014 | 588.615 | 95.360 | 1.624.989 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.118.227 | 616.468 | 127.963 | 1.862.658 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 862.337 | 616.468 | 127.963 | 1.606.768 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.160.648 | 616.468 | 127.963 | 1.905.079 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 904.758 | 616.468 | 127.963 | 1.649.189 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.196.904 | 616.468 | 127.963 | 1.941.335 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 941.014 | 616.468 | 127.963 | 1.685.445 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 1.153.288 | 865.283 | 7.586 | 2.026.157 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 895.888 | 865.283 | 7.586 | 1.768.757 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 1.186.646 | 865.283 | 7.586 | 2.059.515 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 929.246 | 865.283 | 7.586 | 1.802.115 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 1.176.927 | 794.723 | 7.586 | 1.979.236 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 914.847 | 794.723 | 7.586 | 1.717.156 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 1.211.476 | 794.723 | 7.586 | 2.013.785 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 949.396 | 794.723 | 7.586 | 1.751.705 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25 | m3 | 1.142.639 | 668.459 | 7.586 | 1.818.684 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25 | m3 | 881.527 | 668.459 | 7.586 | 1.557.572 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 1.186.474 | 668.459 | 7.586 | 1.862.519 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 925.361 | 668.459 | 7.586 | 1.601.406 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 1.223.938 | 668.459 | 7.586 | 1.899.983 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,0x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 962.826 | 668.459 | 7.586 | 1.638.871 |